Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with EEE, WOL, QoS, LinkMD
+1 hình ảnh
KSZ9893RNXC
Microchip Technology
1:
$9.95
254 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9893RNXC
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with EEE, WOL, QoS, LinkMD
254 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.95
25
$8.30
100
$8.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Ethernet Switches
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
0 C
+ 70 C
KSZ9893
Tray
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with EEE, WOL, QoS, LinkMD
+1 hình ảnh
KSZ9893RNXC-TR
Microchip Technology
1:
$10.04
650 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9893RNXC-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with EEE, WOL, QoS, LinkMD
650 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.04
25
$8.35
100
$8.28
1,000
$8.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Ethernet Switches
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
0 C
+ 70 C
KSZ9893
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp
KSZ9893RNXI
Microchip Technology
1:
$12.46
311 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9893RNXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp
311 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.46
25
$10.38
100
$10.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Ethernet Switches
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9893
Tray
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp
KSZ9893RNXI-TR
Microchip Technology
1:
$12.52
265 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9893RNXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp
265 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.52
25
$10.43
100
$10.32
1,000
$10.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Ethernet Switches
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9893
Reel, Cut Tape, MouseReel