LT1494 Sê-ri Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 12
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps 634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 2.7 kHz 1 mV/us 200 uV 250 pA 36 V 2.1 V 1 uA 1.3 mA 120 dB 185 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1494 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps 2,527Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 2.7 kHz 1 mV/us 250 pA 36 V 2.1 V 1 uA 1.3 mA 120 dB 185 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LT1494 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps 1,788Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2.7 kHz 1 mV/us 200 uV 250 pA 36 V 2.1 V 1 uA 1.3 mA 120 dB 185 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1494 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps 209Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2.7 kHz 1 mV/us 200 uV 250 pA 36 V 2.1 V 1 uA 1.3 mA 120 dB 185 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1494 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps 882Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2.7 kHz 1 mV/us 200 uV 250 pA 36 V 2.1 V 1 uA 1.3 mA 120 dB 185 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1494 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps 960Có hàng
1,200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 2.7 kHz 1 mV/us 250 pA 36 V 2.1 V 1 uA 1.3 mA 120 dB 185 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT LT1494 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps 64Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2.7 kHz 1 mV/us 200 uV 250 pA 36 V 2.1 V 1 uA 1.3 mA 120 dB 185 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1494 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2.7 kHz 1 mV/us 200 uV 250 pA 36 V 2.1 V 1 uA 1.3 mA 120 dB 185 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1494 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps 179Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2.7 kHz 1 mV/us 200 uV 250 pA 36 V 2.1 V 1 uA 1.3 mA 120 dB 185 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LT1494 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps 145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 2.7 kHz 1 mV/us 200 uV 250 pA 36 V 2.1 V 1 uA 1.3 mA 120 dB 185 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1494 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

1 Channel 2.7 kHz 1 mV/us 250 pA 36 V 2.1 V 1 uA 1.3 mA 120 dB 185 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LT1494 Reel
Analog Devices Precision Amplifiers 1.5 A Max, Single Precision Rail-to-Rail Input and Output Op Amps Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

1 Channel 2.7 kHz 1 mV/us 250 pA 36 V 2.1 V 1 uA 1.3 mA 120 dB 185 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LT1494 Reel