Audio Amplifiers 37-mW stereo analo g input headphone am A 926-LM48824TMX/NOPB
LM48824TM/NOPB
Texas Instruments
1:
$2.16
239 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM48824TM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 37-mW stereo analo g input headphone am A 926-LM48824TMX/NOPB
239 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.16
10
$1.60
25
$1.46
100
$1.31
250
$1.22
500
Xem
500
$1.18
1,000
$1.16
2,500
$1.13
5,000
$1.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-G
37 mW
0.05 %
uSMD
16 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM48824
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1 Watt Audio Power A mplifier 8-VSSOP -4 A 926-LM4890MM/NOPB
+1 hình ảnh
LM4890MMX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.28
1,620 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4890MMX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1 Watt Audio Power A mplifier 8-VSSOP -4 A 926-LM4890MM/NOPB
1,620 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.28
10
$0.932
25
$0.845
100
$0.748
3,500
$0.619
7,000
Xem
250
$0.702
500
$0.674
1,000
$0.651
7,000
$0.589
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Class-AB
1 W
0.1 %
VSSOP-8
8 Ohms
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4890
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 265-mW mono analog i nput Class-AB audi
+1 hình ảnh
LM4902MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.07
1,497 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4902MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 265-mW mono analog i nput Class-AB audi
1,497 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.07
10
$0.774
25
$0.70
100
$0.618
1,000
$0.534
2,000
Xem
250
$0.578
500
$0.555
2,000
$0.51
5,000
$0.491
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
675 mW
0.4 %
VSSOP-8
8 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4902
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Automotive 40-mW s t ereo headphone ampl A 926-LM4911QMMX/NOPB
LM4911QMM/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.94
1,972 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4911QMM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Automotive 40-mW s t ereo headphone ampl A 926-LM4911QMMX/NOPB
1,972 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.94
10
$2.61
25
$2.38
100
$2.02
1,000
$1.49
2,000
Xem
250
$1.92
500
$1.72
2,000
$1.39
5,000
$1.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
40 mW
0.1 %
MSOP-10
16 Ohms
2 V
5.5 V
- 40 C
+ 105 C
SMD/SMT
LM4911Q
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 95-mW stereo analo g input headphone am A 926-LM4917MT/NOPB
LM4917MTX/NOPB
Texas Instruments
1:
$4.14
165 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4917MTX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 95-mW stereo analo g input headphone am A 926-LM4917MT/NOPB
165 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.14
10
$2.74
25
$2.50
100
$2.12
2,500
$1.47
5,000
Xem
250
$2.02
500
$1.81
1,000
$1.54
5,000
$1.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Class-AB
95 mW
0.02 %
TSSOP-14
16 Ohms
1.4 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4917
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2.5-W mono analog in put Class-AB audio
LM4927SD/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.79
347 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4927SD/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2.5-W mono analog in put Class-AB audio
347 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.79
100
$1.52
500
$1.35
1,000
$1.00
2,000
$0.963
5,000
$0.948
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
2.5 W
0.03 %
WSON-8
4 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4927
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Stereo 2W Audio Pwr Amp A 926-LM4936MHX/ A 926-LM4936MHX/NOPB
+1 hình ảnh
LM4936MH/NOPB
Texas Instruments
1:
$7.86
35 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4936MH/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Stereo 2W Audio Pwr Amp A 926-LM4936MHX/ A 926-LM4936MHX/NOPB
35 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.86
10
$5.49
25
$5.24
96
$3.71
1,008
Xem
1,008
$3.59
2,544
$3.55
5,040
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
2.2 W
0.06 %
HTSSOP-28
3 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4936
Tube
Audio Amplifiers 6-W stereo 10- to 16 -V analog input C A A 926-LM4940TS/NOPB
LM4940TSX/NOPB
Texas Instruments
1:
$4.22
595 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4940TSX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 6-W stereo 10- to 16 -V analog input C A A 926-LM4940TS/NOPB
595 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.22
10
$3.18
25
$2.92
100
$2.63
500
$2.31
1,000
Xem
250
$2.49
1,000
$1.92
2,500
$1.87
5,000
$1.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Class-AB
6 W
0.15 %
TO-263-9
4 Ohms
10 V
16 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4940
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 1.25-W mono analog i nput Class-AB audi A 926-LM4941SDX/NOPB
LM4941SD/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.53
214 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4941SD/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 1.25-W mono analog i nput Class-AB audi A 926-LM4941SDX/NOPB
214 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.53
10
$1.13
25
$1.02
100
$0.904
1,000
$0.79
2,000
Xem
250
$0.85
500
$0.817
2,000
$0.756
5,000
$0.744
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
1.54 W
0.04 %
WSON-8
8 Ohms
2.4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4941
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3.1-W stereo 9.6- to 16-V analog inpu A A 926-LM4952TS/NOPB
LM4952TSX/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.09
271 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4952TSX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3.1-W stereo 9.6- to 16-V analog inpu A A 926-LM4952TS/NOPB
271 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.09
10
$2.32
25
$2.12
100
$1.91
500
$1.74
1,000
Xem
250
$1.81
1,000
$1.66
2,500
$1.62
5,000
$1.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
500
Các chi tiết
Class-AB
3.8 W
0.08 %
TO-263-9
4 Ohms
9.6 V
16 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4952
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2 Watt Audio Pwr Amp A 926-LM4990MMX/NOP A 926-LM4990MMX/NOPB
+1 hình ảnh
LM4990MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.29
1,390 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4990MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2 Watt Audio Pwr Amp A 926-LM4990MMX/NOP A 926-LM4990MMX/NOPB
1,390 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.29
10
$0.939
25
$0.85
100
$0.753
1,000
$0.654
2,000
Xem
250
$0.707
500
$0.679
2,000
$0.626
5,000
$0.615
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
2 W
0.2 %
VSSOP-8
4 Ohms
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4990
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2-W mono analog inp ut Class-AB audio am A 926-LM4990MM/NOPB
+1 hình ảnh
LM4990MMX/NOPB
Texas Instruments
1:
$0.86
1,321 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4990MMX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2-W mono analog inp ut Class-AB audio am A 926-LM4990MM/NOPB
1,321 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.86
10
$0.615
25
$0.554
100
$0.487
3,500
$0.398
7,000
Xem
250
$0.455
500
$0.438
7,000
$0.388
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,500
Các chi tiết
Class-AB
2 W
0.2 %
VSSOP-8
4 Ohms
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4990
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2-channel 15-MHz l o w distortion audio A 926-LM833M/NOPB
LM833M
Texas Instruments
1:
$1.60
615 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM833M
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2-channel 15-MHz l o w distortion audio A 926-LM833M/NOPB
615 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.60
10
$1.18
25
$0.952
95
$0.906
285
Xem
285
$0.884
570
$0.851
1,045
$0.827
2,565
$0.786
5,035
$0.771
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
0.002 %
SOIC-8
10 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM833
Tube
Audio Amplifiers Low-distortion (-120 dB) low-noise (4.5 OPA1677DBVR
Texas Instruments OPA1677DBVT
OPA1677DBVT
Texas Instruments
1:
$1.11
876 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1677DBVT
Texas Instruments
Audio Amplifiers Low-distortion (-120 dB) low-noise (4.5 OPA1677DBVR
876 Có hàng
1
$1.11
10
$0.80
25
$0.723
100
$0.638
250
$0.597
1,000
Xem
1,000
$0.539
2,500
$0.532
5,000
$0.515
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
0.0001 %
4.5 V
36 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
OPA1677
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Mono High Power Filt er-Free Class-D A 5 A 595-TPA3112D1PWPR
+1 hình ảnh
TPA3001D1PWP
Texas Instruments
1:
$13.75
54 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3001D1PWP
NRND
Texas Instruments
Audio Amplifiers Mono High Power Filt er-Free Class-D A 5 A 595-TPA3112D1PWPR
54 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.75
10
$10.85
25
$9.58
120
$9.23
300
Xem
300
$8.87
540
$8.68
1,200
$8.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-D
20 W
0.3 %
HTSSOP-24
8 Ohms
8 V
18 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3001D1
Tube
Audio Amplifiers 7-W digital input s mart amp with I/V se A 595-TAS2564YBGT
TAS2564YBGR
Texas Instruments
1:
$2.78
666 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS2564YBGR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 7-W digital input s mart amp with I/V se A 595-TAS2564YBGT
666 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.78
10
$2.08
25
$1.90
100
$1.71
3,000
$1.45
6,000
Xem
250
$1.62
500
$1.56
1,000
$1.51
6,000
$1.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Class-D
7 W
0.01 %
DSBGA-36
8 Ohms
1.65 V
1.95 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS2564
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Stereo Filter-Free C lass-D A 595-TPA200 A 595-TPA2000D4DAPR
+1 hình ảnh
TPA2000D4DAP
Texas Instruments
1:
$9.47
138 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA2000D4DAP
Texas Instruments
Audio Amplifiers Stereo Filter-Free C lass-D A 595-TPA200 A 595-TPA2000D4DAPR
138 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.47
10
$7.10
25
$6.77
92
$5.79
276
Xem
276
$4.82
1,012
$4.62
2,530
$4.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
2 W
0.4 %
HTSSOP-32
4 Ohms
3.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA2000D4
Tube
Audio Amplifiers 2.75W Fix Gain Mono Class-D Aud Pwr Amp A 595-TPA2035D1YZFT
TPA2035D1YZFR
Texas Instruments
1:
$1.00
183 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA2035D1YZFR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2.75W Fix Gain Mono Class-D Aud Pwr Amp A 595-TPA2035D1YZFT
183 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.00
10
$0.718
25
$0.648
100
$0.571
3,000
$0.471
6,000
Xem
250
$0.534
500
$0.512
1,000
$0.494
6,000
$0.459
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-D
2.75 W
0.18 %
DSBGA-9
4 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA2035D1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2.2W Const Out Pwr C lass-D Audio Amp A A 595-TPA2080D1YZGT
TPA2080D1YZGR
Texas Instruments
1:
$1.08
984 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA2080D1YZGR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2.2W Const Out Pwr C lass-D Audio Amp A A 595-TPA2080D1YZGT
984 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.08
25
$0.968
100
$0.918
1,000
$0.636
3,000
$0.481
6,000
$0.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Class-D
2.2 W
0.15 %
DSBGA-12
4 Ohms
2.5 V
5.2 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA2080D1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 25mW Class-G Direct Path St Headph Amp A A 595-TPA6141A2YFFT
TPA6141A2YFFR
Texas Instruments
1:
$1.05
81 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6141A2YFFR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 25mW Class-G Direct Path St Headph Amp A A 595-TPA6141A2YFFT
81 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.05
25
$0.929
100
$0.812
250
$0.757
3,000
$0.462
6,000
Xem
500
$0.727
1,000
$0.61
6,000
$0.447
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-G
25 mW
0.02 %
DSBGA-16
16 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6141A2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 700-mW Low-Voltage A LT 595-TPA701DGN AL ALT 595-TPA701DGN
+1 hình ảnh
TPA701DGNG4
Texas Instruments
1:
$3.10
559 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA701DGNG4
Texas Instruments
Audio Amplifiers 700-mW Low-Voltage A LT 595-TPA701DGN AL ALT 595-TPA701DGN
559 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.10
10
$2.02
25
$1.86
80
$1.58
240
Xem
240
$1.04
1,040
$0.985
2,560
$0.958
5,040
$0.946
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
700 mW
0.55 %
MSOP-PowerPad-8
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA701
Tube
Audio Amplifiers Mono Class-AB w/Mono Hdphone Drive ALT 5 ALT 595-TPA711D
TPA711DG4
Texas Instruments
1:
$2.56
749 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA711DG4
Texas Instruments
Audio Amplifiers Mono Class-AB w/Mono Hdphone Drive ALT 5 ALT 595-TPA711D
749 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.56
10
$1.65
25
$1.48
75
$1.21
300
Xem
300
$1.14
525
$0.802
1,050
$0.753
2,550
$0.736
5,025
$0.726
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono, 2-Channel Stereo
Class-AB
700 mW
0.55 %
SOIC-8
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA711
Tube
Audio Amplifiers Stereo 2W Audio Powe r Amplifiers with D
+1 hình ảnh
LM4838MTEX/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.91
133 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4838MTEX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Stereo 2W Audio Powe r Amplifiers with D
133 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.91
10
$2.96
25
$2.72
100
$2.46
2,500
$1.82
5,000
Xem
250
$2.33
500
$2.26
1,000
$2.05
5,000
$1.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
2.2 W
0.3 %
HTSSOP-28
3 Ohms
2.7 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4838
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 95mW St Headphone Am p A 926-LM4917MTX/N A 926-LM4917MTX/NOPB
LM4917MT/NOPB
Texas Instruments
1:
$5.37
119 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4917MT/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 95mW St Headphone Am p A 926-LM4917MTX/N A 926-LM4917MTX/NOPB
119 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.37
10
$3.56
25
$3.24
94
$2.74
282
Xem
282
$2.05
1,034
$1.99
2,538
$1.95
5,076
$1.93
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
95 mW
0.02 %
TSSOP-14
16 Ohms
1.4 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4917
Tube
Audio Amplifiers 40-mW stereo analo g input headphone am
LM4924MM/NOPB
Texas Instruments
1:
$3.26
328 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4924MM/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 40-mW stereo analo g input headphone am
328 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.26
25
$3.17
100
$2.77
500
$2.48
1,000
$1.92
2,000
Xem
2,000
$1.85
5,000
$1.83
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Class-AB
40 mW
0.1 %
MSOP-10
16 Ohms
1.5 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4924
Reel, Cut Tape, MouseReel