Ethernet ICs 3-Port 10/100 Ethernet Switch with Fault Recovery, 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD+; extended temp
KSZ8563RNXV
Microchip Technology
1:
$14.51
397 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8563RNXV
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Ethernet Switch with Fault Recovery, 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD+; extended temp
397 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.51
10
$14.49
25
$12.44
520
$12.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MII, MIIM, RGMII, RMII, SPI
1.71 V
3.465 V
- 40 C
+ 105 C
Tray
Ethernet ICs 7-port 10/100 Managed Switch
KSZ8567RTXI
Microchip Technology
1:
$13.31
209 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8567RTXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-port 10/100 Managed Switch
209 Có hàng
1
$13.31
25
$11.09
90
$10.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-EP-128
Ethernet Switches
10BASE-T/TE, 100BASE-TX
7 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8567R
Tray
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ SPI Bus I/F
KSZ8851SNL
Microchip Technology
1:
$4.97
718 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8851SNL
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ SPI Bus I/F
718 Có hàng
1
$4.97
25
$4.14
100
$4.10
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
SPI
3.1 V
3.5 V
0 C
+ 70 C
KSZ8851
Tray
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ SPI Bus I/F
KSZ8851SNLI
Microchip Technology
1:
$5.70
1,167 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8851SNLI
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ SPI Bus I/F
1,167 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.70
25
$4.75
100
$4.73
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
SPI
3.1 V
3.5 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8851
Tray
Ethernet ICs 4-Port 10/100 Switch w/ 2x MAC I/F, MII, RMII
+1 hình ảnh
KSZ8864CNXI
Microchip Technology
1:
$8.69
300 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8864CNXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 4-Port 10/100 Switch w/ 2x MAC I/F, MII, RMII
300 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.69
25
$7.23
100
$7.19
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII/RMII
1.14 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8864
Tray
Ethernet ICs 5Port 10/100 Managed Switch w/ MII RMII
KSZ8895MQXI
Microchip Technology
1:
$8.15
299 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8895MQXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 5Port 10/100 Managed Switch w/ MII RMII
299 Có hàng
1
$8.15
25
$6.78
100
$6.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, I2C, MDI, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8895
Tray
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with RGMII support
KSZ9131RNXC
Microchip Technology
1:
$2.80
2,341 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9131RNXC
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with RGMII support
2,341 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.80
25
$2.33
100
$2.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48, VQFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII
1.8 V
3.3 V
0 C
+ 70 C
KSZ9131
Tray
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with RGMII support
KSZ9131RNXC-TR
Microchip Technology
1:
$2.80
814 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9131RNXC-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with RGMII support
814 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.80
25
$2.33
100
$2.30
1,000
$2.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII
1.14 V
3.6 V
0 C
+ 70 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with RGMII support
KSZ9131RNXI
Microchip Technology
1:
$3.49
1,437 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9131RNXI
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with RGMII support
1,437 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.49
25
$2.91
100
$2.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48, VQFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9131
Tray
Ethernet ICs 7-Port Gigabit Ethernet Switch with Fault Recovery, 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD+, SGMII, Industrial temp.
KSZ9477STXI
Microchip Technology
1:
$20.83
605 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9477STXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-Port Gigabit Ethernet Switch with Fault Recovery, 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD+, SGMII, Industrial temp.
605 Có hàng
1
$20.83
25
$17.37
90
$17.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.14 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9477
Tray
Ethernet ICs 7-port 10/100 Managed Switch
KSZ9567RTXI
Microchip Technology
1:
$17.42
180 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9567RTXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-port 10/100 Managed Switch
180 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.42
25
$14.51
90
$14.37
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-EP-128
Ethernet Switches
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.14 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9567R
Tray
Ethernet ICs 7-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp.
KSZ9567RTXI-TR
Microchip Technology
1:
$17.50
375 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9567RTXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp.
375 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$17.50
25
$14.57
100
$14.44
1,000
$14.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128EP
Ethernet Switches
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9567R
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs 7-Port Gigabit Ethernet Switch with SGMII, IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp.
KSZ9567STXI
Microchip Technology
1:
$18.11
380 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9567STXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-Port Gigabit Ethernet Switch with SGMII, IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp.
380 Có hàng
1
$18.11
25
$15.10
90
$14.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-EP-128
Ethernet Switches
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, GMII, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9567S
Tray
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with EEE, WOL, QoS, LinkMD
+1 hình ảnh
KSZ9893RNXC
Microchip Technology
1:
$9.95
254 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9893RNXC
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with EEE, WOL, QoS, LinkMD
254 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.95
25
$8.30
100
$8.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Ethernet Switches
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
0 C
+ 70 C
KSZ9893
Tray
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with EEE, WOL, QoS, LinkMD
+1 hình ảnh
KSZ9893RNXC-TR
Microchip Technology
1:
$10.04
700 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9893RNXC-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with EEE, WOL, QoS, LinkMD
700 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.04
25
$8.35
100
$8.28
1,000
$8.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Ethernet Switches
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
0 C
+ 70 C
KSZ9893
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp
KSZ9893RNXI
Microchip Technology
1:
$12.46
311 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9893RNXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp
311 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.46
25
$10.38
100
$10.26
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Ethernet Switches
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9893
Tray
Ethernet ICs 6-port GigE Managed Switch
KSZ9896CTXC
Microchip Technology
1:
$12.71
142 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9896CTXC
Microchip Technology
Ethernet ICs 6-port GigE Managed Switch
142 Có hàng
1
$12.71
25
$10.58
90
$10.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-EP-128
Ethernet Switches
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, GMII, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ9896
Tray
Ethernet ICs 6-port GigE Managed Switch w/RGMII/GMII/MII/RMII
KSZ9896CTXC-TR
Microchip Technology
1:
$12.78
889 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9896CTXC-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 6-port GigE Managed Switch w/RGMII/GMII/MII/RMII
889 Có hàng
1
$12.78
25
$10.64
100
$10.53
1,000
$10.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128EP
Ethernet Switches
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ9896
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 6-port GigE Managed Switch
KSZ9896CTXI
Microchip Technology
1:
$15.89
513 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9896CTXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 6-port GigE Managed Switch
513 Có hàng
1
$15.89
25
$13.24
90
$13.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-EP-128
Ethernet Switches
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, GMII, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9896
Tray
Ethernet ICs 7-port GigE Managed Switch
KSZ9897RTXC
Microchip Technology
1:
$12.83
335 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9897RTXC
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-port GigE Managed Switch
335 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.83
25
$10.70
90
$10.60
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128-EP
Ethernet Switches
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ9897R
Tray
Ethernet ICs 7-port GigE Managed Switch w/RGMII/MII/RMII(x2)
KSZ9897RTXC-TR
Microchip Technology
1:
$12.90
242 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9897RTXC-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-port GigE Managed Switch w/RGMII/MII/RMII(x2)
242 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.90
25
$10.75
100
$10.65
1,000
$10.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ9897R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 7-port GigE Managed Switch with SGMII, EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp.
KSZ9897STXI-TR
Microchip Technology
1:
$16.79
783 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9897STXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-port GigE Managed Switch with SGMII, EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp.
783 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.79
25
$14.01
100
$13.88
1,000
$13.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128EP
Ethernet Switches
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SGMII, SPI
1.8 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9897S
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge.
LAN7430/Y9X
Microchip Technology
1:
$7.52
545 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7430/Y9X
Microchip Technology
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge.
545 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.52
25
$6.27
100
$6.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-48
Ethernet Controllers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s
PCIe
1.14 V
1.32 V
0 C
+ 70 C
LAN7430
Tray
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge.
LAN7430T/Y9X
Microchip Technology
1:
$7.62
2,025 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7430T/Y9X
Microchip Technology
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to 10/100/1000 Ethernet Bridge.
2,025 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-48
Ethernet Controllers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s
PCIe
1.14 V
1.32 V
0 C
+ 70 C
LAN7430
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge.
LAN7431/YXX
Microchip Technology
1:
$6.84
1,331 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7431/YXX
Microchip Technology
Ethernet ICs PCIe 3.1 2.5GT/s to RGMII Ethernet Bridge.
1,331 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.84
25
$5.69
100
$5.65
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-72
Ethernet Controllers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s
PCIe
1.14 V
1.32 V
0 C
+ 70 C
LAN7431
Tray