Audio Amplifiers 1W Audio Power Amp A 926-LM4890MM/NOPB A A 926-LM4890MM/NOPB
LM4890M/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.52
1,038 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4890M/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1W Audio Power Amp A 926-LM4890MM/NOPB A A 926-LM4890MM/NOPB
1,038 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.52
10
$1.13
25
$1.03
95
$0.887
285
Xem
285
$0.867
570
$0.839
1,045
$0.831
2,565
$0.795
5,035
$0.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
1 W
0.1 %
SOIC-8
8 Ohms
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4890
Tube
Audio Amplifiers 1 Watt Audio Pwr Amp A 926-LM4890MX/NOPB A 926-LM4890MX/NOPB
+1 hình ảnh
LM4890MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.92
931 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4890MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1 Watt Audio Pwr Amp A 926-LM4890MX/NOPB A 926-LM4890MX/NOPB
931 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.92
10
$1.90
25
$1.72
100
$1.45
1,000
$1.01
2,000
Xem
250
$1.36
500
$1.19
2,000
$0.941
5,000
$0.921
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
1 W
0.1 %
VSSOP-8
8 Ohms
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4890
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1W Bypss-Cpactr-less Audio Pwr Amp
+1 hình ảnh
LM4906MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.65
1,359 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4906MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1W Bypss-Cpactr-less Audio Pwr Amp
1,359 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.65
10
$1.21
25
$1.10
100
$0.978
1,000
$0.823
2,000
Xem
250
$0.92
500
$0.885
2,000
$0.767
5,000
$0.752
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
1 W
0.2 %
VSSOP-8
8 Ohms
2.6 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4906
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.3-W stereo analo g input Class-AB aud A 926-LM49120TLX/NOPB
LM49120TL/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.19
178 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM49120TL/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.3-W stereo analo g input Class-AB aud A 926-LM49120TLX/NOPB
178 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.19
10
$2.40
25
$2.20
100
$1.98
250
$1.87
500
Xem
500
$1.77
1,000
$1.72
2,500
$1.70
5,000
$1.68
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1-Channel Mono, 2-Channel Stereo
Class-AB
1.3 W
0.05 %
uSMD
32 Ohms
1.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM49120
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.25-W mono Class-D audio amplifier wit A 926-LM49151TLX/NOPB
LM49151TL/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.68
311 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM49151TL/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.25-W mono Class-D audio amplifier wit A 926-LM49151TLX/NOPB
311 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.68
10
$2.00
25
$1.83
100
$1.64
250
$1.55
500
Xem
500
$1.46
1,000
$1.42
2,500
$1.40
5,000
$1.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Ground Centered Headphone
Class-D
42 W
0.09 %
DSBGA-20
32 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM49151
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 10Mw Stereo Headphon e Audio Amp
LM4916MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.89
454 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4916MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 10Mw Stereo Headphon e Audio Amp
454 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.89
10
$1.40
25
$1.27
100
$1.14
1,000
$0.868
2,000
Xem
500
$1.03
2,000
$0.823
5,000
$0.809
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
85 mW
0.2 %
MSOP-10
8 Ohms
900 mV
2.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4916
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.1-W mono fully d i fferential analog i
+1 hình ảnh
LM4923MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.11
1,000 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4923MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.1-W mono fully d i fferential analog i
1,000 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.11
10
$1.57
25
$1.43
100
$1.28
1,000
$1.00
2,000
Xem
250
$1.20
500
$1.16
2,000
$0.953
5,000
$0.935
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
1.1 W
0.02 %
VSSOP-8
8 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4923
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.37-W stereo analo g input Class-AB aud A 926-LM49251TLX/NOPB
LM49251TL/NOPB
Texas Instruments
1:
$4.36
292 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM49251TL/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.37-W stereo analo g input Class-AB aud A 926-LM49251TLX/NOPB
292 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.36
10
$2.89
25
$2.63
100
$2.24
250
$1.71
500
Xem
500
$1.62
1,000
$1.57
2,500
$1.54
5,000
$1.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Ground Centered Headphone
Class-D, Class-G
20 mW
0.02 %
DSBGA-30
32 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM49251
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 7.5W Mono-BTL 3.1W S tereo Audio Pwr Amp A 926-LM4950TS/NOPB
LM4950TSX/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.58
616 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4950TSX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 7.5W Mono-BTL 3.1W S tereo Audio Pwr Amp A 926-LM4950TS/NOPB
616 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.58
10
$1.92
25
$1.76
100
$1.58
250
$1.49
500
$1.49
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 280
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Class-AB
7.5 W
0.14 %
TO-263-9
4 Ohms
9.6 V
16 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4950
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3.0-W mono 2.7- to 9 -V analog input C
LM4954TL/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.45
234 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4954TL/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3.0-W mono 2.7- to 9 -V analog input C
234 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.45
10
$2.60
25
$2.39
250
$2.03
500
$1.93
1,000
Xem
1,000
$1.82
2,500
$1.80
5,000
$1.76
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Class-AB
3 W
0.4 %
DSBGA-9
2.7 V
9 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4954
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3.0-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4991LDX/NOPB
LM4991LD/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.61
1,723 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4991LD/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3.0-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4991LDX/NOPB
1,723 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.61
10
$1.18
25
$1.08
100
$0.953
1,000
$0.833
2,000
Xem
250
$0.896
500
$0.862
2,000
$0.798
5,000
$0.785
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
3 W
0.2 %
WSON-8
3 Ohms
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4991
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3.0-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4991MA/NOPB
LM4991MAX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.02
1,450 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4991MAX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3.0-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4991MA/NOPB
1,450 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.02
10
$0.737
25
$0.666
100
$0.587
250
Xem
2,500
$0.476
250
$0.55
500
$0.527
1,000
$0.508
2,500
$0.476
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-AB
3 W
0.2 %
SOIC-8
3 Ohms
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4991
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.3-W stereo analo g input Class-AB aud
LM4995SD/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.50
1,104 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4995SD/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.3-W stereo analo g input Class-AB aud
1,104 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.50
10
$1.10
25
$0.997
100
$0.885
1,000
$0.773
2,000
Xem
250
$0.832
500
$0.80
2,000
$0.74
5,000
$0.728
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
1.3 W
0.08 %
WSON-8
8 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4995
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers DUAL AUDIO OP AMP R 926-LM833MX/NOPB R 9 R 926-LM833MX/NOPB
LM833M/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.37
1,212 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM833M/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers DUAL AUDIO OP AMP R 926-LM833MX/NOPB R 9 R 926-LM833MX/NOPB
1,212 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.37
10
$0.999
25
$0.807
95
$0.767
285
Xem
285
$0.747
570
$0.719
1,045
$0.698
2,565
$0.673
5,035
$0.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.002 %
SOIC-8
10 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM833
Tube
Audio Amplifiers DUAL AUDIO OP AMP A 926-LM833MMX/NOPB A A 926-LM833MMX/NOPB
+1 hình ảnh
LM833MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.68
1,249 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM833MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers DUAL AUDIO OP AMP A 926-LM833MMX/NOPB A A 926-LM833MMX/NOPB
1,249 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.68
10
$1.24
25
$1.12
100
$0.997
1,000
$0.872
2,000
Xem
250
$0.938
500
$0.902
2,000
$0.836
5,000
$0.823
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
0.002 %
VSSOP-8
10 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM833
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Dual Audio Op Amp A 926-LM833M/NOPB A 92 A 926-LM833M/NOPB
LM833MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$0.71
1,592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM833MX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Dual Audio Op Amp A 926-LM833M/NOPB A 92 A 926-LM833M/NOPB
1,592 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.71
10
$0.508
25
$0.456
100
$0.399
250
Xem
2,500
$0.356
250
$0.372
500
$0.356
2,500
$0.356
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 690
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
0.002 %
SOIC-8
10 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM833
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 5 Volt R-R Io Op Amp A 926-LME49721MAX/N A 926-LME49721MAX/NOPB
LME49721MA/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.91
351 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49721MA/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 5 Volt R-R Io Op Amp A 926-LME49721MAX/N A 926-LME49721MAX/NOPB
351 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.91
10
$1.41
25
$1.15
95
$1.09
285
Xem
285
$1.06
570
$1.02
1,045
$1.00
2,565
$0.967
5,035
$0.946
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00008 %
SOIC-8
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49721
Tube
Audio Amplifiers DIRECTPATH STEREO LI NE DRIVER A 595-DRV A 595-DRV601RTJT
DRV601RTJR
Texas Instruments
1:
$1.46
1,630 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DRV601RTJR
Texas Instruments
Audio Amplifiers DIRECTPATH STEREO LI NE DRIVER A 595-DRV A 595-DRV601RTJT
1,630 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.46
10
$1.07
25
$0.968
100
$0.859
3,000
$0.666
6,000
Xem
250
$0.807
500
$0.776
1,000
$0.731
6,000
$0.621
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Class-AB
0.03 %
QFN-20
1.8 V
4.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
DRV601
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers DIRECTPATH STEREO LI NE DRIVER A 595-DRV A 595-DRV601RTJR
DRV601RTJT
Texas Instruments
1:
$1.84
118 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DRV601RTJT
Texas Instruments
Audio Amplifiers DIRECTPATH STEREO LI NE DRIVER A 595-DRV A 595-DRV601RTJR
118 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.84
10
$1.36
25
$1.23
100
$1.10
250
$1.09
500
Xem
500
$0.993
1,000
$0.99
2,500
$0.949
5,000
$0.938
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Class-AB
0.03 %
QFN-20
1.8 V
4.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
DRV601
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Line Driver & Head p hone Amp A 595-DRV6 A 595-DRV604PWPR
+1 hình ảnh
DRV604PWP
Texas Instruments
1:
$5.59
158 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DRV604PWP
Texas Instruments
Audio Amplifiers Line Driver & Head p hone Amp A 595-DRV6 A 595-DRV604PWPR
158 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.59
10
$3.70
50
$2.98
100
$2.59
250
Xem
250
$2.14
1,000
$2.04
3,000
$2.01
5,000
$1.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
40 mW
0.002 %
HTSSOP-28
32 Ohms
3 V
3.7 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
DRV604
Tube
Audio Amplifiers DirectPath 2Vrms Lin e Driver A 595-DRV6 A 595-DRV612PW
DRV612PWR
Texas Instruments
1:
$0.96
1,766 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DRV612PWR
Texas Instruments
Audio Amplifiers DirectPath 2Vrms Lin e Driver A 595-DRV6 A 595-DRV612PW
1,766 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.96
10
$0.949
25
$0.847
100
$0.816
2,000
$0.429
4,000
Xem
1,000
$0.726
4,000
$0.415
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Class-AB
0.003 %
TSSOP-14
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
DRV612
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers DirectPath 2Vrms Lin e Driver A 595-DRV6 A 595-DRV612RGTR
DRV612RGTT
Texas Instruments
1:
$2.08
304 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DRV612RGTT
Texas Instruments
Audio Amplifiers DirectPath 2Vrms Lin e Driver A 595-DRV6 A 595-DRV612RGTR
304 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.08
10
$1.54
25
$1.40
100
$1.25
250
$1.17
500
Xem
500
$1.13
1,000
$1.12
2,500
$1.08
5,000
$1.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Class-AB
0.003 %
VQFN-16
1 Ohms
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
DRV612
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers LM4808 Dual 105 Mw H eadphone Amp A 595- A 595-LM4808M/NOPB
LM4808MX/NOPB
Texas Instruments
1:
$0.80
75 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-LM4808MX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers LM4808 Dual 105 Mw H eadphone Amp A 595- A 595-LM4808M/NOPB
75 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.80
10
$0.572
25
$0.515
100
$0.452
250
$0.422
2,500
$0.422
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 260
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
105 mW
0.05 %
SOIC-8
16 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4808
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers AUDIO VOLUME CONTROL
PGA2310PA
Texas Instruments
1:
$33.58
53 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PGA2310PA
Texas Instruments
Audio Amplifiers AUDIO VOLUME CONTROL
53 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$33.58
10
$27.25
25
$25.65
100
$23.91
250
Xem
250
$23.08
500
$22.83
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.0004 %
PDIP-16
100 kOhms
4.5 V
15.5 V
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PGA2310
Tube
Audio Amplifiers +/-5V St Audio Vol C ntrl
PGA2311P
Texas Instruments
1:
$11.32
165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-PGA2311P
Texas Instruments
Audio Amplifiers +/-5V St Audio Vol C ntrl
165 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.32
10
$8.88
25
$8.25
100
$7.58
250
Xem
250
$7.26
500
$7.07
1,000
$6.90
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
0.0002 %
PDIP-16
100 kOhms
4.75 V
5.25 V
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
PGA2311
Tube