Ethernet ICs 100Base-T1 36QFN w/RGMII
LAN8770RT-I/5KX
Microchip Technology
1:
$4.28
963 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8770RT-I/5KX
Microchip Technology
Ethernet ICs 100Base-T1 36QFN w/RGMII
963 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.28
25
$3.57
100
$3.53
3,000
$3.53
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Ethernet Transceivers
100BASE-T1
100 Mb/s
MII, RGMII, RMII
1.8 V
3.63 V
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with RGMII non-PTP support
LAN8830-V/PSA
Microchip Technology
1:
$3.49
594 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8830-V/PSA
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with RGMII non-PTP support
594 Có hàng
1
$3.49
25
$2.91
100
$2.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Gb/s
RGMII
1.71 V
3.63 V
- 40 C
+ 105 C
Tray
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with RGMII non-PTP support
LAN8830T-V/PSA
Microchip Technology
1:
$3.49
517 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8830T-V/PSA
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with RGMII non-PTP support
517 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.49
25
$2.91
100
$2.88
1,000
$2.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Gb/s
RGMII
1.71 V
3.63 V
- 40 C
+ 105 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and RGMII
LAN8840T/PSA
Microchip Technology
1:
$4.82
945 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-LAN8840T/PSA
Microchip Technology
Ethernet ICs Gbit Ethernet Transceiver with IEEE 1588 v2 support and RGMII
945 Có hàng
1
$4.82
25
$4.02
100
$3.98
1,000
$3.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
VQFN-48
Ethernet Transceivers
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs 10BASE-T1S MAC-PHY with SPI
LAN8650B1-E/LMX
Microchip Technology
1:
$4.85
375 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8650B1-E/LMX
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S MAC-PHY with SPI
375 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.85
25
$4.04
100
$4.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
10 Mb/s
SPI
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1S MAC-PHY with SPI
LAN8651B1-E/LMX
Microchip Technology
1:
$4.85
1,410 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8651B1-E/LMX
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S MAC-PHY with SPI
1,410 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.85
25
$4.04
100
$4.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
10 Mb/s
SPI
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII/RMII
LAN8670C2-E/LMX
Microchip Technology
1:
$3.53
1,746 Có hàng
490 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8670C2-E/LMX
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII/RMII
1,746 Có hàng
490 Đang đặt hàng
1
$3.53
25
$2.94
100
$2.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
10 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
LAN8671C2-E/U3B
Microchip Technology
1:
$3.23
2,413 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8671C2-E/U3B
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
2,413 Có hàng
1
$3.23
25
$2.69
100
$2.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-24
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
1 Transceiver
10 Mb/s
Serial
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
LAN8671C2T-E/U3B
Microchip Technology
1:
$3.23
3,183 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8671C2T-E/U3B
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with RMII
3,183 Có hàng
1
$3.23
25
$2.69
100
$2.66
5,000
$2.66
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-24
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
10 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII
LAN8672C2-E/LNX
Microchip Technology
1:
$4.18
429 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8672C2-E/LNX
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII
429 Có hàng
1
$4.18
25
$3.48
100
$3.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
10 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Tray
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII
LAN8672C2T-E/LNX
Microchip Technology
1:
$4.18
2,557 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8672C2T-E/LNX
Microchip Technology
Ethernet ICs 10BASE-T1S PHY with MII
2,557 Có hàng
1
$4.18
25
$3.48
100
$3.44
3,000
$3.44
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Ethernet PHYs
10BASE-T1S
10 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 125 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 48G Industrial Ethernet Switch
LAN9694TSN-V/3KW
Microchip Technology
1:
$44.77
155 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9694TSN-V/3KW
Microchip Technology
Ethernet ICs 48G Industrial Ethernet Switch
155 Có hàng
1
$44.77
25
$37.31
90
$36.96
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCCSP-356
Ethernet Switches
102 Gbps
- 40 C
+ 110 C
Tray
Ethernet ICs 66G Industrial Ethernet Switch
LAN9696RED-V/3KW
Microchip Technology
1:
$77.15
85 Có hàng
90 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9696RED-V/3KW
Microchip Technology
Ethernet ICs 66G Industrial Ethernet Switch
85 Có hàng
90 Đang đặt hàng
1
$77.15
25
$64.29
90
$63.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Tray
Ethernet ICs Single Port .13 Phy
VSC8211XVW
Microchip Technology
1:
$18.83
1,202 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8211XVW
Microchip Technology
Ethernet ICs Single Port .13 Phy
1,202 Có hàng
1
$18.83
25
$15.70
100
$15.55
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LBGA-117
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T, 100BASE-FX, 1GBASE-X
1 Transceiver
1.25 Gb/s
GMII, MII, RGMII, RTBI, SerDes, SGMII, TBI
3.6 V
0 C
+ 100 C
VSC8211
Tray
Ethernet ICs 2p 10G WAN/LAN XFI SFI MACsec+1588 PHY
VSC8254YMR-01
Microchip Technology
1:
$103.15
168 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8254YMR-01
Microchip Technology
Ethernet ICs 2p 10G WAN/LAN XFI SFI MACsec+1588 PHY
168 Có hàng
1
$103.15
25
$85.93
90
$85.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
HFCBGA-256
Ethernet Transceivers
1G/10GBASE-KR
2 Transceiver
1 Gb/s, 10 Gb/s
Serial
970 mV, 1.2 V
970 mV, 1.2 V
- 40 C
+ 110 C
VSC8254
Tray
Ethernet ICs Copper EEE Phy Quad Port
VSC8514XMK-03
Microchip Technology
1:
$13.91
1,783 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8514XMK-03
Microchip Technology
Ethernet ICs Copper EEE Phy Quad Port
1,783 Có hàng
1
$13.91
25
$11.58
100
$11.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-138
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
QSGMII, SerDes
1 V
1 V
- 40 C
+ 125 C
VSC8514
Tray
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT Quad Phy
VSC8664XIC-03
Microchip Technology
1:
$37.72
426 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8664XIC-03
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100/1000 BaseT Quad Phy
426 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
BGA-256
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, JTAG, MIIM, SGMII
1.2 V, 3.3 V
1.2 V, 3.3 V
- 40 C
+ 100 C
VSC8664
Tray
Ethernet ICs 10/100 Base-T Stand alone Ethernet Ctrlr
ENC624J600-I/PT
Microchip Technology
1:
$5.41
3,654 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-ENC624J600-I/PT
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base-T Stand alone Ethernet Ctrlr
3,654 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.41
25
$4.96
100
$4.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-64
Ethernet Controllers
10/100BASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, MIIM,Parallel, SPI
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
ENC624J600
Tray
Ethernet ICs 7-port 10/100 Managed Switch w/RGMII/MII/RMII(x2)
KSZ8567RTXI-TR
Microchip Technology
1:
$13.37
5,473 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8567RTXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-port 10/100 Managed Switch w/RGMII/MII/RMII(x2)
5,473 Có hàng
1
$13.37
25
$11.15
100
$11.03
1,000
$11.03
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T/TE, 100BASE-TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8567R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with RGMII support
KSZ9131RNXI-TR
Microchip Technology
1:
$3.49
4,740 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9131RNXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs Gigabit Ethernet Transceiver with RGMII support
4,740 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.49
25
$2.91
100
$2.88
1,000
$2.88
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9131
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 7-Port Gigabit Ethernet Switch with Fault Recovery, 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD+, SGMII, Industrial temp.
KSZ9477STXI-TR
Microchip Technology
1:
$20.91
1,091 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9477STXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-Port Gigabit Ethernet Switch with Fault Recovery, 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD+, SGMII, Industrial temp.
1,091 Có hàng
1
$20.91
25
$17.42
100
$17.25
1,000
$17.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128EP
Ethernet Switches
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SGMII, SPI
1.8 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9477
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 7-port GigE Managed Switch
KSZ9897RTXI
Microchip Technology
1:
$16.04
2,834 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9897RTXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-port GigE Managed Switch
2,834 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$16.04
25
$13.38
90
$13.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-EP-128
Ethernet Switches
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.14 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9897R
Tray
Ethernet ICs USB3.1 Gen1 to RGMII Ethernet Bridge, Industrial temp.
+1 hình ảnh
LAN7801-I/9JX
Microchip Technology
1:
$9.91
1,746 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN7801-I/9JX
Microchip Technology
Ethernet ICs USB3.1 Gen1 to RGMII Ethernet Bridge, Industrial temp.
1,746 Có hàng
1
$9.91
25
$8.27
100
$8.17
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-64
Ethernet Controllers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
USB
3.63 V
- 40 C
+ 85 C
LAN7801
Tray
Ethernet ICs 10/100 EtherCAT Slave Controller
+3 hình ảnh
LAN9252I/ML
Microchip Technology
1:
$10.54
1,725 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9252I/ML
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 EtherCAT Slave Controller
1,725 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$10.54
25
$8.79
100
$8.70
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Controllers
100BASE-FX/TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, JTAG, MII, SMI, SPI/SQI
1.14 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
LAN9252
Tray
Ethernet ICs 128G Industrial Ethernet Switch (SparX-5-128)
VSC7552TSN-V/5CC
Microchip Technology
1:
$144.91
103 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-VSC7552TSN-V/5CC
Microchip Technology
Ethernet ICs 128G Industrial Ethernet Switch (SparX-5-128)
103 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
FCBGA-888
Ethernet Switches
Tray