Analog Devices Inc. Bộ khuếch đại video

Kết quả: 202
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông Băng thông 3 dB SR - Tốc độ quét Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói
Analog Devices Video Amplifiers Video Diff Amp 79Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1193 1 Channel 80 MHz 500 V/us 87 mA 500 nA 18 V 4 V 35 mA SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers 40MHz Video Fader & DC Gain Controlled 25Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1251 1 Channel 300 V/us 40 mA 10 uA 36 V 5 V 13.5 mA Through Hole PDIP-14 Tube
Analog Devices Video Amplifiers 40MHz Video Fader & DC Gain Controlled 44Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1251 1 Channel 40 MHz 300 V/us 40 mA 10 uA 2 mV 36 V 5 V 13.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Analog Devices Video Amplifiers L Cost Video Amp 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1252 1 Channel 250 MHz 282 MHz 250 V/us 55 mA 100 uA 5 mV 28 V 4 V 8.5 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers L Cost Video Amp 173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1252 1 Channel 250 MHz 282 MHz 250 V/us 55 mA 100 uA 5 mV 28 V 4 V 8.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers L Cost 2x & 4x Video Amps 92Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1253 2 Channel 270 MHz 250 V/us 55 mA 100 uA 5 mV 28 V 4 V 6 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers 250MHz, 3x & 1x RGB Multxer w/ Amps 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1675 1 Channel 250 MHz 250 MHz 1100 V/us 70 mA 12 uA 12.6 V 5.2 V 11 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SSOP-16 Tube
Analog Devices Video Amplifiers 250MHz, 3x & 1x RGB Multxer w/ Amps 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1675 1 Channel 250 MHz 250 MHz 1100 V/us 70 mA 12 uA 12.6 V 5.2 V 11 mA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers 3.3V 3x & 4x Video Amps 145Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6550 3 Channel 110 MHz 110 MHz 340 V/us 60 mA 15 uA 12.6 V 3 V 9.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Video Amplifiers 3.3V 3x & 4x Video Amps 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6551 4 Channel 110 MHz 340 V/us 60 mA 15 uA 12.6 V 3 V 9.5 mA SMD/SMT MSOP-10 Tube
Analog Devices Video Amplifiers 3.3V 1x S Video Diff Amp 385Có hàng
242Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6552 1 Channel 75 MHz 75 MHz 600 V/us 50 mA 20 uA 10 mV 12.6 V 3 V 12.5 mA 0 C + 70 C SMD/SMT DFN-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers 3.3V 1x S Video Diff Amp 222Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6552 1 Channel 75 MHz 75 MHz 600 V/us 50 mA 20 uA 10 mV 12.6 V 3 V 12.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT DFN-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers 3.3V 1x S Video Diff Amp 367Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6552 1 Channel 75 MHz 75 MHz 600 V/us 50 mA 20 uA 10 mV 12.6 V 3 V 12.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers 650MHz Gain of 2 3x Video Amp 170Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6553 3 Channel 650 MHz 650 MHz 2500 V/us 105 mA 17 uA 3 mV 13.2 V 4 V 8 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SSOP-16 Tube
Analog Devices Video Amplifiers 650MHz Gain of 2 3x Video Amp 77Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6553 3 Channel 650 MHz 650 MHz 2500 V/us 105 mA 17 uA 3 mV 13.2 V 4 V 8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SSOP-16 Tube
Analog Devices Video Amplifiers L Cost 5V/ 5V 300MHz 3x Video Amp in 3 358Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6559 3 Channel 300 MHz 500 V/us 80 mA 1.5 mV 12 V 4 V 3.9 mA 0 C + 70 C SMD/SMT QFN-16 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Video Amplifiers High-Speed, Low-Power, Single-Supply Mul 110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4310 2 Channel 110 MHz 10.5 V 4 V 560 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT USOP-8 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Video Amplifiers High-Speed, Low-Power, Single-Supply Mul 66Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4311 4 Channel 100 MHz 10.5 V 4 V 560 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-16 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Video Amplifiers High-Speed, Low-Power, Single-Supply Mul 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4311 4 Channel 100 MHz 10.5 V 4 V 560 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Video Amplifiers High-Speed, Low-Power, Single-Supply Mul 86Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4314 4 Channel 90 MHz 10.5 V 4 V 560 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-16 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Video Amplifiers Dual, 70MHz Video Amplifier 73Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX457 2 Channel 1 nA 5 mV 42 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-8 Tube

Analog Devices / Maxim Integrated Video Amplifiers Dual, 70MHz Video Amplifier 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX457 2 Channel 70 MHz 1 nA 5 mV 5 V 42 mA - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers IC, OP AMP, AD811AR IC 94Có hàng
188Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD811 1 Channel 140 MHz 2500 V/us 10 uA 3 mV - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Analog Devices Video Amplifiers Triple Equalizer 9Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8123 3 Channel 120 MHz 5.5 V 4.5 V 132 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-40 Tray
Analog Devices Video Amplifiers Triple Equalizer 2Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 750

AD8123 3 Channel 120 MHz 5.5 V 4.5 V 132 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT LFCSP-40 Reel, Cut Tape, MouseReel