Audio Amplifiers 35-W inductor-less d igital input ster
TAS5822MDCPR
Texas Instruments
1:
$2.74
7,329 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5822MDCPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 35-W inductor-less d igital input ster
7,329 Có hàng
1
$2.74
10
$2.05
25
$1.87
100
$1.62
2,000
$1.04
4,000
Xem
250
$1.52
500
$1.33
1,000
$1.12
4,000
$1.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
35 W
0.03 %
HTSSOP-38
8 Ohms
4.5 V
26.4 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS5822M
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Automotive 75-W 2- M Hz 4-ch 4.5- to 2 A A 595-TAS6424QDKQQ1
TAS6424QDKQRQ1
Texas Instruments
1:
$15.67
592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS6424QDKQRQ1
Texas Instruments
Audio Amplifiers Automotive 75-W 2- M Hz 4-ch 4.5- to 2 A A 595-TAS6424QDKQQ1
592 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$15.67
10
$12.41
25
$11.59
100
$10.70
250
Xem
1,000
$9.79
250
$10.27
500
$10.02
1,000
$9.79
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
75 W
0.02 %
HSSOP-56
4 Ohms
4.5 V
26.4 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
TAS6424
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Hi-Fi Stereo Headpho ne A 595-TPA152D A A 595-TPA152D
TPA152DR
Texas Instruments
1:
$2.22
2,111 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA152DR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Hi-Fi Stereo Headpho ne A 595-TPA152D A A 595-TPA152D
2,111 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.22
10
$1.65
25
$1.51
100
$1.35
2,500
$1.12
5,000
Xem
250
$1.27
500
$1.23
1,000
$1.19
5,000
$1.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
75 mW
0.005 %
SOIC-8
32 Ohms
4.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA152
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 15W Filter-Free Cl D Stereo Amp A 595-TP A 595-TPA3130D2DAP
+1 hình ảnh
TPA3130D2DAPR
Texas Instruments
1:
$2.12
1,902 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3130D2DAPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 15W Filter-Free Cl D Stereo Amp A 595-TP A 595-TPA3130D2DAP
1,902 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.12
10
$1.57
25
$1.43
100
$1.28
2,000
$1.08
4,000
Xem
250
$1.21
500
$1.16
1,000
$1.15
4,000
$1.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
15 W
0.1 %
HTSSOP-32
8 Ohms
4.5 V
26 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3130D2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 10-W stereo 20-W mo no 4.5- to 14.4-V A A 595-TPA3140D2PWP
+1 hình ảnh
TPA3140D2PWPR
Texas Instruments
1:
$1.61
3,090 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3140D2PWPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 10-W stereo 20-W mo no 4.5- to 14.4-V A A 595-TPA3140D2PWP
3,090 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.61
10
$1.18
25
$1.07
100
$0.951
2,000
$0.804
4,000
Xem
250
$0.895
500
$0.861
1,000
$0.832
4,000
$0.786
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
10 W
0.06 %
HTSSOP-28
8 Ohms
4.5 V
14.4 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3140D2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Mono Fully Diff Clas s-AB ALT 595-TPA621 ALT 595-TPA6211A1DRBR
TPA6211A1DRBRG4
Texas Instruments
1:
$1.85
4,128 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6211A1DRBRG4
Texas Instruments
Audio Amplifiers Mono Fully Diff Clas s-AB ALT 595-TPA621 ALT 595-TPA6211A1DRBR
4,128 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.85
10
$1.13
25
$0.945
100
$0.717
3,000
$0.418
6,000
Xem
250
$0.621
500
$0.544
1,000
$0.489
6,000
$0.369
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
3.1 W
0.06 %
SON-8
3 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA6211A1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2-channel 20-MHz R R IO high-fidelity A A 926-LME49721MA/NOPB
LME49721MAX/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.25
2,430 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49721MAX/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2-channel 20-MHz R R IO high-fidelity A A 926-LME49721MA/NOPB
2,430 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.25
10
$0.905
25
$0.82
100
$0.725
2,500
$0.606
5,000
Xem
250
$0.68
500
$0.653
1,000
$0.631
5,000
$0.585
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.0002 %
SOIC-8
2.2 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49721
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers High Current Low Dis tortion Amp A 926-L A 926-LME49726MYX/NOPB
+1 hình ảnh
LME49726MY/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.88
7,014 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LME49726MY/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers High Current Low Dis tortion Amp A 926-L A 926-LME49726MYX/NOPB
7,014 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.88
10
$1.39
25
$1.27
100
$1.13
1,000
$1.01
2,000
Xem
250
$1.06
500
$1.02
2,000
$0.955
5,000
$0.934
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00008 %
MSOP-PowerPad-8
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LME49726
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers Low Power Precision Op Amp A 595-OPA1612 A 595-OPA1612AIDRGR
OPA1612AIDRGT
Texas Instruments
1:
$8.47
500 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1612AIDRGT
Texas Instruments
Audio Amplifiers Low Power Precision Op Amp A 595-OPA1612 A 595-OPA1612AIDRGR
500 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.47
10
$6.57
25
$6.09
100
$5.57
250
$5.32
500
Xem
500
$5.10
1,000
$4.97
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.000015 %
SON-8
4.5 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1612
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers High-fidelity high- voltage (36-V) low- A 595-OPA1637DGKR
+1 hình ảnh
OPA1637DGKT
Texas Instruments
1:
$3.82
3,521 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1637DGKT
Texas Instruments
Audio Amplifiers High-fidelity high- voltage (36-V) low- A 595-OPA1637DGKR
3,521 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.82
10
$2.89
25
$2.66
100
$2.40
250
$2.27
1,000
Xem
1,000
$2.10
2,500
$2.04
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
0.00045 %
14 Ohms
3 V
36 V
- 40 C
+ 125 C
SMD/SMT
OPA1637
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2.7W Constant Output Pwr Mono Class-D
TPA2013D1RGPR
Texas Instruments
1:
$1.36
3,505 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA2013D1RGPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2.7W Constant Output Pwr Mono Class-D
3,505 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.36
10
$0.986
25
$0.894
100
$0.792
3,000
$0.66
6,000
Xem
250
$0.744
500
$0.715
1,000
$0.691
6,000
$0.645
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-D
2.7 W
10 %
QFN-20
4 Ohms
1.8 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA2013D1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2W Class-D Audio Amp A 595-TPA2015D1YZHT A 595-TPA2015D1YZHT
TPA2015D1YZHR
Texas Instruments
1:
$0.99
3,873 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA2015D1YZHR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2W Class-D Audio Amp A 595-TPA2015D1YZHT A 595-TPA2015D1YZHT
3,873 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$0.99
10
$0.896
25
$0.844
100
$0.714
3,000
$0.42
6,000
Xem
250
$0.622
500
$0.59
1,000
$0.495
6,000
$0.415
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
2 W
0.07 %
DSBGA-16
8 Ohms
2.3 V
5.2 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA2015D1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 15-W stereo 30-W mo no 4.5- to 26-V an A A 595-TPA3129D2DAP
+1 hình ảnh
TPA3129D2DAPR
Texas Instruments
1:
$1.95
1,709 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3129D2DAPR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 15-W stereo 30-W mo no 4.5- to 26-V an A A 595-TPA3129D2DAP
1,709 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.95
10
$1.44
25
$1.31
100
$1.17
2,000
$0.946
4,000
Xem
250
$1.11
500
$1.07
1,000
$1.03
4,000
$0.925
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-D
15 W
0.1 %
HTSSOP-32
8 Ohms
4.5 V
26 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3129D2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 315-W stereo 600-W m ono 18- to 53.5-V A A 595-TPA3255DDVR
TPA3255DDV
Texas Instruments
1:
$11.10
352 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3255DDV
Texas Instruments
Audio Amplifiers 315-W stereo 600-W m ono 18- to 53.5-V A A 595-TPA3255DDVR
352 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.10
10
$8.70
25
$7.91
105
$7.41
280
Xem
280
$7.32
525
$6.91
1,015
$6.67
2,520
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
600 W
0.006 %
HTSSOP-44
2 Ohms
18 V
53.5 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TPA3255
Tube
Audio Amplifiers Stereo Class-AB w/St er Hdphn Drive
TPA6021A4N
Texas Instruments
1:
$5.27
540 Có hàng
520 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA6021A4N
Texas Instruments
Audio Amplifiers Stereo Class-AB w/St er Hdphn Drive
540 Có hàng
520 Đang đặt hàng
1
$5.27
10
$3.79
20
$3.78
500
$3.38
1,000
Xem
1,000
$3.16
2,500
$2.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-AB
2 W
0.8 %
PDIP-20
4 Ohms
4 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
Through Hole
TPA6021A4
Tube
Audio Amplifiers Wide Vtg Range 1.8W Audio Pwr Amp A 926- A 926-LM4951SDX/NOPB
LM4951SD/NOPB
Texas Instruments
1:
$1.92
12,443 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-LM4951SD/NOPB
Texas Instruments
Audio Amplifiers Wide Vtg Range 1.8W Audio Pwr Amp A 926- A 926-LM4951SDX/NOPB
12,443 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.92
10
$1.42
25
$1.29
100
$1.15
1,000
$1.00
2,000
Xem
250
$1.09
500
$1.05
2,000
$0.968
5,000
$0.953
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
1-Channel Mono
Class-AB
1.8 W
0.35 %
WSON-10
8 Ohms
2.7 V
9 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
LM4951
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 2Vrms DIRECTPATH Var Inp Gain Line Drvr A 595-DRV603PWR
DRV603PW
Texas Instruments
1:
$2.83
1,358 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DRV603PW
Texas Instruments
Audio Amplifiers 2Vrms DIRECTPATH Var Inp Gain Line Drvr A 595-DRV603PWR
1,358 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.83
10
$2.12
25
$1.76
90
$1.67
270
Xem
270
$1.63
540
$1.58
1,080
$1.53
2,160
$1.52
5,400
$1.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
0.002 %
TSSOP-14
3 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
DRV603
Tube
Audio Amplifiers Aud Diff Line Rcvrs +-6dB (G=1/2 or 2) A A 595-INA2137UA/2K5
INA2137UA
Texas Instruments
1:
$5.26
3,868 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-INA2137UA
Texas Instruments
Audio Amplifiers Aud Diff Line Rcvrs +-6dB (G=1/2 or 2) A A 595-INA2137UA/2K5
3,868 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.26
10
$4.02
50
$3.51
100
$3.36
250
Xem
250
$3.20
500
$3.10
1,000
$3.09
2,500
$3.00
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-AB
0.001 %
SOIC-14
24 kOhms
8 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
INA2137
Tube
Audio Amplifiers Auto Catalog Sound P lus Lo-PWR Lo-Noise
+1 hình ảnh
OPA1662AIDGKRQ1
Texas Instruments
1:
$2.39
6,115 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-OPA1662AIDGKRQ1
Texas Instruments
Audio Amplifiers Auto Catalog Sound P lus Lo-PWR Lo-Noise
6,115 Có hàng
1
$2.39
10
$1.78
25
$1.62
100
$1.45
2,500
$1.19
5,000
Xem
250
$1.37
500
$1.32
1,000
$1.28
5,000
$1.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Rail-to-Rail
0.00006 %
VSSOP-8
3 V
36 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
OPA1662
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 23-W stereo 45-W mo no 4.5- to 26.4-V s A 595-TAS5805MPWPR
+1 hình ảnh
TAS5805MPWP
Texas Instruments
1:
$3.10
4,926 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TAS5805MPWP
Texas Instruments
Audio Amplifiers 23-W stereo 45-W mo no 4.5- to 26.4-V s A 595-TAS5805MPWPR
4,926 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.10
10
$2.32
50
$2.00
100
$1.91
250
Xem
250
$1.81
500
$1.74
1,000
$1.69
2,500
$1.64
5,000
$1.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
2-Channel Stereo
Class-D
23 W, 45 W
0.03 %
HTSSOP-28
4 Ohms, 8 Ohms
4.5 V
26.4 V
- 25 C
+ 85 C
SMD/SMT
TAS5805M
Tube
Audio Amplifiers Mono Fully Diff Filt er-Free Class-D A 5 A 595-TPA2005D1DGN
+1 hình ảnh
TPA2005D1DGNR
Texas Instruments
1:
$1.05
14,007 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA2005D1DGNR
Texas Instruments
Audio Amplifiers Mono Fully Diff Filt er-Free Class-D A 5 A 595-TPA2005D1DGN
14,007 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.05
10
$0.755
25
$0.682
100
$0.602
2,500
$0.50
5,000
Xem
250
$0.563
500
$0.54
1,000
$0.521
5,000
$0.488
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
1.4 W
0.2 %
MSOP-PowerPad-8
8 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA2005D1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3.2W/Ch Stereo Smart Gain Class-D Aud Am A 595-TPA2026D2YZHT
TPA2026D2YZHR
Texas Instruments
1:
$2.03
2,108 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA2026D2YZHR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3.2W/Ch Stereo Smart Gain Class-D Aud Am A 595-TPA2026D2YZHT
2,108 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.03
10
$1.50
25
$1.37
100
$1.22
3,000
$0.916
6,000
Xem
250
$1.15
1,000
$1.02
6,000
$0.897
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
3.2 W
1 %
DSBGA-16
4 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA2026D2
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 3.0 W Mono Class-D A udio Amp A 595-TPA2 A 595-TPA2028D1YZFT
TPA2028D1YZFR
Texas Instruments
1:
$1.63
5,794 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA2028D1YZFR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 3.0 W Mono Class-D A udio Amp A 595-TPA2 A 595-TPA2028D1YZFT
5,794 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.63
10
$1.20
25
$1.09
100
$0.966
3,000
$0.618
6,000
Xem
250
$0.851
500
$0.806
1,000
$0.678
6,000
$0.576
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
3 W
1 %
DSBGA-9
4 Ohms
2.5 V
5.5 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA2028D1
Reel, Cut Tape, MouseReel
Audio Amplifiers 100-W stereo 200-W m ono 7- to 32-V sup A 595-TPA3221DDVR
+1 hình ảnh
TPA3221DDV
Texas Instruments
1:
$5.13
742 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3221DDV
Texas Instruments
Audio Amplifiers 100-W stereo 200-W m ono 7- to 32-V sup A 595-TPA3221DDVR
742 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.13
10
$3.92
25
$3.52
105
$3.26
1,015
Xem
1,015
$2.93
2,520
$2.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Mono, Stereo
Class-D
105 W, 208 W
0.02 %
HTSSOP-44
2 Ohms, 4 Ohms
7 V
30 V
- 40 C
+ 85 C
SMD/SMT
TPA3221
Tube
Audio Amplifiers 115-W stereo 230-W m ono 12- to 31.5-V A A 595-TPA3245DDV
+1 hình ảnh
TPA3245DDVR
Texas Instruments
1:
$6.14
2,037 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TPA3245DDVR
Texas Instruments
Audio Amplifiers 115-W stereo 230-W m ono 12- to 31.5-V A A 595-TPA3245DDV
2,037 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.14
10
$4.58
25
$4.25
100
$3.79
250
Xem
2,000
$2.91
250
$3.74
500
$3.35
1,000
$3.08
2,000
$2.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Class-D
115 W
0.005 %
HTSSOP-44
4 Ohms
12 V
30 V
0 C
+ 70 C
SMD/SMT
TPA3245
Reel, Cut Tape, MouseReel