Texas Instruments Bộ khuếch đại âm thanh

Kết quả: 1,080
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Loại đầu ra Cấp Công suất đầu ra THD kèm nhiễu Đóng gói / Vỏ bọc Âm thanh - Trở kháng tải Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments Audio Amplifiers 1W Audio Power Amp A 926-LM4890MM/NOPB A A 926-LM4890MM/NOPB 1,038Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Class-AB 1 W 0.1 % SOIC-8 8 Ohms 2.2 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4890 Tube

Texas Instruments Audio Amplifiers 1 Watt Audio Pwr Amp A 926-LM4890MX/NOPB A 926-LM4890MX/NOPB 931Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Class-AB 1 W 0.1 % VSSOP-8 8 Ohms 2.2 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4890 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Audio Amplifiers 1W Bypss-Cpactr-less Audio Pwr Amp 1,359Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Class-AB 1 W 0.2 % VSSOP-8 8 Ohms 2.6 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4906 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers 1.3-W stereo analo g input Class-AB aud A 926-LM49120TLX/NOPB 178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

1-Channel Mono, 2-Channel Stereo Class-AB 1.3 W 0.05 % uSMD 32 Ohms 1.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM49120 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers 1.25-W mono Class-D audio amplifier wit A 926-LM49151TLX/NOPB 311Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Ground Centered Headphone Class-D 42 W 0.09 % DSBGA-20 32 Ohms 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM49151 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers 10Mw Stereo Headphon e Audio Amp 454Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Class-AB 85 mW 0.2 % MSOP-10 8 Ohms 900 mV 2.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4916 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Audio Amplifiers 1.1-W mono fully d i fferential analog i 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Class-AB 1.1 W 0.02 % VSSOP-8 8 Ohms 2.4 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4923 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers 1.37-W stereo analo g input Class-AB aud A 926-LM49251TLX/NOPB 292Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Ground Centered Headphone Class-D, Class-G 20 mW 0.02 % DSBGA-30 32 Ohms 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM49251 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers 7.5W Mono-BTL 3.1W S tereo Audio Pwr Amp A 926-LM4950TS/NOPB 616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 280
: 500

Class-AB 7.5 W 0.14 % TO-263-9 4 Ohms 9.6 V 16 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4950 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers 3.0-W mono 2.7- to 9 -V analog input C 234Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Class-AB 3 W 0.4 % DSBGA-9 2.7 V 9 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4954 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers 3.0-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4991LDX/NOPB 1,723Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Class-AB 3 W 0.2 % WSON-8 3 Ohms 2.2 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4991 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers 3.0-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM4991MA/NOPB 1,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

Class-AB 3 W 0.2 % SOIC-8 3 Ohms 2.2 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4991 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers 1.3-W stereo analo g input Class-AB aud 1,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

Class-AB 1.3 W 0.08 % WSON-8 8 Ohms 2.4 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4995 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers DUAL AUDIO OP AMP R 926-LM833MX/NOPB R 9 R 926-LM833MX/NOPB 1,212Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.002 % SOIC-8 10 V 36 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM833 Tube

Texas Instruments Audio Amplifiers DUAL AUDIO OP AMP A 926-LM833MMX/NOPB A A 926-LM833MMX/NOPB 1,249Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

0.002 % VSSOP-8 10 V 36 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM833 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers Dual Audio Op Amp A 926-LM833M/NOPB A 92 A 926-LM833M/NOPB 1,592Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 690
: 2,500

0.002 % SOIC-8 10 V 36 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM833 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers 5 Volt R-R Io Op Amp A 926-LME49721MAX/N A 926-LME49721MAX/NOPB 351Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Rail-to-Rail 0.00008 % SOIC-8 2.2 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LME49721 Tube
Texas Instruments Audio Amplifiers DIRECTPATH STEREO LI NE DRIVER A 595-DRV A 595-DRV601RTJT 1,630Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Class-AB 0.03 % QFN-20 1.8 V 4.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT DRV601 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers DIRECTPATH STEREO LI NE DRIVER A 595-DRV A 595-DRV601RTJR 118Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Class-AB 0.03 % QFN-20 1.8 V 4.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT DRV601 Reel, Cut Tape, MouseReel

Texas Instruments Audio Amplifiers Line Driver & Head p hone Amp A 595-DRV6 A 595-DRV604PWPR 158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Class-AB 40 mW 0.002 % HTSSOP-28 32 Ohms 3 V 3.7 V - 40 C + 85 C SMD/SMT DRV604 Tube
Texas Instruments Audio Amplifiers DirectPath 2Vrms Lin e Driver A 595-DRV6 A 595-DRV612PW 1,766Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

Class-AB 0.003 % TSSOP-14 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT DRV612 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers DirectPath 2Vrms Lin e Driver A 595-DRV6 A 595-DRV612RGTR 304Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

Class-AB 0.003 % VQFN-16 1 Ohms 3 V 3.6 V - 40 C + 85 C SMD/SMT DRV612 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers LM4808 Dual 105 Mw H eadphone Amp A 595- A 595-LM4808M/NOPB 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 260
: 2,500

2-Channel Stereo Class-AB 105 mW 0.05 % SOIC-8 16 Ohms 2 V 5.5 V - 40 C + 85 C SMD/SMT LM4808 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments Audio Amplifiers AUDIO VOLUME CONTROL 53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.0004 % PDIP-16 100 kOhms 4.5 V 15.5 V - 40 C + 85 C Through Hole PGA2310 Tube
Texas Instruments Audio Amplifiers +/-5V St Audio Vol C ntrl 165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

0.0002 % PDIP-16 100 kOhms 4.75 V 5.25 V - 40 C + 85 C Through Hole PGA2311 Tube