Audio Amplifiers 1.1W Audio Pwr Amp A 926-LM4876MM/NOPB A A 926-LM4876MM/NOPB
LM4876M/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.61
203 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4876M/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.1W Audio Pwr Amp A 926-LM4876MM/NOPB A A 926-LM4876MM/NOPB
203 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.61
10
$1.18
95
$1.17
285
$1.16
570
Xem
570
$1.08
1,045
$1.01
2,565
$0.927
5,035
$0.906
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
1.5 W
0.25 %
SOIC-8
8 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4876
Tube
Audio Amplifiers 1.1-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4876MX/NOPB
LM4876MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.32
933 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4876MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.1-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4876MX/NOPB
933 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.32
10
$0.959
25
$0.87
100
$0.77
1,000
$0.67
2,000
Xem
250
$0.723
500
$0.694
2,000
$0.641
5,000
$0.63
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
1.5 W
0.25 %
MSOP-10
8 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4876
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.1-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4876M/NOPB
LM4876MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.35
3,318 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4876MX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.1-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4876M/NOPB
3,318 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.35
10
$0.982
25
$0.89
100
$0.789
2,500
$0.687
5,000
Xem
250
$0.741
500
$0.712
1,000
$0.688
5,000
$0.646
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-AB
1.5 W
0.25 %
SOIC-8
8 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4876
Reel, Cut Tape, MouseReel