Microchip VSC8531 Sê-ri IC Ethernet

Kết quả: 3
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Mounting Style Package / Case Product Standard Number of Transceivers Data Rate Interface Type Supply Voltage - Min Supply Voltage - Max Minimum Operating Temperature Maximum Operating Temperature Series Packaging
Microchip Technology Ethernet ICs SinglePort Cu GE PHY SyncE,RGMII/RMII,Com 1,287Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-48 Ethernet Transceivers 10/1GBASE-T, 100BASE-TX 1 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s RGMII, RMII 950 mV 1.05 V 0 C + 125 C VSC8531 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 1 Port GbE Cu PHY with RGMII/RMII 1,360Có hàng
2,587Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-48 Ethernet Transceivers 10/1GBASE-T, 10BASE-TE, 100BASE-TX 1 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s RGMII, RMII 1 V 3.3 V 0 C + 125 C VSC8531 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 1 Port GbE Cu PHY with RGMII/RMII (Ind. Temp) 1,104Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT QFN-48 Ethernet Transceivers 10/1GBASE-T, 10BASE-TE, 100BASE-TX 1 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s RGMII, RMII 1 V 3.3 V - 40 C + 125 C VSC8531 Tray