LT1638 Sê-ri Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 16
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers 1.2MHz, 0.4V/ s Over-The-Top uP R2R In 3,563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.2 MHz 380 mV/us 200 uV 20 nA 44 V 2.5 V 170 uA 25 mA 98 dB 20 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 125 C LT1638 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.2MHz, 0.4V/ s Over-The-Top uP R2R In 1,188Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.2 MHz 380 mV/us 350 uV 20 nA 44 V 2.5 V 170 uA 25 mA 98 dB 20 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1638 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.2MHz, 0.4V/ s Over-The-Top uP R2R In 4,975Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 1.2 MHz 380 mV/us 200 uV 20 nA 44 V 2.5 V 170 uA 25 mA 98 dB 20 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1638 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 1.2MHz, 0.4V/ s Over-The-Top uP R2R In 4,969Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 1.2 MHz 380 mV/us 20 nA 44 V 2.5 V 170 uA 25 mA 98 dB 20 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT LT1638 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 1.2MHz, 0.4V/ s Over-The-Top uP R2R In 2,304Có hàng
1,800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.2 MHz 380 mV/us 200 uV 20 nA 44 V 2.5 V 170 uA 25 mA 98 dB 20 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1638 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.2MHz, 0.4V/ s Over-The-Top uP R2R In 836Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 1.2 MHz 380 mV/us 20 nA 44 V 2.5 V 170 uA 25 mA 98 dB 20 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LT1638 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 1.2MHz, 0.4V/ s Over-The-Top uP R2R In 834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.2 MHz 380 mV/us 200 uV 20 nA 44 V 2.5 V 170 uA 25 mA 98 dB 20 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1638 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.2MHz, 0.4V/ s Over-The-Top uP R2R In 347Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.2 MHz 380 mV/us 400 uV 20 nA 44 V 2.5 V 170 uA 25 mA 98 dB 20 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1638 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.2MHz, 0.4V/ s Over-The-Top uP R2R In 1,831Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 1.2 MHz 380 mV/us 350 uV 20 nA 44 V 2.5 V 170 uA 25 mA 98 dB 20 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1638 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 1.2MHz, 0.4V/ s Over-The-Top uP R2R In 1,693Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

2 Channel 1.2 MHz 380 mV/us 20 nA 44 V 2.5 V 170 uA 25 mA 98 dB 20 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LT1638 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 1.2MHz, 0.4V/ s Over-The-Top uP R2R In 1,009Có hàng
363Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.2 MHz 380 mV/us 400 uV 20 nA 44 V 2.5 V 170 uA 25 mA 98 dB 20 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1638 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.2MHz, 0.4V/ s Over-The-Top uP R2R In 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.2 MHz 380 mV/us 200 uV 20 nA 44 V 2.5 V 170 uA 25 mA 98 dB 20 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1638 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.2MHz, 0.4V/ s Over-The-Top uP R2R In 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.2 MHz 380 mV/us 350 uV 20 nA 44 V 2.5 V 170 uA 25 mA 98 dB 20 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT1638 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.2MHz, 0.4V/ s Over-The-Top uP R2R In 69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

2 Channel 1.2 MHz 380 mV/us 200 uV 20 nA 44 V 2.5 V 170 uA 25 mA 98 dB 20 nV/sqrt Hz PDIP-8 Through Hole No Shutdown - 40 C + 85 C LT1638 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1.2MHz, 0.4V/ s Over-The-Top uP R2R In Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

2 Channel 1.2 MHz 380 mV/us 20 nA 44 V 2.5 V 170 uA 25 mA 98 dB 20 nV/sqrt Hz MSOP-8 SMD/SMT LT1638 Reel
Analog Devices Precision Amplifiers 1.2MHz, 0.4V/ s Over-The-Top uP R2R In Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 13 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

2 Channel 1.2 MHz 380 mV/us 20 nA 44 V 2.5 V 170 uA 25 mA 98 dB 20 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT LT1638 Reel