Audio Amplifiers 50W Stereo Class-D A udio Amp A 595-TPA3 A 595-TPA3116D2DAD
TPA3116D2DADR
Texas Instruments
1:
$2.60
34,526 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3116D2DADR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 50W Stereo Class-D A udio Amp A 595-TPA3 A 595-TPA3116D2DAD
34,526 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.60
10
$1.69
25
$1.61
2,000
$1.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Class-D
50 W
0.1 %
HTSSOP-32
4 Ohms
4.5 V
26 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3116D2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers DUAL HI PERF HI FI A UDIO OP AMP R 926-L R 926-LM4562MAX/NOPB
LM4562MA/NOPB
Texas Instruments
1:
$9.81
2,490 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4562MA/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers DUAL HI PERF HI FI A UDIO OP AMP R 926-L R 926-LM4562MAX/NOPB
2,490 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.81
10
$7.66
25
$6.54
95
$6.31
285
Xem
285
$6.19
570
$6.03
1,045
$5.91
2,565
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.00003 %
SOIC-8
13 Ohms
5 V
34 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4562
Tube
Audio Amplifiers 2-channel 55-MHz h i gh-fidelity high p A 926-LM4562MA/NOPB
LM4562MAX/NOPB
Texas Instruments
1:
$8.43
10,712 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4562MAX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2-channel 55-MHz h i gh-fidelity high p A 926-LM4562MA/NOPB
10,712 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.43
10
$6.55
25
$6.07
100
$5.56
250
Xem
2,500
$4.90
250
$5.31
500
$5.16
1,000
$4.97
2,500
$4.90
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.00003 %
SOIC-8
13 Ohms
5 V
34 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4562
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers LME49720MA
LME49720MAX/NOPB
Texas Instruments
1:
$7.03
4,054 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49720MAX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers LME49720MA
4,054 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.03
10
$5.43
25
$5.02
100
$4.58
250
Xem
2,500
$3.99
250
$4.37
500
$4.24
1,000
$4.14
2,500
$3.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.00003 %
SOIC-8
5 V
34 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49720
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 50-MHz high-fidelit y high-performance A A 926-LME49724MR/NOPB
+1 hình ảnh
LME49724MRX/NOPB
Texas Instruments
1:
$7.98
4,768 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49724MRX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 50-MHz high-fidelit y high-performance A A 926-LME49724MR/NOPB
4,768 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.98
10
$6.19
25
$5.74
100
$5.24
250
Xem
2,500
$4.61
250
$5.01
500
$4.86
1,000
$4.75
2,500
$4.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.00003 %
SO-PowerPad-8
5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49724
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 25 W 4.5-V to 23-V d igital-input integ
+1 hình ảnh
TAS2781RYYR
Texas Instruments
1:
$3.07
3,047 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS2781RYYR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 25 W 4.5-V to 23-V d igital-input integ
3,047 Có hàng
1
$3.07
10
$2.31
25
$2.11
100
$1.90
3,000
$1.59
6,000
Xem
250
$1.80
500
$1.74
1,000
$1.66
6,000
$1.52
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Digital
Class-D
25 W
0.006 %
VQFN-30
3.2 Ohms
4.5 V
23 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS2781
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 43-W stereo digital -input closed-loop C
TAS5827RHBR
Texas Instruments
1:
$4.17
2,558 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5827RHBR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 43-W stereo digital -input closed-loop C
2,558 Có hàng
1
$4.17
10
$2.94
25
$2.69
100
$2.36
250
Xem
250
$2.24
500
$2.09
1,000
$1.84
3,000
$1.47
6,000
$1.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
57 W, 112 W
0.03 %, 0.05 %, 0.07 %
VQFN-32
1.6 Ohms, 3.2 Ohms
1.62 V, 4.5 V
3.63 V, 26.4 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS5827
Audio Amplifiers 25W St Class-D Aud P wr Amp A 595-TPA312 A 595-TPA3123D2PWPR
+1 hình ảnh
TPA3123D2PWP
Texas Instruments
1:
$8.54
4,390 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3123D2PWP
Texas Instruments
Audio Amplifiers 25W St Class-D Aud P wr Amp A 595-TPA312 A 595-TPA3123D2PWPR
4,390 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.54
10
$6.63
25
$5.80
120
$5.57
300
Xem
300
$5.33
540
$5.20
1,200
$5.09
2,400
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-D
25 W
0.08 %
HTSSOP-24
4 Ohms
10 V
30 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3123D2
Tube
Audio Amplifiers 25W St Class-D Aud P wr Amp A 595-TPA312 A 595-TPA3123D2PWP
+1 hình ảnh
TPA3123D2PWPR
Texas Instruments
1:
$7.24
3,244 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3123D2PWPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 25W St Class-D Aud P wr Amp A 595-TPA312 A 595-TPA3123D2PWP
3,244 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.24
10
$5.59
25
$5.18
100
$4.73
250
Xem
2,000
$4.15
250
$4.51
500
$4.38
1,000
$4.27
2,000
$4.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-D
25 W
0.08 %
HTSSOP-24
4 Ohms
10 V
30 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3123D2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers HIGH-PERF 68W AUDIO PWR AMP
LM3886T/NOPB
Texas Instruments
1:
$7.01
5,443 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM3886T/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers HIGH-PERF 68W AUDIO PWR AMP
5,443 Có hàng
1
$7.01
10
$5.09
20
$4.83
100
$4.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
68 W
0.03 %
TO-220
4 Ohms
20 V
84 V
0 C
+ 70 C
Through Hole
LM3886
Tube
Audio Amplifiers SoundPlus ultra-low noise and distortio
OPA1655DBVT
Texas Instruments
1:
$2.42
418 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1655DBVT
Texas Instruments
Audio Amplifiers SoundPlus ultra-low noise and distortio
418 Có hàng
1
$2.42
10
$1.80
25
$1.65
100
$1.48
250
$1.47
500
Xem
500
$1.31
1,000
$1.27
2,500
$1.25
5,000
$1.22
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
- 131 dB
SOT-23
4.5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1655
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Low-distortion (-120 dB) low-noise (4.5
OPA1677DR
Texas Instruments
1:
$0.57
3,047 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1677DR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Low-distortion (-120 dB) low-noise (4.5
3,047 Có hàng
1
$0.57
10
$0.402
25
$0.36
100
$0.314
3,000
$0.266
6,000
Xem
250
$0.292
500
$0.278
1,000
$0.267
6,000
$0.246
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Rail-to-Rail
Class-AB
0.0001 %
SOIC-8
4.5 V
36 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
OPA1677
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Mono High Power Filt er-Free Class-D A 5 A 595-TPA3001D1PWP
+1 hình ảnh
TPA3001D1PWPR
Texas Instruments
1:
$13.69
2,266 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3001D1PWPR
NRND
Texas Instruments
Audio Amplifiers Mono High Power Filt er-Free Class-D A 5 A 595-TPA3001D1PWP
2,266 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$13.69
10
$10.40
25
$9.97
100
$8.79
250
Xem
2,000
$7.29
250
$8.36
500
$7.82
1,000
$7.43
2,000
$7.29
4,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-D
20 W
0.3 %
HTSSOP-24
8 Ohms
8 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3001D1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Audio Balanced Line Drivers A 595-DRV134 A 595-DRV134UA
DRV134UA/1K
Texas Instruments
1:
$5.51
2,130 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DRV134UA/1K
Texas Instruments
Audio Amplifiers Audio Balanced Line Drivers A 595-DRV134 A 595-DRV134UA
2,130 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$5.51
10
$4.21
25
$3.89
100
$3.53
250
$3.36
1,000
$3.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 280
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Other
0.001 %
SOIC-16
50 Ohms
4.5 V
18 V
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
DRV134
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers AUDIO LINE DRIVERS A 595-DRV135UA/2K5 A A 595-DRV135UA/2K5
DRV135UA
Texas Instruments
1:
$6.49
779 Có hàng
1,575 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DRV135UA
Texas Instruments
Audio Amplifiers AUDIO LINE DRIVERS A 595-DRV135UA/2K5 A A 595-DRV135UA/2K5
779 Có hàng
1,575 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$6.49
10
$4.99
25
$4.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 60
Các chi tiết
Other
0.001 %
SOIC-8
50 Ohms
4.5 V
18 V
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
DRV135
Tube
Audio Amplifiers Audio Balanced Line Drivers A 595-DRV135 A 595-DRV135UA
DRV135UA/2K5
Texas Instruments
1:
$5.51
1,959 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DRV135UA/2K5
Texas Instruments
Audio Amplifiers Audio Balanced Line Drivers A 595-DRV135 A 595-DRV135UA
1,959 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.51
10
$4.21
25
$3.89
100
$3.53
250
$3.36
2,500
$3.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 280
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Other
0.001 %
SOIC-8
50 Ohms
4.5 V
18 V
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
DRV135
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers DirectPath 2Vrms Lin e Driver A 595-DRV6 A 595-DRV632PW
DRV632PWR
Texas Instruments
1:
$0.61
14,688 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DRV632PWR
Texas Instruments
Audio Amplifiers DirectPath 2Vrms Lin e Driver A 595-DRV6 A 595-DRV632PW
14,688 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.61
10
$0.428
25
$0.384
100
$0.314
250
Xem
2,000
$0.249
250
$0.279
500
$0.249
2,000
$0.249
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 540
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
0.01 %
TSSOP-14
600 Ohms
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
DRV632
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Audio Diff Line Rece ivers 0dB (G=1) A 5 A 595-INA134UA/2K5
INA134UA
Texas Instruments
1:
$5.49
934 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA134UA
Texas Instruments
Audio Amplifiers Audio Diff Line Rece ivers 0dB (G=1) A 5 A 595-INA134UA/2K5
934 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.49
10
$3.78
25
$3.52
75
$3.09
300
Xem
300
$2.93
525
$2.53
1,050
$2.21
2,550
$2.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
0.002 %
SOIC-8
50 kOhms
8 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
INA134
Tube
Audio Amplifiers Audio Diff Line Rece ivers 0dB (G=1) A 5 A 595-INA134UA
INA134UA/2K5
Texas Instruments
1:
$3.35
4,913 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA134UA/2K5
Texas Instruments
Audio Amplifiers Audio Diff Line Rece ivers 0dB (G=1) A 5 A 595-INA134UA
4,913 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.35
10
$2.52
25
$2.31
100
$2.08
2,500
$1.79
5,000
Xem
250
$1.97
500
$1.91
1,000
$1.85
5,000
$1.75
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-AB
0.002 %
SOIC-8
50 kOhms
8 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
INA134
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Aud Diff Line Rcvrs +-6dB (G=1/2 or 2) A A 595-INA137UA
INA137UA/2K5
Texas Instruments
1:
$3.03
5,227 Có hàng
2,300 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA137UA/2K5
Texas Instruments
Audio Amplifiers Aud Diff Line Rcvrs +-6dB (G=1/2 or 2) A A 595-INA137UA
5,227 Có hàng
2,300 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$3.03
10
$2.27
25
$2.08
100
$1.87
2,500
$1.60
5,000
Xem
250
$1.77
500
$1.71
1,000
$1.66
5,000
$1.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-AB
0.001 %
SOIC-8
24 kOhms
8 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
INA137
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Aud Diff Line Rcvrs +-6dB (G=1/2 or 2) A A 595-INA2137UA
INA2137UA/2K5
Texas Instruments
1:
$4.47
1,751 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA2137UA/2K5
Texas Instruments
Audio Amplifiers Aud Diff Line Rcvrs +-6dB (G=1/2 or 2) A A 595-INA2137UA
1,751 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.47
10
$3.40
25
$3.13
100
$2.83
1,000
$2.59
2,500
$2.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-AB
0.001 %
SOIC-14
24 kOhms
8 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
INA2137
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers SoundPlus Hi-Perf Au d Oper Amp A 595-OP A 595-OPA134UA
OPA134UA/2K5
Texas Instruments
1:
$3.15
2,921 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA134UA/2K5
Texas Instruments
Audio Amplifiers SoundPlus Hi-Perf Au d Oper Amp A 595-OP A 595-OPA134UA
2,921 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.15
10
$2.37
25
$2.17
100
$1.96
2,500
$1.67
5,000
Xem
250
$1.85
500
$1.79
1,000
$1.74
5,000
$1.62
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.00015 %
SOIC-8
5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA134
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers SOUNDPLUS HI-PERF BI P-IN AUDIO OP AMP A A 595-OPA1602AID
OPA1602AIDR
Texas Instruments
1:
$3.15
1,460 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1602AIDR
Texas Instruments
Audio Amplifiers SOUNDPLUS HI-PERF BI P-IN AUDIO OP AMP A A 595-OPA1602AID
1,460 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.15
10
$2.37
25
$2.17
100
$1.96
2,500
$1.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 180
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00003 %
SOIC-8
25 Ohms
2.25 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1602
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers High-Perf Bipolar-In Audio Op Amp A 595- A 595-OPA1604AID
OPA1604AIDR
Texas Instruments
1:
$4.79
1,211 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1604AIDR
Texas Instruments
Audio Amplifiers High-Perf Bipolar-In Audio Op Amp A 595- A 595-OPA1604AID
1,211 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.79
10
$3.65
25
$3.37
100
$3.05
2,500
$3.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 150
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00003 %
SOIC-14
25 Ohms
4.5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1604
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.1nV Noise Low Pwr Prec Op Amp A 595-OP A 595-OPA1612AID
OPA1612AIDR
Texas Instruments
1:
$7.18
1,993 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1612AIDR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.1nV Noise Low Pwr Prec Op Amp A 595-OP A 595-OPA1612AID
1,993 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.18
10
$5.55
25
$5.14
100
$4.69
2,500
$4.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 220
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.000015 %
SOIC-8
4.5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1612
Reel, Cut Tape, MouseReel