ADA4077-2 Sê-ri Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 11
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers Next Generation OPxx77 Wide BW Amp 1,815Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Channel 3.9 MHz 1 V/us 50 uV 1 nA 15 V +/- 2.5 V 400 uA 10 mA 128 dB 8 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4077-2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Next Generation OPxx77 Wide BW Amp 744Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

2 Channel 3.9 MHz 1 V/us 50 uV 1 nA 15 V +/- 2.5 V 400 uA 10 mA 128 dB 8 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4077-2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Next Generation OPxx77 Wide BW Amp 563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Channel 3.9 MHz 1 V/us 50 uV 1.5 nA 13 V, 15 V - 13.8 V, 5 V 400 uA 10 mA 150 dB 8 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4077-2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Next Generation OPxx77 Wide BW Amp 263Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.9 MHz 1 V/us 50 uV 1.5 nA 13 V, 15 V - 13.8 V, 5 V 400 uA 10 mA 150 dB 8 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4077-2 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Next Generation OPxx77 Wide BW Amp 198Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.9 MHz 1.2 V/us 50 uV 1.5 nA 3 V - 3.8 V 400 uA 10 mA 130 dB 6.9 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 55 C + 125 C ADA4077-2 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Next Generation OPxx77 Wide BW Amp 865Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 3.9 MHz 1 V/us 50 uV 1 nA 15 V +/- 2.5 V 400 uA 10 mA 128 dB 8 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4077-2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Next Generation OPxx77 Wide BW Amp 294Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.9 MHz 1 V/us 50 uV 1.5 nA 13 V, 15 V - 13.8 V, 5 V 400 uA 10 mA 150 dB 8 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4077-2 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Next Generation OPxx77 Wide BW Amp 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 3.9 MHz 1 V/us 50 uV 1.5 nA 13 V, 15 V - 13.8 V, 5 V 400 uA 10 mA 150 dB 8 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4077-2 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers Next Generation OPxx77 Wide BW Amp 48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

2 Channel 3.9 MHz 1 V/us 50 uV 1.5 nA 13 V, 15 V - 13.8 V, 5 V 400 uA 10 mA 150 dB 8 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4077-2 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers Next Generation OPxx77 Wide BW Amp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

2 Channel 3.9 MHz 1 V/us 50 uV 1 nA 15 V +/- 2.5 V 400 uA 128 dB 8 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C ADA4077-2 Reel
Analog Devices Precision Amplifiers Next Generation OPxx77 Wide BW Amp Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

3.9 MHz MSOP-8 SMD/SMT - 40 C + 125 C ADA4077-2 Reel