Network Controller & Processor ICs G.hn DBB Networking IC Coax
88LX5153A0-BUU2C000
MaxLinear
1:
$22.62
1,602 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
701-5153A0-BUU2C000
MaxLinear
Network Controller & Processor ICs G.hn DBB Networking IC Coax
1,602 Có hàng
1
$22.62
10
$18.13
25
$17.01
100
$15.77
250
Xem
250
$15.18
500
$14.83
1,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Network Controller & Processor ICs ARCNET Contrllr
COM20019I3V-HT
Microchip Technology
1:
$12.42
495 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-COM20019I3V-HT
Microchip Technology
Network Controller & Processor ICs ARCNET Contrllr
495 Có hàng
1
$12.42
10
$12.41
25
$11.64
100
$11.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs HiPerfrm Sngl-Chip 10/100 Ethrnt
LAN9117-MT
Microchip Technology
1:
$16.29
157 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN9117-MT
Microchip Technology
Ethernet ICs HiPerfrm Sngl-Chip 10/100 Ethrnt
157 Có hàng
1
$16.29
25
$13.38
90
$12.33
540
$12.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100-Mbps Ethernet PHY transceiver wit A 926-D83847ALQA56ANPB
DP83847ALQA56AX/NOPB
Texas Instruments
1:
$7.96
797 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-83847ALQA56AXNPB
Texas Instruments
Ethernet ICs 10/100-Mbps Ethernet PHY transceiver wit A 926-D83847ALQA56ANPB
797 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.96
10
$6.17
25
$5.72
100
$5.22
250
Xem
2,000
$4.61
250
$4.99
500
$4.85
1,000
$4.73
2,000
$4.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
KSZ8041FTLI
Microchip Technology
1:
$4.23
3,333 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041FTLI
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
3,333 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.23
10
$4.12
25
$3.65
100
$3.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 PHY EEE & WOL, 0.11u
KSZ8091MNXCA
Microchip Technology
1:
$1.69
3,075 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091MNXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 PHY EEE & WOL, 0.11u
3,075 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.69
25
$1.41
100
$1.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ Generic 8/16-bit Bus I/F
KSZ8852HLEWA
Microchip Technology
1:
$13.78
147 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8852HLEWA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ Generic 8/16-bit Bus I/F
147 Có hàng
1
$13.78
10
$13.41
25
$11.47
100
$11.09
250
$11.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 2x FX Ports
KSZ8873FLLI
Microchip Technology
1:
$8.84
425 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8873FLLI
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 2x FX Ports
425 Có hàng
1
$8.84
25
$7.36
100
$7.12
250
$7.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Ind Temp SGL Port 10 /100Mbs A 595-DP838 A 595-DP83822IRHBR
TLK105LRHBR
Texas Instruments
1:
$5.15
7,908 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK105LRHBR
NRND
Texas Instruments
Ethernet ICs Ind Temp SGL Port 10 /100Mbs A 595-DP838 A 595-DP83822IRHBR
7,908 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.15
10
$3.93
25
$3.63
100
$3.29
250
Xem
3,000
$2.85
250
$3.13
500
$3.03
1,000
$2.95
3,000
$2.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
+1 hình ảnh
LAN8710A-EZC-ABC
Microchip Technology
1:
$1.11
12,657 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8710AEZCABC
Microchip Technology
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
12,657 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.11
25
$0.92
100
$0.888
490
$0.887
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 1000BASE-T1 automoti ve Ethernet PHY wit DP83TG720RWRHARQ1
DP83TG720RWRHATQ1
Texas Instruments
1:
$14.89
480 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-P83TG720RWRHATQ1
Texas Instruments
Ethernet ICs 1000BASE-T1 automoti ve Ethernet PHY wit DP83TG720RWRHARQ1
480 Có hàng
1
$14.89
10
$11.77
25
$10.99
100
$10.14
250
$9.72
500
Xem
500
$9.35
1,000
$9.34
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs Low-Cost 4x4, 8x4, 8x8 Video Crosspoint
+1 hình ảnh
MAX4359EWG+
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$29.68
105 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
700-MAX4359EWG
Analog Devices / Maxim Integrated
Analog & Digital Crosspoint ICs Low-Cost 4x4, 8x4, 8x8 Video Crosspoint
105 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$29.68
10
$23.99
30
$23.63
120
$21.56
270
Xem
270
$20.19
510
$20.16
1,020
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Base Tx Transcvr w/MDIX
+3 hình ảnh
78Q2123R/F
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.80
2,204 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
783-78Q2123R/F
Analog Devices / Maxim Integrated
Ethernet ICs 10/100 Base Tx Transcvr w/MDIX
2,204 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.80
10
$2.88
25
$2.64
100
$2.39
2,500
$2.06
5,000
Xem
250
$2.26
500
$2.19
1,000
$2.07
5,000
$2.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
Ethernet ICs Ethernet IC PHY
LAN83C185-JT
Microchip Technology
1:
$4.75
1,166 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN83C185-JT
Microchip Technology
Ethernet ICs Ethernet IC PHY
1,166 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8041MLL
Microchip Technology
1:
$2.50
1,907 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041MLL
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
1,907 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.50
10
$2.22
25
$2.08
100
$2.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ Generic 8/16-bit Bus I/F
KSZ8851-16MLLI-TR
Microchip Technology
1:
$6.51
1,447 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8851-16MLLITR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ Generic 8/16-bit Bus I/F
1,447 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
KSZ8893MBLI
Microchip Technology
1:
$13.09
156 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8893MBLI
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
156 Có hàng
1
$13.09
10
$13.06
25
$11.98
100
$11.58
260
$11.57
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
KSZ8061MNXI
Microchip Technology
1:
$2.44
4,481 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8061MNXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
4,481 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.44
25
$2.05
100
$1.98
490
$1.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp.
KSZ9563RNXI
Microchip Technology
1:
$14.18
327 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9563RNXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp.
327 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.18
25
$11.80
100
$11.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
LAN8741AI-EN
Microchip Technology
1:
$1.72
4,677 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8741AI-EN
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
4,677 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.72
25
$1.67
100
$1.62
490
$1.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs X-Stream 4.25 Gbps 8 8 Digital Crosspoint Switch
ADN4600ACPZ
Analog Devices
1:
$39.80
485 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADN4600ACPZ
Analog Devices
Analog & Digital Crosspoint ICs X-Stream 4.25 Gbps 8 8 Digital Crosspoint Switch
485 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$39.80
10
$33.18
25
$31.24
100
$29.21
250
Xem
250
$28.98
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Real-Time Ethernet Multiprotocol (REM) Switch
360°
+2 hình ảnh
FIDO5200CBCZ
Analog Devices
1:
$35.92
61 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-FIDO5200CBCZ
Analog Devices
Ethernet ICs Real-Time Ethernet Multiprotocol (REM) Switch
61 Có hàng
1
$35.92
10
$29.19
25
$27.13
100
$25.41
250
$24.77
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs IEEE 1588 precision- time protocol (PTP) A 926-DP83630SQE/NOPB
DP83630SQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$14.00
1,400 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DP83630SQ/NOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs IEEE 1588 precision- time protocol (PTP) A 926-DP83630SQE/NOPB
1,400 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.00
10
$11.04
25
$10.30
100
$9.49
250
Xem
1,000
$8.68
250
$9.10
500
$8.87
1,000
$8.68
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
KSZ8041FTL
Microchip Technology
1:
$3.20
573 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041FTL
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
573 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.20
25
$3.16
100
$3.08
250
$3.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
KSZ8041FTLI-TR
Microchip Technology
1:
$4.40
1,355 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041FTLITR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
1,355 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.40
25
$3.65
100
$3.55
1,000
$3.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết