Ethernet ICs 4-Port 10/100 Two MACs MII/RMII
+1 hình ảnh
KSZ8864CNXCA
Microchip Technology
1:
$6.80
439 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8864CNXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 4-Port 10/100 Two MACs MII/RMII
439 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.80
25
$6.46
100
$6.24
260
$6.23
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 4-Port 10/100 Switch w/ 2x MAC I/F, MII, RMII
+1 hình ảnh
KSZ8864CNXIA-TR
Microchip Technology
1:
$8.69
754 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8864CNXIATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 4-Port 10/100 Switch w/ 2x MAC I/F, MII, RMII
754 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.69
25
$7.23
100
$7.02
1,000
$7.01
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 4-Port 10/100 Ethernet Switch
KSZ8895FQXIA
Microchip Technology
1:
$16.02
355 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8895FQXIA
Microchip Technology
Ethernet ICs 4-Port 10/100 Ethernet Switch
355 Có hàng
1
$16.02
25
$13.35
100
$13.21
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
KSZ8993M
Microchip Technology
1:
$8.24
1,064 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8993M
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
1,064 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers, Fiber Support
KSZ8995FQI
Microchip Technology
1:
$14.27
523 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8995FQI
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers, Fiber Support
523 Có hàng
1
$14.27
10
$14.16
25
$13.66
100
$13.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Ind Temp SGL Port 10 /100Mbs A 595-DP838 A 595-DP83822IRHBR
TLK105LRHBR
Texas Instruments
1:
$5.15
7,908 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK105LRHBR
NRND
Texas Instruments
Ethernet ICs Ind Temp SGL Port 10 /100Mbs A 595-DP838 A 595-DP83822IRHBR
7,908 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.15
10
$3.93
25
$3.63
100
$3.29
250
Xem
3,000
$2.85
250
$3.13
500
$3.03
1,000
$2.95
3,000
$2.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
KSZ8061MNXI
Microchip Technology
1:
$2.44
4,451 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8061MNXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
4,451 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.44
25
$2.05
100
$2.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp.
KSZ9563RNXI
Microchip Technology
1:
$14.18
315 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9563RNXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp.
315 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.18
25
$11.80
100
$11.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
LAN8741AI-EN
Microchip Technology
1:
$1.72
4,677 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8741AI-EN
Microchip Technology
Ethernet ICs Small Footprint MII/RMII 10/100 Energy Efficient Ethernet Transceiver
4,677 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs X-Stream 4.25 Gbps 8 8 Digital Crosspoint Switch
ADN4600ACPZ
Analog Devices
1:
$39.80
453 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADN4600ACPZ
Analog Devices
Analog & Digital Crosspoint ICs X-Stream 4.25 Gbps 8 8 Digital Crosspoint Switch
453 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$39.80
10
$33.18
25
$31.24
100
$29.21
250
Xem
250
$28.98
500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Real-Time Ethernet Multiprotocol (REM) Switch
360°
+2 hình ảnh
FIDO5200CBCZ
Analog Devices
1:
$35.92
61 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-FIDO5200CBCZ
Analog Devices
Ethernet ICs Real-Time Ethernet Multiprotocol (REM) Switch
61 Có hàng
1
$35.92
10
$29.19
25
$27.13
100
$25.41
250
Xem
250
$24.77
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs IEEE 1588 precision- time protocol (PTP) A 926-DP83630SQE/NOPB
DP83630SQ/NOPB
Texas Instruments
1:
$14.00
1,399 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DP83630SQ/NOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs IEEE 1588 precision- time protocol (PTP) A 926-DP83630SQE/NOPB
1,399 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.00
10
$11.04
25
$10.30
100
$9.49
250
Xem
1,000
$8.68
250
$9.10
500
$8.87
1,000
$8.68
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
KSZ8041FTL
Microchip Technology
1:
$3.20
573 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041FTL
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
573 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.20
25
$3.16
100
$3.08
250
$3.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
KSZ8041FTLI-TR
Microchip Technology
1:
$4.40
1,355 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041FTLITR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
1,355 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8041MLL-TR
Microchip Technology
1:
$2.50
6,235 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041MLLTR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
6,235 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.50
25
$2.08
100
$2.05
1,000
$2.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 4-Port 10/100 Ethernet Switch
KSZ8895FQXCA
Microchip Technology
1:
$12.28
1,148 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8895FQXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 4-Port 10/100 Ethernet Switch
1,148 Có hàng
1
$12.28
10
$12.27
25
$11.12
264
$11.11
528
Xem
528
$10.76
1,056
$10.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 1/1 FULL IEEE 1394B 28-DIP-GW
TM266DVA1
iNRCORE
1:
$262.10
117 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
673-TM266DVA1
iNRCORE
Ethernet ICs 1/1 FULL IEEE 1394B 28-DIP-GW
117 Có hàng
1
$262.10
10
$224.36
25
$198.89
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII and Premium IEEE 1588 (Ind. Temp)
VSC8575XKS-14
Microchip Technology
1:
$107.17
32 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8575XKS-14
Microchip Technology
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII and Premium IEEE 1588 (Ind. Temp)
32 Có hàng
1
$107.17
10
$107.16
25
$89.31
90
$86.26
540
Xem
540
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
LAN8710AI-EZK-TR-ABC
Microchip Technology
1:
$1.38
5,321 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8710AIEZKTRAB
Microchip Technology
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
5,321 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.38
25
$1.15
100
$1.14
5,000
$1.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Ethernet ICs 10BASE-T1L MAC PHY with 4 MDI
ADIN1110BCPZ-R7
Analog Devices
1:
$11.37
719 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1110BCPZ-R7
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L MAC PHY with 4 MDI
719 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.37
10
$8.91
25
$8.30
100
$7.78
500
$7.01
750
$7.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
Analog & Digital Crosspoint ICs 2x2 LVDS Outputs Cro sspoint Switch A 59 A 595-SN65LVCP22PWR
SN65LVCP22PW
Texas Instruments
1:
$6.99
344 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-SN65LVCP22PW
Texas Instruments
Analog & Digital Crosspoint ICs 2x2 LVDS Outputs Cro sspoint Switch A 59 A 595-SN65LVCP22PWR
344 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.99
10
$5.38
25
$4.58
90
$4.40
270
Xem
270
$4.34
540
$4.19
1,080
$4.09
2,160
$4.01
5,400
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs Non-PCI 10 Mbps Ethernet MAC
LAN91C96-MS
Microchip Technology
1:
$19.55
130 Có hàng
132 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN91C96-MS
Microchip Technology
Ethernet ICs Non-PCI 10 Mbps Ethernet MAC
130 Có hàng
132 Đang đặt hàng
1
$19.55
10
$19.21
25
$17.99
100
$17.98
264
Xem
264
$17.93
1,056
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081MNXCA
Microchip Technology
1:
$1.13
3,952 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081MNXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
3,952 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.13
25
$0.94
100
$0.913
490
$0.912
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10Base-T/100Base PhysLayerTrnscvr
KSZ8091MLXIA
Microchip Technology
1:
$2.12
3,405 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091MLXIA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10Base-T/100Base PhysLayerTrnscvr
3,405 Có hàng
1
$2.12
25
$1.77
100
$1.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
KSZ8721CL-TR
Microchip Technology
1:
$4.91
1,608 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8721CLTR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
1,608 Có hàng
1
$4.91
10
$4.90
25
$4.23
100
$4.09
1,000
$4.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết