CA Bộ khuếch đại video

Kết quả: 328
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Số lượng kênh GBP - Tích độ tăng ích dải thông Băng thông 3 dB SR - Tốc độ quét Dòng đầu ra mỗi kênh Ib - Dòng phân cực đầu vào Vos - Điện áp bù đầu vào Điện áp cấp nguồn - Tối đa Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Đóng gói

Analog Devices / Maxim Integrated Video Amplifiers High-Speed, Low-Power, Single-Supply Mul 191Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4315 1 Channel 97 MHz 120 mA 10.5 V 4 V - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-16 Tube
Texas Instruments Video Amplifiers Dual Wideband Video Op Amp 8-SOIC -40 to A 926-LMH6715MA/NOPB 1,512Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

LMH6715 2 Channel 480 MHz 400 MHz 1.3 kV/us 70 mA 12 uA 6 mV 6 V 5 V 5.8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Video Amplifiers SDLVA SMT 0.6 - 20 GHz 3Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HMC913G 1 Channel 20 GHz 3.45 V 3.15 V 80 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT QFN-24 Cut Tape
Analog Devices Video Amplifiers 40MHz Video Fader & DC Gain Controlled 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1256 1 Channel 40 MHz 40 MHz 300 V/us 40 mA 30 uA 2 mV 36 V 5 V 13.5 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-14 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Video Amplifiers High-Speed, Low-Power, Single-Supply Mul 7Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4313 8 Channel 40 MHz 10.5 V 4 V 560 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT USOP-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers L Pwr Video Diff Amp 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1189 1 Channel 180 MHz 220 V/us 36 mA 500 nA 18 V 4 V 13 mA Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers HIGH SPEED VIDEO OP AMP 99Có hàng
50Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD810 1 Channel 80 MHz 1000 V/us 7.5 uA 6 mV - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers 250MHz, 3x & 1x RGB Multxer w/ Amps 200Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1675 1 Channel 250 MHz 250 MHz 1100 V/us 70 mA 12 uA 12.6 V 5.2 V 11 mA 0 C + 70 C SMD/SMT SOIC-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers 500MHz, 2200V/ s Gain of 2, 1x S 3x Vid 210Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6557 3 Channel 500 MHz 2200 V/us 100 mA 70 uA 7.5 V 3 V 22.5 mA SMD/SMT SSOP-16 Tube
Texas Instruments Video Amplifiers Hi f w/AGC 568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TL026 1 Channel 50 MHz 30 uA 27 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices Video Amplifiers 3.3V 1x S Video Diff Amp 2,252Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

LT6552 1 Channel 75 MHz 600 V/us 50 mA 20 uA 12.6 V 3 V 12.5 mA SMD/SMT DFN-8 Reel, Cut Tape, MouseReel

Analog Devices / Maxim Integrated Video Amplifiers High-Speed, Low-Power, Single-Supply Mul 85Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4312 8 Channel 80 MHz 10.5 V 4 V 560 uA - 40 C + 85 C SMD/SMT QSOP-16 Tube
Analog Devices Video Amplifiers Video Diff Amp 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT1193 1 Channel 80 MHz 9 MHz 500 V/us 87 mA 500 nA 2 mV 18 V 4 V 35 mA 0 C + 70 C Through Hole PDIP-8 Tube
Analog Devices / Maxim Integrated Video Amplifiers High-Speed, Low-Power, Single-Supply Mul 61Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MAX4315 1 Channel 97 MHz 120 mA 10.5 V 4 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-16 Tube
Texas Instruments Video Amplifiers 4CH VIDEO AMP A 595- THS7372IPW A 595-TH A 595-THS7372IPW 1,997Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

THS7372 4 Channel 66 MHz 5.5 V 2.7 V 28.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-14 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Video Amplifiers 500MHz, 2200V/ s Gain of 2, 1x S 3x Vid 22Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

LT6557 3 Channel 500 MHz 2200 V/us 100 mA 70 uA 7.5 V 3 V 22.5 mA SMD/SMT DFN-16 Tube
Analog Devices Video Amplifiers TRPL LO PWR VIDEO OP AMP 78Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD8013 3 Channel 140 MHz 1000 V/us 30 mA 15 uA 5 mV 13 V 4.2 V 3 mA, 3.5 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Analog Devices Video Amplifiers TRPL LO PWR I-FDBK OP AMP 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD813 3 Channel 125 MHz 1.7 uA 5 mV 36 V 2.4 V - 40 C + 85 C Through Hole PDIP-14 Tube
Analog Devices Video Amplifiers TRPL LO PWR I-FDBK OP AMP 101Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AD813 3 Channel 125 MHz 100 V/us 1.7 uA 5 mV 36 V 2.4 V - 40 C + 85 C SMD/SMT SOIC-14 Tube
Analog Devices Video Amplifiers Triple High Speed Extend Input Range RR 1,661Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

ADA4856-3 3 Channel 225 MHz 5.5 V 3 V 23.4 mA - 40 C + 105 C SMD/SMT LFCSP-16 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Video Amplifiers 3-Channel Low Power Video A 595-THS7353P A 595-THS7353PWR 257Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS7353 3 Channel 7.6 MHz to 41 MHz 5.5 V 2.7 V 16.2 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-20 Tube
Texas Instruments Video Amplifiers 3-Ch Low Power Video ALT 595-THS7303PW A ALT 595-THS7303PW 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

THS7303 3 Channel 5.5 V 2.6 V 16.6 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT TSSOP-20 Tube
DIOO Microcircuits Video Amplifiers Signle Channel Standard DefinitionVideo Filter Driver 921Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

1 Channel 9.5 MHz 5.5 V 3.135 V 8 mA - 40 C + 85 C SMD/SMT SC-70-5 Reel, Cut Tape
Analog Devices Video Amplifiers SOIC HIGH SPEED VIDEO OP AMP 2,337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

AD829 1 Channel 750 MHz 600 MHz 150 V/us 7 uA 1 mV - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel
Analog Devices Video Amplifiers SOIC HIGH SPEED VIDEO OP AMP 3,131Có hàng
2,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AD829 1 Channel 750 MHz 600 MHz 150 V/us 7 uA 1 mV - 55 C + 125 C SMD/SMT SOIC-8 Reel, Cut Tape, MouseReel