Audio Amplifiers
4320N24-U
THAT
1:
$12.55
1,622 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-4320N24-U
THAT
Audio Amplifiers
1,622 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.55
10
$10.77
25
$9.99
73
$8.91
292
Xem
292
$8.27
511
$7.76
1,022
$6.79
2,555
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.05 %
4.5 V
16 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
4320
Tube
Audio Amplifiers Pre-trim Vry Lw-Vltg Lw-Pwr Analog Engin
+2 hình ảnh
4316Q16-U
THAT
1:
$5.35
613 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
887-4316Q16-U
THAT
Audio Amplifiers Pre-trim Vry Lw-Vltg Lw-Pwr Analog Engin
613 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.35
10
$3.54
25
$3.23
98
$2.73
294
Xem
294
$2.59
588
$2.33
1,078
$1.98
2,548
$1.91
5,096
$1.87
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
0.03 %
QSOP-16
400 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
4316
Tube
Audio Amplifiers Pre-Trimmed Analog Engine IC - QSOP16
+2 hình ảnh
Mã Phụ tùng của Mouser
887-4305Q16-U
THAT
Audio Amplifiers Pre-Trimmed Analog Engine IC - QSOP16
Bao bì thay thế
1
$7.50
10
$5.51
25
$5.13
98
$4.50
294
Xem
294
$4.27
588
$3.83
1,078
$3.23
2,548
$3.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.07 %
QSOP-16
4.5 V
16 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
4301
Tube
Audio Amplifiers Low Volt. Low Power Analog Engine QSOP16
+2 hình ảnh
Mã Phụ tùng của Mouser
887-4315Q16-U
THAT
Audio Amplifiers Low Volt. Low Power Analog Engine QSOP16
Bao bì thay thế
1
$6.74
10
$5.34
25
$4.80
98
$4.30
294
Xem
294
$3.91
588
$3.60
1,078
$3.24
2,548
$3.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.07 %
QSOP-16
4.5 V
16 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
4315
Tube
Audio Amplifiers Analog Dynamics Processor QSOP28
4320Q28-UR
THAT
1:
$13.33
Mã Phụ tùng của Mouser
887-4320Q28-UR
THAT
Audio Amplifiers Analog Dynamics Processor QSOP28
Bao bì thay thế
1
$13.33
10
$10.84
25
$10.34
100
$8.97
250
Xem
2,000
$6.66
250
$8.57
500
$7.82
1,000
$6.84
2,000
$6.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Other
0.05 %
4.5 V
16 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
4320
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Low Volt. Low Power Analog Engine QSOP28
Mã Phụ tùng của Mouser
887-4320Q28-U
THAT
Audio Amplifiers Low Volt. Low Power Analog Engine QSOP28
Bao bì thay thế
1
$13.12
10
$10.67
25
$10.17
98
$8.82
294
Xem
294
$8.42
539
$7.68
1,029
$6.72
2,548
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.05 %
QSOP-28
4.5 V
16 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
4320
Tube
Audio Amplifiers Analog Dynamics Processor QSOP16
+2 hình ảnh
4305Q16-UR
THAT
1:
$7.73
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
887-4305Q16-UR
THAT
Audio Amplifiers Analog Dynamics Processor QSOP16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
1
$7.73
10
$5.68
25
$5.29
100
$4.65
250
Xem
2,000
$3.06
250
$4.41
500
$3.96
1,000
$3.61
2,000
$3.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
4305
Reel, Cut Tape
Audio Amplifiers Analog Dynamics Processor QSOP16
+2 hình ảnh
4315Q16-UR
THAT
1:
$7.37
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
887-4315Q16-UR
THAT
Audio Amplifiers Analog Dynamics Processor QSOP16
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 16 Tuần
Bao bì thay thế
1
$7.37
10
$5.41
25
$5.04
100
$4.44
250
Xem
2,000
$2.92
250
$4.21
500
$3.78
1,000
$3.44
2,000
$2.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Other
0.07 %
4.5 V
16 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
4315
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Pre-trim Vry Lw-Vltg Lw-Pwr Analog Engine
+2 hình ảnh
4316Q16-UR
THAT
2,000:
$1.94
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
887-4316Q16-UR
THAT
Audio Amplifiers Pre-trim Vry Lw-Vltg Lw-Pwr Analog Engine
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Class-AB
0.03 %
QSOP-16
400 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
4316
Reel
Audio Amplifiers Analog Dynamics Processor QFN24
THAT 4320N24-UR
4320N24-UR
THAT
2,000:
$6.53
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
887-4320N24-UR
THAT
Audio Amplifiers Analog Dynamics Processor QFN24
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
4320
Reel