Microchip IC Ethernet

Kết quả: 692
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sản phẩm Tiêu chuẩn Số bộ thu phát Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology Ethernet ICs 6-Port 100BASET-T1 Industrial Switch 123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-EP-128 Ethernet Switches 100BASE-T1 100 Mb/s MII, RGMII, RMII 1.8 V 3.63 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 8-Port 100BASET-T1 Industrial Switch 114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-EP-128 Ethernet Switches 100BASE-T1 100 Mb/s MII, RGMII, RMII 1.8 V 3.63 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 8-Port 100BASET-T1 Industrial Switch 102Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-EP-128 Ethernet Switches 100BASE-T1 100 Mb/s MII, RGMII, RMII 1.8 V 3.63 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 8-Port 100BASET-T1 Industrial Switch 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT TQFP-EP-128 Ethernet Switches 100BASE-T1 100 Mb/s MII, RGMII, RMII 1.8 V 3.63 V - 40 C + 85 C Tray
Microchip Technology Ethernet ICs Quad 10/100/1000 Ethernet PHY 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
Microchip Technology Ethernet ICs Quad 10/100/1000 Ethernet PHY w/1588 106Có hàng
90Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

Tray
Microchip Technology Ethernet ICs RMII 10/100 ETH XCVR w/HP AutoMDIXSupport 18,917Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 5,000

SMD/SMT QFN-24 Ethernet Transceivers 10BASE-T, 100BASE-TX 1 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s MDI-X, RMII 1.14 V 1.26 V 0 C + 85 C LAN8720 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Ethernet ICs 10 Port Unmanaged L2 Switch with 8 Integrated Cu PHYs (Ind. Temp) 208Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HSBGA-672 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-FX, 1GBASE-X 8 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s JTAG, Serial, SPI 1 V 1 V - 40 C + 125 C VSC7420 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 17 Port Unmanaged L2 Switch with 12 Integrated Cu PHYs (Ind. Temp) 106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HSBGA-672 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-FX, 1GBASE-TX 17 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 2-Wire, GPIO, IRQ, JTAG, MIIM, QSGMII, SGMII, SIO, SPI, UART 1 V 1 V - 40 C + 125 C VSC7421 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 25 Port Unmanaged L2 Switch with 12 Integrated Cu PHYs (Ind. Temp) 34Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HSBGA-672 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-FX, 1GBASE-X 12 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s JTAG, Serial, SPI, UART 1 V 1 V - 40 C + 125 C VSC7422 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 11 Port Carrier Ethernet Switch with 8 Integrated Cu PHYs 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT Ethernet Switches 100BASE-FX, 1GBASE-X 8 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 2-Wire, JTAG, MIIM, SIO, SPI, UART 1.2 V 1.2 V - 40 C + 125 C VSC7428 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 26 Port Carrier Ethernet Switch with 12 Integrated Cu PHYs 71Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT Ethernet Switches 100BASE-FX, 1GBASE-X 12 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 2-Wire, JTAG, MIIM, SIO, SPI, UART 1.2 V 1.2 V - 40 C + 125 C VSC7429 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 52 Port 80G L2/L3 Switch 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT FCBGA Ethernet Switches 10BASE-CX4, 100BASE-FX, 1GBASE-KX, 10GBASE-CX4/KR/KX4 52 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s, 10 Gb/s GPIO, MIIM, PCIe, QSGMII, SFI/XAUI/RXAUI, SGMII, SPI, UART 1 V 1 V - 40 C + 110 C VSC7448 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 52 Port 90G L2/L3 Switch 23Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HFCBGA-672 Ethernet Switches 52 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s, 10 Gb/s Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 4 Port Unmanaged Industrial Ethernet Switch with 4 Integrated Cu PHYs 211Có hàng
136Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT Ethernet Controllers 100BASE-FX, 1GBASE-X 4 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 2-Wire, JTAG, SPI, UART 1.2 V 1.2 V - 40 C + 125 C Ocelot Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 10 Port Unmanaged Industrial Ethernet Switch with 4 Integrated Cu PHYs 185Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT Ethernet Switches 100BASE-FX, 1GBASE-X 10 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 2-Wire, JTAG, SPI, UART 1.2 V 1.2 V - 40 C + 125 C Ocelot Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 10 Port Industrial Ethernet Switch with 4 Integrated Cu PHYs 189Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT Ethernet Switches 100BASE-FX, 1GBASE-X 10 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s 2-Wire, GPIO, JTAG, MIIM, PCIe, QSGMII, SGMII, SPI, UART 1.2 V 1.2 V - 40 C + 125 C Ocelot Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 4p 10G WAN/LAN XFI SFI MACsec+1588 PHY
81Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT HFCBGA-256 Ethernet Transceivers 1G/10GBASE-KR 4 Transceiver 10 Gb/s Serial 970 mV, 1.2 V 970 mV, 1.2 V VSC8258 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 1 Port 10GbE XFI to XAUI PHY 154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT Ethernet Transceivers 1 Transceiver 10 Gb/s Serial, XGMII 1.2 V 1.2 V - 40 C + 85 C VSC8486 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs GigE CuPhy 12 Port w Fiber 193Có hàng
80Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT BGA-672 Ethernet Transceivers 10/100/1GBASE-T 12 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s QSGMII, SerDes, SGMII 1 V 1 V - 40 C + 125 C VSC8512 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 4 port GbE Cu PHY with QGMII and No SyncE (Ind. Temp) 364Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT Ethernet Transceivers 4 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s QSGMII, SerDes 1 V, 2.5 V, 3.3 V 1 V, 2.5 V, 3.3 V Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 1 Port GbE Cu PHY with RGMII/RMII 1,390Có hàng
2,587Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-48 Ethernet Transceivers 10/1GBASE-T, 10BASE-TE, 100BASE-TX 1 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s RGMII, RMII 1 V 3.3 V 0 C + 125 C VSC8531 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 1 Port GbE Cu PHY with RGMII/RMII (Ind. Temp) 1,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-48 Ethernet Transceivers 10/1GBASE-T, 10BASE-TE, 100BASE-TX 1 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s RGMII, RMII 1 V 3.3 V - 40 C + 125 C VSC8531 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 1 Port GbE Cu PHY with SyncE, (R/G/RG)MII 2,572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-68 Ethernet Transceivers 10/100/1GBASE-T 1 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s MII, GMII, RGMII, RMII 950 mV 1.05 V 0 C + 125 C VSC8541 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 1 Port GbE Cu PHY with SyncE, (R/G/RG)MII (Ind. Temp) 1,363Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-68 Ethernet Transceivers 10/100/1GBASE-T 1 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s MII, GMII, RGMII, RMII 950 mV 1.05 V - 40 C + 125 C VSC8541 Tray