Audio Amplifiers 1.25-W mono analog i nput Class-AB audi
TPA6205A1NMBR
Texas Instruments
1:
$1.01
2,300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6205A1NMBR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.25-W mono analog i nput Class-AB audi
2,300 Có hàng
1
$1.01
10
$0.724
25
$0.654
1,000
$0.59
2,500
$0.306
5,000
$0.297
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Differential
Class-AB
1.25 W
0.08 %
BGA-8
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6205A1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 700mW Low Voltage A 595-TPA721DR A 595-T A 595-TPA721DR
TPA721D
Texas Instruments
1:
$1.77
479 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA721D
Texas Instruments
Audio Amplifiers 700mW Low Voltage A 595-TPA721DR A 595-T A 595-TPA721DR
479 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.77
10
$1.31
25
$1.08
75
$1.02
300
Xem
300
$0.981
1,050
$0.966
2,550
$0.932
5,025
$0.921
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
700 mW
0.55 %
SOIC-8
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA721
Tube
Audio Amplifiers 700mW Lw V Audio A 5 95-TPA721D A 595-TP A 595-TPA721D
TPA721DR
Texas Instruments
1:
$1.14
906 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA721DR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 700mW Lw V Audio A 5 95-TPA721D A 595-TP A 595-TPA721D
906 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.14
10
$0.821
25
$0.742
100
$0.656
2,500
$0.547
5,000
Xem
250
$0.615
500
$0.59
1,000
$0.569
5,000
$0.534
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
700 mW
0.55 %
SOIC-8
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA721
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 700mW Low Voltage A 595-TPA741DR A 595-T A 595-TPA741DR
TPA741D
Texas Instruments
1:
$3.18
393 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA741D
Texas Instruments
Audio Amplifiers 700mW Low Voltage A 595-TPA741DR A 595-T A 595-TPA741DR
393 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.18
10
$2.07
25
$1.90
75
$1.62
300
Xem
300
$1.52
525
$1.09
2,550
$1.06
5,025
$1.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
700 mW
0.55 %
SOIC-8
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA741
Tube
Audio Amplifiers Mono Diff Input Clas s-AB A 595-TPA741DG A 595-TPA741DGNR
+1 hình ảnh
TPA741DGN
Texas Instruments
1:
$2.36
125 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA741DGN
Texas Instruments
Audio Amplifiers Mono Diff Input Clas s-AB A 595-TPA741DG A 595-TPA741DGNR
125 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.36
10
$1.75
80
$1.74
560
$1.64
1,040
Xem
1,040
$1.45
2,560
$1.40
5,040
$1.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
700 mW
0.55 %
MSOP-PowerPad-8
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA741
Tube
Audio Amplifiers Mono Diff Input Clas s-AB A 595-TPA741DG A 595-TPA741DGN
+1 hình ảnh
TPA741DGNR
Texas Instruments
1:
$1.85
795 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA741DGNR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Mono Diff Input Clas s-AB A 595-TPA741DG A 595-TPA741DGN
795 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.85
10
$1.37
100
$1.33
250
$1.25
2,500
$0.936
5,000
Xem
500
$1.20
1,000
$0.971
5,000
$0.916
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
700 mW
0.55 %
MSOP-PowerPad-8
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA741
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Mono Diff Input Clas s-AB A 595-TPA741D A 595-TPA741D
TPA741DR
Texas Instruments
1:
$1.38
1,400 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA741DR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Mono Diff Input Clas s-AB A 595-TPA741D A 595-TPA741D
1,400 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.38
25
$1.37
100
$1.18
2,500
$0.73
5,000
$0.713
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
700 mW
0.55 %
SOIC-8
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA741
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Mono Diff Input Clas s-AB A 595-TPA751DG A 595-TPA751DGNR
+1 hình ảnh
TPA751DGN
Texas Instruments
1:
$2.85
374 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA751DGN
Texas Instruments
Audio Amplifiers Mono Diff Input Clas s-AB A 595-TPA751DG A 595-TPA751DGNR
374 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.85
10
$2.13
25
$1.78
80
$1.69
560
Xem
560
$1.58
1,040
$1.54
2,560
$1.49
5,040
$1.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
700 mW
0.55 %
MSOP-PowerPad-8
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA751
Tube
Audio Amplifiers Mono Diff Input Clas s-AB A 595-TPA751DG A 595-TPA751DGN
+1 hình ảnh
TPA751DGNR
Texas Instruments
1:
$2.04
1,236 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA751DGNR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Mono Diff Input Clas s-AB A 595-TPA751DG A 595-TPA751DGN
1,236 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.04
10
$1.51
25
$1.38
100
$1.23
2,500
$1.04
5,000
Xem
250
$1.16
500
$1.12
1,000
$1.08
5,000
$1.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
700 mW
0.55 %
MSOP-PowerPad-8
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA751
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 20-W Audio Pwr Amp
LM1875T/LF03
Texas Instruments
1:
$4.50
514 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM1875T/LF03
Texas Instruments
Audio Amplifiers 20-W Audio Pwr Amp
514 Có hàng
1
$4.50
10
$3.42
25
$3.01
90
$2.79
270
Xem
270
$2.69
540
$2.60
1,080
$2.50
2,700
$2.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
25 W
0.02 %
TO-220-5
8 Ohms
16 V
60 V
0 C
+ 70 C
Through Hole
LM1875
Tube
Audio Amplifiers 2.5W Audio Pwr Amp R 926-LM4954TL/NOPB R R 926-LM4954TL/NOPB
LM380N-8/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.86
815 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM380N-8/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2.5W Audio Pwr Amp R 926-LM4954TL/NOPB R R 926-LM4954TL/NOPB
815 Có hàng
1
$1.86
10
$1.37
25
$1.20
120
$1.09
1,000
Xem
1,000
$1.02
2,520
$0.94
5,000
$0.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
2.5 W
0.2 %
PDIP-8
8 Ohms
10 V
22 V
0 C
+ 70 C
Through Hole
LM380
Tube
Audio Amplifiers 2.5W AUDIO POWER AMP R 926-LM4954TL/NOPB R 926-LM4954TL/NOPB
LM380N/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.86
1,023 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM380N/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2.5W AUDIO POWER AMP R 926-LM4954TL/NOPB R 926-LM4954TL/NOPB
1,023 Có hàng
1
$1.86
10
$1.37
25
$1.24
100
$1.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 125
Các chi tiết
Class-AB
2.5 W
0.2 %
PDIP-14
8 Ohms
10 V
22 V
0 C
+ 70 C
Through Hole
LM380
Tube
Audio Amplifiers Lo Vtg Audio Pwr Amp
+1 hình ảnh
LM386MMX-1/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.17
512 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM386MMX-1/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Lo Vtg Audio Pwr Amp
512 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.17
10
$0.844
25
$0.764
100
$0.675
3,500
$0.557
7,000
Xem
250
$0.633
500
$0.607
1,000
$0.586
7,000
$0.544
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Class-AB
325 mW
0.2 %
VSSOP-8
4 Ohms
4 V
12 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
LM386
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.2-W stereo analo g input Class-D audi
LM4666SD/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.36
939 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4666SD/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.2-W stereo analo g input Class-D audi
939 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.36
10
$0.99
25
$0.898
100
$0.796
1,000
$0.645
2,000
Xem
250
$0.747
500
$0.718
2,000
$0.616
5,000
$0.606
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
1.2 W
0.65 %
LLP-14
4 Ohms
2.8 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4666
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.3-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM48100QMHE/NOPB
+1 hình ảnh
LM48100QMH/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.77
919 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48100QMH/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.3-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM48100QMHE/NOPB
919 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.77
10
$2.07
25
$1.71
94
$1.70
1,034
Xem
1,034
$1.55
2,538
$1.53
5,076
$1.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1.6 W
0.04 %
HTSSOP-14
8 Ohms
3 V
5.5 V
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LM48100Q
AEC-Q100
Tube
Audio Amplifiers 1.3-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM48100QMH/NOPB
+1 hình ảnh
LM48100QMHE/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.77
641 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48100QMHE/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.3-W mono analog in put Class-AB audio A 926-LM48100QMH/NOPB
641 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.77
10
$2.07
25
$1.89
100
$1.70
250
$1.60
500
Xem
500
$1.52
1,000
$1.47
2,500
$1.45
5,000
$1.41
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1.6 W
0.04 %
HTSSOP-14
8 Ohms
3 V
5 V
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LM48100Q
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Lo EMI Filterless 2. 6W Audio Pwr Amp
LM48310SD/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.39
1,187 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48310SD/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Lo EMI Filterless 2. 6W Audio Pwr Amp
1,187 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.39
10
$1.01
25
$0.915
100
$0.811
1,000
$0.707
2,000
Xem
250
$0.762
500
$0.732
2,000
$0.706
5,000
$0.665
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-D
2.6 W
0.03 %
WSON-10
4 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM48310
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 300-mW stereo 1.5- W mono analog input A A 926-LM4853MMX/NOPB
LM4853MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.60
879 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4853MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 300-mW stereo 1.5- W mono analog input A A 926-LM4853MMX/NOPB
879 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.60
10
$1.94
25
$1.77
100
$1.59
1,000
$1.40
2,000
Xem
250
$1.50
500
$1.45
2,000
$1.35
5,000
$1.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1-Channel Mono, 2-Channel Stereo
Class-AB
1.5 W
1 %
MSOP-10
8 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4853
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 750mW Audio Pwr Amp A 926-LM4865MM/NOPB A 926-LM4865MM/NOPB
LM4865M/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.76
603 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4865M/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 750mW Audio Pwr Amp A 926-LM4865MM/NOPB A 926-LM4865MM/NOPB
603 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.76
10
$2.06
25
$1.70
95
$1.62
285
Xem
285
$1.58
1,045
$1.40
5,035
$1.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1 W
0.6 %
SOIC-8
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4865
Tube
Audio Amplifiers 3W AUDIO POWER AMP A 926-LM4871MX/NOPB A A 926-LM4871MX/NOPB
LM4871M/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.71
809 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4871M/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3W AUDIO POWER AMP A 926-LM4871MX/NOPB A A 926-LM4871MX/NOPB
809 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.71
10
$1.26
25
$1.02
95
$0.971
285
Xem
285
$0.947
570
$0.913
2,565
$0.857
5,035
$0.838
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
3 W
0.25 %
SOIC-8
3 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4871
Tube
Audio Amplifiers 750mW Audio Pwr Amp A 926-LM4875MM/NOPB A 926-LM4875MM/NOPB
LM4875M/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.23
855 Có hàng
665 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4875M/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 750mW Audio Pwr Amp A 926-LM4875MM/NOPB A 926-LM4875MM/NOPB
855 Có hàng
665 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$2.23
10
$1.66
25
$1.36
95
$1.29
285
Xem
285
$1.26
570
$1.21
1,045
$1.18
2,565
$1.14
5,035
$1.12
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono, 2-Channel Stereo
Class-AB
1 W
0.6 %
SOIC-8
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4875
Tube
Audio Amplifiers 750-mW stereo anal o g input Class-AB a A 926-LM4875MX/NOPB
+1 hình ảnh
LM4875MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.75
1,587 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4875MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 750-mW stereo anal o g input Class-AB a A 926-LM4875MX/NOPB
1,587 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$1.75
10
$1.29
25
$1.18
100
$1.05
1,000
$0.912
2,000
Xem
250
$0.983
500
$0.946
2,000
$0.842
5,000
$0.824
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1-Channel Mono, 2-Channel Stereo
Class-AB
1 W
0.6 %
VSSOP-8
8 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4875
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Mono analog input ce ramic speaker driv
LM48823TL/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.60
248 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48823TL/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Mono analog input ce ramic speaker driv
248 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.60
10
$2.71
25
$2.49
100
$2.25
250
$2.12
500
Xem
500
$2.02
1,000
$1.96
2,500
$1.93
5,000
$1.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
0.015 %
uSMD
15 Ohms
1.8 V
4.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM48823
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 37-mW stereo analo g input headphone am A 926-LM48824TMX/NOPB
LM48824TM/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.16
239 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48824TM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 37-mW stereo analo g input headphone am A 926-LM48824TMX/NOPB
239 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.16
10
$1.60
25
$1.46
100
$1.31
250
$1.22
500
Xem
500
$1.18
1,000
$1.16
2,500
$1.13
5,000
$1.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-G
37 mW
0.05 %
uSMD
16 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM48824
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1 Watt Audio Power A mplifier 8-VSSOP -4 A 926-LM4890MM/NOPB
+1 hình ảnh
LM4890MMX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.28
1,620 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4890MMX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1 Watt Audio Power A mplifier 8-VSSOP -4 A 926-LM4890MM/NOPB
1,620 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.28
10
$0.932
25
$0.845
100
$0.748
3,500
$0.619
7,000
Xem
250
$0.702
500
$0.674
1,000
$0.651
7,000
$0.589
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Class-AB
1 W
0.1 %
VSSOP-8
8 Ohms
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4890
Reel, Cut Tape, MouseReel