Ethernet ICs 4-Port 10/100 Ethernet Switch
KSZ8895FQXCA
Microchip Technology
1:
$11.89
1,164 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8895FQXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 4-Port 10/100 Ethernet Switch
1,164 Có hàng
1
$11.89
25
$11.12
528
$11.08
1,056
$10.89
5,016
Báo giá
5,016
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
LAN8671C2-E/U3B
Microchip Technology
1:
$3.23
2,311 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8671C2-E/U3B
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
2,311 Có hàng
1
$3.23
25
$2.69
100
$2.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10Gb Ethernet Ctrl with 10GBT RDMA
BCM57416B1KFSBG
Broadcom / Avago
1:
$248.70
40 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM57416B1KFSBG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs 10Gb Ethernet Ctrl with 10GBT RDMA
40 Có hàng
1
$248.70
10
$212.89
25
$210.50
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with GMII/MII support
KSZ9131MNXC
Microchip Technology
1:
$3.03
9,474 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9131MNXC
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with GMII/MII support
9,474 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.03
25
$2.52
100
$2.44
260
$2.43
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
+1 hình ảnh
LAN8710AI-EZK-ABC
Microchip Technology
1:
$1.38
33,051 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8710AIEZKABC
Microchip Technology
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
33,051 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.38
25
$1.15
100
$1.12
490
$1.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Ethernet IC MAC PHY
LAN91C111-NS
Microchip Technology
1:
$28.28
711 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN91C111-NS
Microchip Technology
Ethernet ICs Ethernet IC MAC PHY
711 Có hàng
1
$28.28
10
$28.15
25
$26.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ 32-bit, 33MHz PCI I/F
KSZ8841-PMQLI-TR
Microchip Technology
1:
$14.89
1,592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8841-PMQLI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ 32-bit, 33MHz PCI I/F
1,592 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.89
25
$12.42
100
$12.00
350
$11.99
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
350
Các chi tiết
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD
KSZ9563RNXC
Microchip Technology
1:
$11.32
2,356 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9563RNXC
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD
2,356 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.32
25
$9.44
100
$9.12
260
$9.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Ethernet Swtch,3port Single MII/RMII
LAN9303I-ABZJ-TR
Microchip Technology
1:
$7.94
4,306 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9303I-ABZJ-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs Ethernet Swtch,3port Single MII/RMII
4,306 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.94
10
$7.92
25
$7.01
500
$7.00
3,000
$7.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 3Port 10/100 Managed Ethernet Switch
LAN9354I/ML
Microchip Technology
1:
$7.20
5,152 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9354I/ML
Microchip Technology
Ethernet ICs 3Port 10/100 Managed Ethernet Switch
5,152 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Industrial Ethernet Gigabit PHY
ADIN1300BCPZ
Analog Devices
1:
$12.07
7,215 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1300BCPZ
Analog Devices
Ethernet ICs Industrial Ethernet Gigabit PHY
7,215 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.07
10
$9.38
25
$8.95
100
$7.77
250
Xem
250
$7.42
500
$6.67
1,000
$6.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081MLXIA
Microchip Technology
1:
$1.60
12,653 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081MLXIA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
12,653 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.60
10
$1.42
25
$1.34
100
$1.29
250
$1.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with 2 RGMII/GMII/RMII
KSZ8775CLXIC
Microchip Technology
1:
$7.83
2,848 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8775CLXIC
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with 2 RGMII/GMII/RMII
2,848 Có hàng
1
$7.83
25
$6.51
100
$6.32
250
$6.31
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
KSZ9031MNXIC-TR
Microchip Technology
1:
$3.62
18,895 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031MNXICTR
Microchip Technology
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
18,895 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.62
25
$3.02
100
$2.92
1,000
$2.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
LAN8741AI-EN-TR
Microchip Technology
1:
$2.00
14,506 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8741AI-EN-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
14,506 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.00
25
$1.67
100
$1.62
5,000
$1.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 12.5Gbps, CML, 2 x 2 Crosspoint Switch
+2 hình ảnh
MAX3841ETG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$54.05
693 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX3841ETG
Analog Devices / Maxim Integrated
Analog & Digital Crosspoint ICs 12.5Gbps, CML, 2 x 2 Crosspoint Switch
693 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$54.05
10
$44.48
25
$39.88
75
$38.07
300
$38.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs IEEE 1588 precision- time protocol (PTP) A 926-DP83630SQE/NOPB
DP83630SQX/NOPB
Texas Instruments
1:
$13.66
1,948 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DP83630SQX/NOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs IEEE 1588 precision- time protocol (PTP) A 926-DP83630SQE/NOPB
1,948 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$13.66
10
$10.38
25
$9.95
100
$8.76
250
Xem
2,500
$7.08
250
$8.33
500
$7.80
1,000
$7.27
2,500
$7.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver, EEE, WOL
KSZ8091RNDIA-TR
Microchip Technology
1:
$1.93
14,143 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091RNDIATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver, EEE, WOL
14,143 Có hàng
1
$1.93
25
$1.62
100
$1.55
1,000
$1.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
KSZ8863RLL
Microchip Technology
1:
$5.93
30,892 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8863RLL
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
30,892 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
KSZ8995MI
Microchip Technology
1:
$15.24
1,284 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8995998-MI
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
1,284 Có hàng
1
$15.24
10
$15.15
25
$13.49
100
$13.02
1,056
Xem
1,056
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Intel Ethernet Connection I219-LM, Tray
WGI219LM SLKJ3
Intel
1:
$4.86
28,592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-WGI219LMSLKJ3
Intel
Ethernet ICs Intel Ethernet Connection I219-LM, Tray
28,592 Có hàng
1
$4.86
10
$3.90
25
$3.73
100
$3.44
250
Xem
250
$3.33
500
$3.13
1,000
$2.85
2,500
$2.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Intel Ethernet Contr oller I225-IT T&R
KTI225IT S LNNL
Intel
1:
$16.83
4,775 Có hàng
3,770 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-KTI225ITSLNNL
Intel
Ethernet ICs Intel Ethernet Contr oller I225-IT T&R
4,775 Có hàng
3,770 Đang đặt hàng
1
$16.83
10
$12.79
25
$12.26
100
$10.80
250
Xem
4,000
$8.84
250
$10.27
500
$9.61
1,000
$8.97
4,000
$8.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Ethernet ICs Sgl Port Ethernet Ph ys Layer Xcvr A 595 A 595-DP83822IRHBT
TLK106RHBT
Texas Instruments
1:
$6.07
11,213 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK106RHBT
NRND
Texas Instruments
Ethernet ICs Sgl Port Ethernet Ph ys Layer Xcvr A 595 A 595-DP83822IRHBT
11,213 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.07
10
$4.66
25
$4.31
100
$3.92
250
$3.72
500
Xem
500
$3.56
1,000
$3.49
2,500
$3.41
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Managed Switch w/ MII, RMII
KSZ8895RQXI-TR
Microchip Technology
1:
$7.85
3,426 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8895RQXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Managed Switch w/ MII, RMII
3,426 Có hàng
1
$7.85
10
$7.79
25
$6.78
100
$6.55
350
$6.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
350
Các chi tiết
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp.
KSZ9563RNXI-TR
Microchip Technology
1:
$14.23
1,148 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9563RNXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp.
1,148 Có hàng
1,000 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$14.23
25
$11.85
100
$11.45
1,000
$11.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết