Audio Amplifiers 1 Watt Audio Pwr Amp A 926-LM4889MMX/NOP A 926-LM4889MMX/NOPB
+1 hình ảnh
LM4889MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.37
2,784 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4889MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1 Watt Audio Pwr Amp A 926-LM4889MMX/NOP A 926-LM4889MMX/NOPB
2,784 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.37
10
$0.998
25
$0.904
100
$0.802
1,000
$0.698
2,000
Xem
250
$0.753
500
$0.723
2,000
$0.668
5,000
$0.657
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1 W
0.1 %
VSSOP-8
8 Ohms
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4889
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1 Watt Audio Power A mplifier 8-VSSOP -4 A 926-LM4889MM/NOPB
+1 hình ảnh
LM4889MMX/NOPB
Texas Instruments
1:
$0.93
4,744 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4889MMX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1 Watt Audio Power A mplifier 8-VSSOP -4 A 926-LM4889MM/NOPB
4,744 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.93
10
$0.667
25
$0.602
100
$0.529
3,500
$0.433
7,000
Xem
250
$0.495
500
$0.474
1,000
$0.457
7,000
$0.423
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1 W
0.1 %
VSSOP-8
8 Ohms
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4889
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers HI-PERF HI-FI HIGH C URRENT AUDIO BUFFE
LME49600TS/NOPB
Texas Instruments
1:
$9.06
1,681 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49600TS/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers HI-PERF HI-FI HIGH C URRENT AUDIO BUFFE
1,681 Có hàng
1
$9.06
10
$7.05
25
$6.28
90
$5.89
270
Xem
270
$5.70
540
$5.54
1,035
$5.28
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.000035 %
TO-263-5
4.5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49600
Tube
Audio Amplifiers 2-channel 44-V hig h -fidelity high-per
LME49860MAX/NOPB
Texas Instruments
1:
$7.37
1,721 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49860MAX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2-channel 44-V hig h -fidelity high-per
1,721 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.37
10
$5.70
25
$5.28
100
$4.82
250
Xem
2,500
$4.23
250
$4.60
500
$4.46
1,000
$4.35
2,500
$4.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.00003 %
SOIC-8
5 V
44 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49860
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 100W Class D Stereo Power Stage A 595-TA A 595-TAS5342ADDV
+1 hình ảnh
TAS5342DDV
Texas Instruments
1:
$14.38
64 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5342DDV
NRND
Texas Instruments
Audio Amplifiers 100W Class D Stereo Power Stage A 595-TA A 595-TAS5342ADDV
64 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.38
10
$10.92
25
$10.47
105
$8.23
525
Xem
525
$8.16
1,015
$7.90
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
100 W
0.09 %
HTSSOP-44
4 Ohms
10.8 V
13.2 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TAS5342
Tube
Audio Amplifiers Mono High Power Filt er-Free Class-D A 5 A 595-TPA3001D1PWP
+1 hình ảnh
TPA3001D1PWPR
Texas Instruments
1:
$13.69
1,461 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3001D1PWPR
NRND
Texas Instruments
Audio Amplifiers Mono High Power Filt er-Free Class-D A 5 A 595-TPA3001D1PWP
1,461 Có hàng
2,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$13.69
10
$10.40
25
$9.97
100
$8.79
250
Xem
2,000
$7.29
250
$8.36
500
$7.82
1,000
$7.43
2,000
$7.29
4,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-D
20 W
0.3 %
HTSSOP-24
8 Ohms
8 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3001D1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Audio Balanced Line Drivers A 595-DRV134 A 595-DRV134UA/1K
DRV134UA
Texas Instruments
1:
$6.49
235 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DRV134UA
Texas Instruments
Audio Amplifiers Audio Balanced Line Drivers A 595-DRV134 A 595-DRV134UA/1K
235 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.49
10
$4.99
25
$4.46
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 80
Các chi tiết
Other
0.001 %
SOIC-16
50 Ohms
4.5 V
18 V
- 55 C
+ 125 C
SMD/SMT
DRV134
Tube
Audio Amplifiers Aud Diff Line Rcvrs +-6dB (G=1/2 or 2) A A 595-INA137UA/2K5
INA137UA
Texas Instruments
1:
$3.56
364 Có hàng
450 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA137UA
Texas Instruments
Audio Amplifiers Aud Diff Line Rcvrs +-6dB (G=1/2 or 2) A A 595-INA137UA/2K5
364 Có hàng
450 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$3.56
10
$2.69
25
$2.27
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 70
Các chi tiết
Class-AB
0.001 %
SOIC-8
24 kOhms
8 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
INA137
Tube
Audio Amplifiers Aud Diff Line Rcvrs +-6dB (G=1/2 or 2) A A 595-INA1650IPW
INA2137PA
Texas Instruments
1:
$8.60
159 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA2137PA
Texas Instruments
Audio Amplifiers Aud Diff Line Rcvrs +-6dB (G=1/2 or 2) A A 595-INA1650IPW
159 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.60
10
$6.32
25
$5.36
100
$4.97
250
Xem
250
$4.04
1,000
$3.91
2,500
$3.85
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
0.001 %
PDIP-14
24 kOhms
8 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
INA2137
Tube
Audio Amplifiers Filterless Hi Eff 3W Switching Audio Amp A 595-LM4670ITLX/NOPB
LM4670ITL/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.58
201 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4670ITL/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Filterless Hi Eff 3W Switching Audio Amp A 595-LM4670ITLX/NOPB
201 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.58
10
$1.16
25
$1.05
100
$0.931
250
$0.874
500
Xem
500
$0.841
2,500
$0.803
5,000
$0.793
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
3 W
0.35 %
uSMD
8 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4670
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Filterless Hi Eff 3W Switching Audio Amp
LM4670SD/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.15
885 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4670SD/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Filterless Hi Eff 3W Switching Audio Amp
885 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.15
10
$0.835
25
$0.755
100
$0.667
1,000
$0.578
2,000
Xem
250
$0.625
500
$0.60
2,000
$0.552
5,000
$0.543
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
3 W
0.35 %
LLP-8
8 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4670
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Filterless Hi Eff 2. 5W Swtch Audio Amp A 595-LM4671ITLX/NOPB
LM4671ITL/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.55
78 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4671ITL/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Filterless Hi Eff 2. 5W Swtch Audio Amp A 595-LM4671ITLX/NOPB
78 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.55
10
$1.64
25
$1.47
100
$1.21
250
$0.698
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-D
2.5 W
0.09 %
DSBGA-9
8 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4671
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Filterless Hi Eff 2. 5W Swtch Audio Amp A 595-LM4671ITL/NOPB
LM4671ITLX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.38
54 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4671ITLX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Filterless Hi Eff 2. 5W Swtch Audio Amp A 595-LM4671ITL/NOPB
54 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.38
10
$1.01
25
$0.906
100
$0.667
3,000
$0.552
6,000
Xem
250
$0.625
500
$0.60
1,000
$0.579
6,000
$0.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
2.5 W
0.09 %
DSBGA-9
8 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4671
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers LM4808 Dual 105 Mw H eadphone Amp A 595- A 595-LM4808MM/NOPB
LM4808M/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.16
1,147 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4808M/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers LM4808 Dual 105 Mw H eadphone Amp A 595- A 595-LM4808MM/NOPB
1,147 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.16
10
$0.836
25
$0.671
95
$0.637
285
Xem
285
$0.621
570
$0.596
2,565
$0.557
5,035
$0.539
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
105 mW
0.05 %
SOIC-8
16 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4808
Tube
Audio Amplifiers LM4808 Dual 105 Mw H eadphone Amp A 595- A 595-LM4808MMX/NOPB
+1 hình ảnh
LM4808MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.16
243 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4808MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers LM4808 Dual 105 Mw H eadphone Amp A 595- A 595-LM4808MMX/NOPB
243 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.16
10
$0.836
25
$0.757
100
$0.669
1,000
$0.58
2,000
Xem
250
$0.627
500
$0.601
2,000
$0.554
5,000
$0.544
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
105 mW
0.05 %
VSSOP-8
16 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4808
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Dual 200 mW Audio Pw r Amp A 595-LM4880M A 595-LM4880MX/NOPB
LM4880M/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.08
695 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4880M/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Dual 200 mW Audio Pw r Amp A 595-LM4880M A 595-LM4880MX/NOPB
695 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.08
10
$1.54
25
$1.26
95
$1.19
285
Xem
285
$1.16
1,045
$1.09
2,565
$1.06
5,035
$1.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
250 mW
0.02 %
SOIC-8
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4880
Tube
Audio Amplifiers Dual 200 mW Audio Pw r Amp A 595-LM4880M A 595-LM4880M/NOPB
LM4880MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.43
1,740 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4880MX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Dual 200 mW Audio Pw r Amp A 595-LM4880M A 595-LM4880M/NOPB
1,740 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.43
10
$1.05
25
$0.948
100
$0.841
250
Xem
2,500
$0.673
250
$0.79
500
$0.751
2,500
$0.673
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-AB
250 mW
0.02 %
SOIC-8
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4880
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Dual High-Speed Aud Op Amp A 595-LM833D A 595-LM833D
LM833DR
Texas Instruments
1:
$1.00
1,508 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM833DR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Dual High-Speed Aud Op Amp A 595-LM833D A 595-LM833D
1,508 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.00
10
$0.722
25
$0.652
100
$0.574
2,500
$0.574
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 160
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.002 %
SOIC-8
5 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM833
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Dual High-Speed Aud Op Amp
LM833P
Texas Instruments
1:
$6.71
256 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM833P
Texas Instruments
Audio Amplifiers Dual High-Speed Aud Op Amp
256 Có hàng
1
$6.71
10
$5.17
50
$4.54
100
$4.35
250
Xem
250
$4.15
500
$4.02
1,000
$3.87
2,500
$3.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.002 %
PDIP-8
5 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
LM833
Tube
Audio Amplifiers SoundPlus(TM) Hi-Per f Aud Oper Amp A 59 A 595-OPA134UA/2K5
OPA134UA
Texas Instruments
1:
$3.71
327 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA134UA
Texas Instruments
Audio Amplifiers SoundPlus(TM) Hi-Per f Aud Oper Amp A 59 A 595-OPA134UA/2K5
327 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.71
10
$2.80
25
$2.37
75
$2.26
300
Xem
300
$2.18
525
$2.12
1,050
$2.06
2,550
$1.98
5,025
$1.95
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.00015 %
SOIC-8
5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA134
Tube
Audio Amplifiers SOUNDPLUS HI-PERF BI P-IN AUDIO OP AMP A A 595-OPA1602AIDR
OPA1602AID
Texas Instruments
1:
$3.71
125 Có hàng
450 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1602AID
Texas Instruments
Audio Amplifiers SOUNDPLUS HI-PERF BI P-IN AUDIO OP AMP A A 595-OPA1602AIDR
125 Có hàng
450 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$3.71
10
$2.80
25
$2.37
75
$2.26
300
Xem
300
$2.18
525
$2.12
1,050
$1.96
2,550
$1.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00003 %
SOIC-8
25 Ohms
2.25 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1602
Tube
Audio Amplifiers Hi-Perf Bipolar-Inp Audio Op Amp A 595-O A 595-OPA1604AIDR
OPA1604AID
Texas Instruments
1:
$5.65
186 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1604AID
Texas Instruments
Audio Amplifiers Hi-Perf Bipolar-Inp Audio Op Amp A 595-O A 595-OPA1604AIDR
186 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.65
10
$4.33
50
$3.79
100
$3.62
250
Xem
250
$3.45
500
$3.34
1,000
$3.26
2,500
$3.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00003 %
SOIC-14
25 Ohms
4.5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1604
Tube
Audio Amplifiers High-Perf Bipolar-In Audio Op Amp A 595- A 595-OPA1604AIPW
OPA1604AIPWR
Texas Instruments
1:
$4.79
305 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1604AIPWR
Texas Instruments
Audio Amplifiers High-Perf Bipolar-In Audio Op Amp A 595- A 595-OPA1604AIPW
305 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.79
10
$3.65
25
$3.37
2,000
$3.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 70
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00003 %
TSSOP-14
25 Ohms
4.5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1604
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Sound-Plus Hi-Perf J FET-Inp Aud Op Amp A 595-OPA1641AIDR
OPA1641AID
Texas Instruments
1:
$2.28
974 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1641AID
Texas Instruments
Audio Amplifiers Sound-Plus Hi-Perf J FET-Inp Aud Op Amp A 595-OPA1641AIDR
974 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.28
10
$1.69
25
$1.41
75
$1.34
300
Xem
300
$1.28
525
$1.25
1,050
$1.21
2,550
$1.17
5,025
$1.15
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00005 %
SOIC-8
2.25 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1641
Tube
Audio Amplifiers Sound-Plus High-Perf JFET-In Audio Op Am A 595-OPA1641AIDGKR
+1 hình ảnh
OPA1641AIDGKT
Texas Instruments
1:
$2.28
178 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1641AIDGKT
Texas Instruments
Audio Amplifiers Sound-Plus High-Perf JFET-In Audio Op Am A 595-OPA1641AIDGKR
178 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.28
10
$1.69
25
$1.54
100
$1.38
250
$1.30
500
Xem
500
$1.23
1,000
$1.18
2,500
$1.17
5,000
$1.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00005 %
VSSOP-8
2.25 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1641
Reel, Cut Tape, MouseReel