LT6013 Sê-ri Bộ khuếch đại độ chính xác

Kết quả: 16
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông SR - Tốc độ quét Vos - Điện áp bù đầu vào Ib - Dòng phân cực đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Dòng đầu ra mỗi kênh CMRR - Tỷ lệ loại bỏ kiểu chung vn - Mật độ nhiễu điện áp đầu vào Đóng gói / Vỏ bọc Kiểu gắn Tắt Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P 140Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LT6013 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 20 uV 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6013 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P 8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 30 uV 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6013 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P 298Có hàng
200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 20 uV 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6013 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P 2,287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

1 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 20 uV 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6013 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P 60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 30 uV 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT No Shutdown - 40 C + 85 C LT6013 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT LT6013 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

1 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT LT6013 Reel
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

1 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LT6013 Reel
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT LT6013 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

1 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT LT6013 Reel
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

1 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LT6013 Tube
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

1 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LT6013 Reel
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

1 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT LT6013 Reel
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

1 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz SOIC-8 SMD/SMT LT6013 Reel
Analog Devices Precision Amplifiers 1x 145 A, 9.5nV/rtHz, AV =5, R2R Out P Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 10 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

1 Channel 1.6 MHz 200 mV/us 100 pA 40 V 2.7 V 145 uA 14 mA 135 dB 9.5 nV/sqrt Hz DFN-8 SMD/SMT LT6013 Reel