Precision Amplifiers Next Generation OPxx77 Wide BW Amp
ADA4077-2ARMZ-RL
Analog Devices
1:
$5.66
744 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4077-2ARMZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers Next Generation OPxx77 Wide BW Amp
744 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.66
10
$4.34
25
$4.00
100
$3.64
250
Xem
3,000
$3.16
250
$3.60
1,000
$3.49
3,000
$3.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
2 Channel
3.9 MHz
1 V/us
50 uV
1 nA
15 V
+/- 2.5 V
400 uA
10 mA
128 dB
8 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4077-2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Dual Precision, 1MHz, 1V/us OTT RRIO Amp
ADA4098-2HRZ
Analog Devices
1:
$11.54
276 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4098-2HRZ
Analog Devices
Precision Amplifiers Dual Precision, 1MHz, 1V/us OTT RRIO Amp
276 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.54
10
$9.30
50
$9.07
100
$8.42
200
Xem
200
$8.19
500
$7.97
1,000
$7.75
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.05 MHz
850 mV/us
15 uV
350 pA
50 V
3 V
165 uA
120 dB
17 nV/sqrt Hz
SOIC-8
Shutdown
- 55 C
+ 150 C
ADA4098-2
Tube
Precision Amplifiers 30V, Precision w/OVP, EMI and RRO Op Amp
ADA4177-4ARUZ
Analog Devices
1:
$12.30
428 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADA4177-4ARUZ
Analog Devices
Precision Amplifiers 30V, Precision w/OVP, EMI and RRO Op Amp
428 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.30
10
$9.48
25
$7.99
96
$7.41
288
Xem
288
$7.20
576
$7.11
1,056
$6.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
3.5 MHz
1.5 V/us
60 uV
1 nA
18 V
2.5 V
500 uA
25 mA
130 dB
8 nV/sqrt Hz
TSSOP-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
ADA4177-4
Tube
Precision Amplifiers Zero-Drift Op Amps in SOT-23
LTC2050HVIS5#TRPBF
Analog Devices
1:
$5.05
1,821 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-C2050HVIS5TRPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Zero-Drift Op Amps in SOT-23
1,821 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.05
10
$3.85
25
$3.55
100
$3.22
250
Xem
2,500
$2.80
250
$3.17
1,000
$3.07
2,500
$2.80
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
3 MHz
2 V/us
500 nV
20 pA
11 V
2.7 V
800 uA
10 mA
130 dB
SOT-23-5
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LTC2050
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Prec R2R In & Out Op Amp
LT1218LCS8#PBF
Analog Devices
1:
$11.19
255 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1218LCS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Prec R2R In & Out Op Amp
255 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.19
10
$8.16
100
$7.41
200
$7.11
500
Xem
500
$6.97
1,000
$6.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
300 kHz
100 mV/us
25 uV
30 nA
16 V
2 V
370 uA
10 mA
106 dB
33 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT1218L
Tube
Precision Amplifiers 2x, Prec JFET In Op Amp
LT1457CN8#PBF
Analog Devices
1:
$8.03
1,384 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1457CN8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2x, Prec JFET In Op Amp
1,384 Có hàng
1
$8.03
10
$6.22
50
$5.49
100
$5.26
250
Xem
250
$5.19
500
$4.92
1,000
$4.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
1 MHz
4 V/us
200 uV
50 pA
40 V
9 V
1.8 mA
6 mA
100 dB
13 nV/sqrt Hz
PDIP-8
Through Hole
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT1457
Tube
Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps
LT1494CS8#TRPBF
Analog Devices
1:
$5.57
2,527 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1494CS8#TRPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps
2,527 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.57
10
$4.27
25
$3.94
100
$3.58
250
Xem
2,500
$3.09
250
$3.54
1,000
$3.34
2,500
$3.09
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
2.7 kHz
1 mV/us
250 pA
36 V
2.1 V
1 uA
1.3 mA
120 dB
185 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
LT1494
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers 2x/4x R2R Out, pA In Prec Op Amps
LT1884AIS8#PBF
Analog Devices
1:
$13.20
812 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT1884AIS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2x/4x R2R Out, pA In Prec Op Amps
812 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.20
10
$9.96
50
$9.56
100
$8.78
200
Xem
200
$8.44
500
$8.38
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
2 MHz
900 mV/us
25 uV
100 pA
40 V
2.4 V
650 uA
30 mA
128 dB
9.5 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT1884
Tube
Precision Amplifiers 2x 1.8V, 13uA Prec R2R Op Amp
LT6001IMS8#PBF
Analog Devices
1:
$5.16
481 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6001IMS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2x 1.8V, 13uA Prec R2R Op Amp
481 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.16
10
$3.94
50
$3.44
100
$3.29
250
Xem
250
$3.13
500
$3.03
1,000
$2.95
2,500
$2.87
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
50 kHz
15 mV/us
400 uV
2 nA
18 V
1.8 V
13 uA
4 mA
105 dB
75 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT6001
Tube
Precision Amplifiers 36V, Ultralow N, Prec Op Amp
LT6018IS8E#PBF
Analog Devices
1:
$10.12
1,638 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6018IS8E#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 36V, Ultralow N, Prec Op Amp
1,638 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.12
10
$7.35
100
$6.73
200
$6.39
1,000
Xem
1,000
$6.34
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
15 MHz
30 V/us
7 uV
60 nA
33 V
8 V
7.2 mA
90 mA
133 dB
1.2 nV/sqrt Hz
SO-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LT6018
Tube
Precision Amplifiers 1x 60MHz, 20V/ s L Pwr, R2R In & Out Pr
LT6220CS8#PBF
Analog Devices
1:
$4.65
1,765 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LT6220CS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 1x 60MHz, 20V/ s L Pwr, R2R In & Out Pr
1,765 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.65
10
$3.26
100
$2.95
200
$2.77
1,000
Xem
1,000
$2.72
2,500
$2.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
60 MHz
20 V/us
70 uV
250 nA
12.6 V
2.2 V
900 uA
45 mA
102 dB
10 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LT6220
Tube
Precision Amplifiers Zero-Drift Op Amps in SOT-23
LTC2050IS5#TRMPBF
Analog Devices
1:
$4.65
850 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC2050IS5TRMPBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Zero-Drift Op Amps in SOT-23
850 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.65
10
$3.54
25
$3.26
100
$2.96
500
$2.71
1,000
Xem
250
$2.90
1,000
$2.56
2,500
$2.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
1 Channel
3 MHz
2 V/us
500 nV
20 pA
6 V
2.7 V
800 uA
10 mA
130 dB
SOT-23-5
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LTC2050
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Hi V, L N Zero-Drift Op Amp
LTC2057HMS8#PBF
Analog Devices
1:
$4.56
556 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC2057HMS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers Hi V, L N Zero-Drift Op Amp
556 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.56
10
$3.47
50
$3.02
100
$2.89
250
Xem
250
$2.74
500
$2.65
1,000
$2.58
2,500
$2.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1 Channel
1.5 MHz
1.2 V/us
500 nV
30 pA
36 V
4.75 V
800 uA
26 mA
150 dB
11 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LTC2057
Tube
Precision Amplifiers uP Prec, 2x CMOS R2R In/Out Amps
LTC6078AIMS8#PBF
Analog Devices
1:
$8.30
674 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC6078AIMS8#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers uP Prec, 2x CMOS R2R In/Out Amps
674 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.30
10
$6.44
50
$5.68
100
$5.45
250
Xem
250
$5.12
500
$4.78
1,000
$4.74
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
750 kHz
50 mV/us
20 uV
200 fA
5.5 V
2.7 V
54 uA
10 mA
110 dB
18 nV/sqrt Hz
MSOP-8
SMD/SMT
Shutdown
- 40 C
+ 85 C
LTC6078
Tube
Precision Amplifiers 2x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp
LTC6241HVCDD#PBF
Analog Devices
1:
$7.18
1,488 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-LTC6241HVCDD#PBF
Analog Devices
Precision Amplifiers 2x 18MHz, L N, R2R Out, CMOS Op Amp
1,488 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.18
10
$5.55
25
$5.14
100
$4.57
242
Xem
242
$4.37
484
$4.18
1,089
$4.08
2,541
$3.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2 Channel
18 MHz
10 V/us
100 uV
1 pA
12 V
2.8 V
1.8 mA
30 mA
105 dB
7 nV/sqrt Hz
DFN-8
SMD/SMT
No Shutdown
0 C
+ 70 C
LTC6241
Tube
Precision Amplifiers OP249GS W/TAPE AND REEL
OP249GSZ-REEL
Analog Devices
1:
$7.37
2,904 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-OP249GSZ-R
Analog Devices
Precision Amplifiers OP249GS W/TAPE AND REEL
2,904 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.37
10
$5.70
25
$5.28
100
$4.82
1,000
$4.47
2,500
$4.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
4.7 MHz
22 V/us
2 mV
+/- 18 V
+/- 4.5 V
7 mA
75 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
OP249
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers High-Voltage Rail-t o-Rail Input/Output A 595-OPA192IDGKT
+1 hình ảnh
OPA192IDGKR
Texas Instruments
1:
$3.28
3,972 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA192IDGKR
Texas Instruments
Precision Amplifiers High-Voltage Rail-t o-Rail Input/Output A 595-OPA192IDGKT
3,972 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.28
10
$2.47
25
$2.26
100
$2.04
2,500
$1.75
5,000
Xem
250
$1.93
500
$1.87
1,000
$1.81
5,000
$1.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
10 MHz
20 V/us
5 uV
5 pA
36 V
4.5 V
1 mA
65 mA
120 dB
5.5 nV/sqrt Hz
VSSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA192
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Single 36-V precis i on rail-to-rail in A 595-OPA197IDGKT
+1 hình ảnh
OPA197IDGKR
Texas Instruments
1:
$1.71
2,729 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA197IDGKR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Single 36-V precis i on rail-to-rail in A 595-OPA197IDGKT
2,729 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.71
10
$1.26
25
$1.15
100
$1.02
250
Xem
2,500
$0.822
250
$0.956
500
$0.92
1,000
$0.91
2,500
$0.822
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
10 MHz
20 V/us
25 uV
5 pA
36 V
4.5 V
1 mA
65 mA
140 dB
5.5 nV/sqrt Hz
VSSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA197
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers High Prec Low Noise Oper Amplifier A 595 A 595-OPA227U
OPA227U/2K5
Texas Instruments
1:
$7.40
919 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA227U/2K5
Texas Instruments
Precision Amplifiers High Prec Low Noise Oper Amplifier A 595 A 595-OPA227U
919 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.40
10
$5.72
25
$5.29
100
$4.83
250
Xem
2,500
$4.25
250
$4.61
500
$4.48
1,000
$4.37
2,500
$4.25
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1 Channel
8 MHz
2.3 V/us
5 uV
2.5 nA
36 V
5 V
3.7 mA
45 mA
138 dB
3 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
OPA227
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Lo Cost Prec CMOS Op Amp Zero Drift A 59 A 595-OPA2330AIDRBT
OPA2330AIDRBR
Texas Instruments
1:
$2.90
3,567 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA2330AIDRBR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Lo Cost Prec CMOS Op Amp Zero Drift A 59 A 595-OPA2330AIDRBT
3,567 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.90
10
$2.17
25
$1.99
100
$1.78
3,000
$1.52
6,000
Xem
250
$1.69
500
$1.63
1,000
$1.58
6,000
$1.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
2 Channel
350 kHz
160 mV/us
8 uV
200 pA
5.5 V
1.8 V
21 uA
5 mA
115 dB
55 nV/sqrt Hz
SON-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA2330
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Low-CostLow Noise 5M Hz CMOS Op Amp A 59 A 595-OPA2377AID
OPA2377AIDR
Texas Instruments
1:
$1.84
2,523 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA2377AIDR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Low-CostLow Noise 5M Hz CMOS Op Amp A 59 A 595-OPA2377AID
2,523 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.84
10
$1.36
25
$1.23
100
$1.10
2,500
$0.928
5,000
Xem
250
$1.04
500
$0.994
1,000
$0.963
5,000
$0.908
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2 Channel
5.5 MHz
2 V/us
250 uV
200 fA
5.5 V
2.2 V
760 uA
50 mA
90 dB
7.5 nV/sqrt Hz
SOIC-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA2377
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Quad 10-MHz CMOS zer o-drift zero-cro A A 595-OPA4388IDR
OPA4388ID
Texas Instruments
1:
$5.36
2,894 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA4388ID
Texas Instruments
Precision Amplifiers Quad 10-MHz CMOS zer o-drift zero-cro A A 595-OPA4388IDR
2,894 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.36
10
$4.10
50
$3.58
100
$3.43
500
Xem
500
$3.42
1,000
$3.10
2,500
$2.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
4 Channel
10 MHz
5 V/us
2.25 uV
30 pA
5.5 V
2.5 V
1.9 mA
60 mA
110 dB
7 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA4388
Tube
Precision Amplifiers Quad 10-MHz CMOS zer o-drift zero-cro A A 595-OPA4388ID
OPA4388IDR
Texas Instruments
1:
$4.55
4,194 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA4388IDR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Quad 10-MHz CMOS zer o-drift zero-cro A A 595-OPA4388ID
4,194 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.55
10
$3.46
25
$3.19
100
$2.89
250
Xem
2,500
$2.50
250
$2.74
500
$2.66
1,000
$2.59
2,500
$2.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
10 MHz
5 V/us
2.25 uV
30 pA
5.5 V
2.5 V
1.9 mA
60 mA
110 dB
7 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
OPA4388
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Quad Enhanced JFET P recision A 595-TL05 A 595-TL054CD
TL054CDR
Texas Instruments
1:
$2.61
6,213 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TL054CDR
Texas Instruments
Precision Amplifiers Quad Enhanced JFET P recision A 595-TL05 A 595-TL054CD
6,213 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.61
10
$1.95
25
$1.78
100
$1.60
2,500
$1.36
5,000
Xem
250
$1.51
500
$1.46
1,000
$1.42
5,000
$1.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
4 Channel
2.7 MHz
17.8 V/us
500 uV
30 pA
30 V
10 V
8.4 mA
80 mA
92 dB
18 nV/sqrt Hz
SOIC-14
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 85 C
TL054
Reel, Cut Tape, MouseReel
Precision Amplifiers Dual precision 17-M Hz low-noise low b A A 926-LMP7716MME/NOPB
+1 hình ảnh
LMP7716MMX/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.64
3,952 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LMP7716MMX/NOPB
Texas Instruments
Precision Amplifiers Dual precision 17-M Hz low-noise low b A A 926-LMP7716MME/NOPB
3,952 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.64
10
$1.97
25
$1.80
100
$1.62
3,500
$1.36
7,000
Xem
250
$1.53
500
$1.48
1,000
$1.43
7,000
$1.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
2 Channel
17 MHz
11.5 V/us
10 uV
100 fA
5.5 V
1.8 V
1.3 mA
66 mA
100 dB
5.8 nV/sqrt Hz
VSSOP-8
SMD/SMT
No Shutdown
- 40 C
+ 125 C
LMP7716
Reel, Cut Tape, MouseReel