Audio Amplifiers Wide Vtg Range 1.8W Audio Pwr Amp A 926- A 926-LM4951ASDX/NOPB
LM4951ASD/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.78
1,948 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4951ASD/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Wide Vtg Range 1.8W Audio Pwr Amp A 926- A 926-LM4951ASDX/NOPB
1,948 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$1.78
10
$1.31
25
$1.20
1,000
$1.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 80
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
1.8 W
0.35 %
WSON-10
8 Ohms
2.7 V
9 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4951A
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3.0-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4991LDX/NOPB
LM4991LD/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.61
1,866 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4991LD/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3.0-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4991LDX/NOPB
1,866 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.61
10
$1.18
25
$1.08
100
$0.953
1,000
$0.833
2,000
Xem
250
$0.896
500
$0.862
2,000
$0.798
5,000
$0.785
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
3 W
0.2 %
WSON-8
3 Ohms
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4991
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3.0-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4991MAX/NOPB
LM4991MA/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.61
4,855 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4991MA/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3.0-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4991MAX/NOPB
4,855 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.61
10
$1.18
25
$0.956
95
$0.911
285
Xem
285
$0.888
570
$0.855
1,045
$0.831
2,565
$0.802
5,035
$0.785
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
3 W
0.2 %
SOIC-8
3 Ohms
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4991
Tube
Audio Amplifiers 2-channel 15-MHz l o w distortion audio R 926-LM833MM/NOPB
+1 hình ảnh
LM833MMX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.10
4,572 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM833MMX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2-channel 15-MHz l o w distortion audio R 926-LM833MM/NOPB
4,572 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.10
10
$0.796
25
$0.72
100
$0.635
3,500
$0.523
7,000
Xem
250
$0.595
500
$0.571
1,000
$0.551
7,000
$0.511
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
0.002 %
VSSOP-8
10 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM833
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Dual Audio Op Amp R 926-LM833MM/NOPB R 9 R 926-LM833MM/NOPB
LM833N/NOPB
Texas Instruments
1:
$0.96
3,303 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM833N/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Dual Audio Op Amp R 926-LM833MM/NOPB R 9 R 926-LM833MM/NOPB
3,303 Có hàng
1
$0.96
10
$0.69
25
$0.594
120
$0.54
280
Xem
280
$0.508
520
$0.49
1,000
$0.473
2,520
$0.454
5,000
$0.443
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.002 %
PDIP-8
10 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
LM833
Tube
Audio Amplifiers DUAL HI PERF HI FI A UD OP AMP R 926-LME R 926-LME49720MAX/NOPB
LME49720NA/NOPB
Texas Instruments
1:
$9.23
753 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49720NA/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers DUAL HI PERF HI FI A UD OP AMP R 926-LME R 926-LME49720MAX/NOPB
753 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 10
Các chi tiết
0.00003 %
PDIP-8
5 V
34 V
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
LME49720
Tube
Audio Amplifiers 2-channel 6.25-MHz R RO low-distortion A A 926-LME49726MY/NOPB
+1 hình ảnh
LME49726MYX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.60
3,211 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49726MYX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2-channel 6.25-MHz R RO low-distortion A A 926-LME49726MY/NOPB
3,211 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.60
10
$1.18
25
$1.07
100
$0.947
3,500
$0.79
7,000
Xem
250
$0.89
500
$0.856
1,000
$0.828
7,000
$0.773
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Rail-to-Rail
MSOP-PowerPad-8
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49726
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 4-channel 30-MHz h i gh-fidelity high-p
LME49743MTX/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.79
1,715 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49743MTX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 4-channel 30-MHz h i gh-fidelity high-p
1,715 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.79
10
$2.09
25
$1.91
100
$1.72
2,500
$1.46
5,000
Xem
250
$1.62
500
$1.57
1,000
$1.52
5,000
$1.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.0001 %
TSSOP-14
8 V
34 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49743
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers FET-Input Audio Op A mp A 595-OPA604AU/2 A 595-OPA604AU/2K5
OPA604AU
Texas Instruments
1:
$4.27
1,115 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA604AU
Texas Instruments
Audio Amplifiers FET-Input Audio Op A mp A 595-OPA604AU/2 A 595-OPA604AU/2K5
1,115 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.27
10
$3.24
25
$2.75
75
$2.62
300
Xem
300
$2.53
1,050
$2.46
2,550
$2.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.0003 %
SOIC-8
600 Ohms
9 V
48 V
- 25 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA604
Tube
Audio Amplifiers FET-Input Audio Op A mp A 595-OPA604AU A A 595-OPA604AU
OPA604AU/2K5
Texas Instruments
1:
$3.63
3,698 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA604AU/2K5
Texas Instruments
Audio Amplifiers FET-Input Audio Op A mp A 595-OPA604AU A A 595-OPA604AU
3,698 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.63
10
$2.74
25
$2.51
100
$2.27
2,500
$1.95
5,000
Xem
250
$2.15
500
$2.08
1,000
$2.02
5,000
$1.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.0003 %
SOIC-8
600 Ohms
9 V
48 V
- 25 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA604
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 15V Stereo Audio Vol ume Control A 595-P A 595-PGA2310UA/1K
PGA2310UA
Texas Instruments
1:
$35.01
69 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PGA2310UA
Texas Instruments
Audio Amplifiers 15V Stereo Audio Vol ume Control A 595-P A 595-PGA2310UA/1K
69 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$35.01
10
$28.44
120
$26.51
280
$25.93
520
Xem
520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.0004 %
SOIC-16
100 kOhms
4.5 V
15.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PGA2310
Tube
Audio Amplifiers 5V Stereo Audio Volu me Control A 595-PG A 595-PGA2311U/1K
PGA2311U
Texas Instruments
1:
$11.77
659 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PGA2311U
Texas Instruments
Audio Amplifiers 5V Stereo Audio Volu me Control A 595-PG A 595-PGA2311U/1K
659 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.77
10
$9.24
25
$8.34
120
$7.82
280
Xem
280
$7.53
1,000
$7.07
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Other
0.0002 %
SOIC-16
100 kOhms
4.75 V
5.25 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PGA2311
Tube
Audio Amplifiers 5V Stereo Audio Vol Control A 595-PGA231 A 595-PGA2311U
PGA2311U/1K
Texas Instruments
1:
$9.97
915 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PGA2311U/1K
Texas Instruments
Audio Amplifiers 5V Stereo Audio Vol Control A 595-PGA231 A 595-PGA2311U
915 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.97
10
$7.79
25
$7.24
100
$6.64
1,000
$5.90
2,000
Xem
250
$6.35
500
$6.18
2,000
$5.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
0.0002 %
SOIC-16
100 kOhms
4.75 V
5.25 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PGA2311
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers +/-5V St Aud Vol Con trol A 595-PGA2311U A 595-PGA2311UA
PGA2311UA/1K
Texas Instruments
1:
$11.59
469 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PGA2311UA/1K
Texas Instruments
Audio Amplifiers +/-5V St Aud Vol Con trol A 595-PGA2311U A 595-PGA2311UA
469 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.59
10
$9.09
25
$8.47
100
$7.78
250
$7.45
1,000
$7.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
0.0002 %
SOIC-16
100 kOhms
4.75 V
5.25 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PGA2311
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers .+/-15V Stereo Audio Volume Control A 59 A 595-PGA2320IDWR
PGA2320IDW
Texas Instruments
1:
$24.31
195 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PGA2320IDW
Texas Instruments
Audio Amplifiers .+/-15V Stereo Audio Volume Control A 59 A 595-PGA2320IDWR
195 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$24.31
10
$19.53
25
$17.83
120
$16.87
280
Xem
280
$16.31
520
$15.80
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.0003 %
SOIC-16
100 kOhms
4.5 V
15.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
PGA2320
Tube
Audio Amplifiers 125W Stereo/250W Mon o PurePath HD A 595 A 595-TAS5611APHD
TAS5611APHDR
Texas Instruments
1:
$13.48
258 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5611APHDR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 125W Stereo/250W Mon o PurePath HD A 595 A 595-TAS5611APHD
258 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.48
10
$10.62
25
$9.91
100
$9.13
250
Xem
1,000
$8.33
250
$8.75
500
$8.53
1,000
$8.33
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-D
125 W, 250 W
0.03 %
HTQFP-64
2 Ohms, 4 Ohms
16 V
34.1 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TAS5611A
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 20-W mono 4.5- to 1 6.5-V supply digita A 595-TAS5720LRSMT
TAS5720LRSMR
Texas Instruments
1:
$5.30
1,495 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5720LRSMR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 20-W mono 4.5- to 1 6.5-V supply digita A 595-TAS5720LRSMT
1,495 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.30
10
$3.65
25
$3.40
100
$2.99
250
Xem
3,000
$2.05
250
$2.84
500
$2.54
1,000
$2.15
3,000
$2.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
VQFN-32
- 25 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS5720L
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 15-W mono 4.5- to 1 7-V supply digital A A 595-TAS5722LRSMT
TAS5722LRSMR
Texas Instruments
1:
$2.36
1,774 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5722LRSMR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 15-W mono 4.5- to 1 7-V supply digital A A 595-TAS5722LRSMT
1,774 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.36
10
$1.76
25
$1.61
100
$1.44
3,000
$1.21
6,000
Xem
250
$1.36
500
$1.31
1,000
$1.30
6,000
$1.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Class-D
15 W
0.06 %
VQFN-32
4 Ohms
4.5 V
17 V
- 25 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS5722L
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers ClosedLoop I2S Input Amp w/ Pwr Limiter A 595-TAS5760MDCA
+1 hình ảnh
TAS5760MDCAR
Texas Instruments
1:
$6.34
1,428 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5760MDCAR
Texas Instruments
Audio Amplifiers ClosedLoop I2S Input Amp w/ Pwr Limiter A 595-TAS5760MDCA
1,428 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.34
10
$5.65
25
$5.44
100
$4.93
250
Xem
2,000
$3.38
250
$4.67
500
$4.19
1,000
$3.54
2,000
$3.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Class-D
55.2 W
0.03 %
HTSSOP-48
4 Ohms
4.5 V
24 V
- 25 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS5760M
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Automotive 45-V 10- A digital input fou
TAS6584QPHDRQ1
Texas Instruments
1:
$16.84
1,022 Có hàng
2,973 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS6584QPHDRQ1
Texas Instruments
Audio Amplifiers Automotive 45-V 10- A digital input fou
1,022 Có hàng
2,973 Đang đặt hàng
1
$16.84
10
$12.80
25
$12.27
100
$10.81
1,000
$10.81
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 200
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-D
0.03 %
HTQFP-64
8 Ohms
4.5 V
45 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TAS6584
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 6W Stereo Amp A 595- TPA1517DWPR A 595-T A 595-TPA1517DWPR
TPA1517DWP
Texas Instruments
1:
$5.59
2,136 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA1517DWP
Texas Instruments
Audio Amplifiers 6W Stereo Amp A 595- TPA1517DWPR A 595-T A 595-TPA1517DWPR
2,136 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.59
10
$4.28
25
$3.94
100
$3.58
250
Xem
250
$3.41
1,000
$3.29
2,500
$3.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-D
6 W
0.1 %
HSOP-20
8 Ohms
9.5 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA1517
Tube
Audio Amplifiers Stereo Med Power Cla ss-AB A 595-TPA1517 A 595-TPA1517DWP
TPA1517DWPR
Texas Instruments
1:
$4.57
1,681 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA1517DWPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Stereo Med Power Cla ss-AB A 595-TPA1517 A 595-TPA1517DWP
1,681 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.57
10
$3.48
25
$3.20
100
$2.90
2,000
$2.48
4,000
Xem
250
$2.76
500
$2.67
1,000
$2.60
4,000
$2.45
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
6 W
0.1 %
HSOP-20
8 Ohms
9.5 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA1517
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Mono Filter-Free Cla ss-D A 595-TPA2001D A 595-TPA2001D1PW
TPA2001D1PWR
Texas Instruments
1:
$2.14
1,737 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA2001D1PWR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Mono Filter-Free Cla ss-D A 595-TPA2001D A 595-TPA2001D1PW
1,737 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.14
10
$1.58
25
$1.44
100
$1.29
2,000
$1.10
4,000
Xem
250
$1.22
1,000
$1.18
4,000
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Class-D
1 W
0.1 %
TSSOP-16
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA2001D1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 20 W Stereo Class-D Audio Amp A 595-TPA3 A 595-TPA3100D2PHP
+1 hình ảnh
TPA3100D2PHPR
Texas Instruments
1:
$9.77
589 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3100D2PHPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 20 W Stereo Class-D Audio Amp A 595-TPA3 A 595-TPA3100D2PHP
589 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.77
10
$7.62
25
$7.09
100
$6.49
1,000
$5.89
2,000
Xem
250
$6.21
500
$6.04
2,000
$5.82
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-D
21.8 W
0.11 %
HTQFP-48
8 Ohms
10 V
26 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3100D2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 40W Mono Class-D Aud io Pwr Amp A 595-TP A 595-TPA3106D1VFPR
TPA3106D1VFP
Texas Instruments
1:
$9.72
1,847 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3106D1VFP
Texas Instruments
Audio Amplifiers 40W Mono Class-D Aud io Pwr Amp A 595-TP A 595-TPA3106D1VFPR
1,847 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.72
10
$7.58
25
$7.04
100
$6.45
250
Xem
250
$6.44
1,000
$5.98
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-D
40 W
0.2 %
HLQFP-32
8 Ohms
10 V
26 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3106D1
Tray