Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
KSZ8863RLL
Microchip Technology
1:
$5.93
30,885 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8863RLL
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
30,885 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.93
25
$4.94
100
$4.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.71 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8863
Tray
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
KSZ8995MI
Microchip Technology
1:
$16.19
1,284 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8995998-MI
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
1,284 Có hàng
1
$16.19
25
$13.49
100
$13.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, MDI, MDI-X, MII, SPI
1.7 V, 2.4 V, 3 V
1.9 V, 2.6 V, 3.6 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8995
Tray
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY with MII in A 595-DP83826ERHBR
DP83826ERHBT
Texas Instruments
1:
$3.80
8,998 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83826ERHBT
Texas Instruments
Ethernet ICs Low latency 10/100-M bps PHY with MII in A 595-DP83826ERHBR
8,998 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.80
10
$2.88
25
$2.64
100
$2.39
250
$2.11
500
Xem
500
$2.04
1,000
$1.96
5,000
$1.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet PHYs
10BASE-TE, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.3 V
- 40 C
+ 105 C
DP83826E
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10Base-T/100Base PhysLayerTrnscvr
KSZ8091MLXCA
Microchip Technology
1:
$1.69
9,707 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091MLXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10Base-T/100Base PhysLayerTrnscvr
9,707 Có hàng
1
$1.69
25
$1.41
100
$1.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
3.3 V
0 C
+ 70 C
KSZ8091
Tray
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ 32-bit, 33MHz PCI I/F
KSZ8841-PMQLI-TR
Microchip Technology
1:
$14.89
1,592 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8841-PMQLI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ 32-bit, 33MHz PCI I/F
1,592 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.89
25
$12.42
100
$12.30
350
$12.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
350
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI, MDI-X, PCI
3.1 V
3.5 V
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD
KSZ9563RNXC
Microchip Technology
1:
$11.32
2,343 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9563RNXC
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD
2,343 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.32
25
$9.44
100
$9.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Ethernet Switches
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
0 C
+ 70 C
KSZ9563
Tray
Ethernet ICs Ethernet Swtch,3port Single MII/RMII
LAN9303I-ABZJ-TR
Microchip Technology
1:
$8.95
4,306 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9303I-ABZJ-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs Ethernet Swtch,3port Single MII/RMII
4,306 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.95
10
$8.93
25
$7.71
100
$7.44
3,000
$7.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-56
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MIIM, RMII, SMI
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
LAN9303
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 3Port 10/100 Managed Ethernet Switch
LAN9354I/ML
Microchip Technology
1:
$7.20
5,102 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9354I/ML
Microchip Technology
Ethernet ICs 3Port 10/100 Managed Ethernet Switch
5,102 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.20
25
$6.01
100
$5.94
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-56
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, RMII, SMI
1.14 V
1.26 V
- 40 C
+ 85 C
LAN9354
Tray
Ethernet ICs Industrial Ethernet Gigabit PHY
ADIN1300BCPZ
Analog Devices
1:
$12.07
7,136 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1300BCPZ
Analog Devices
Ethernet ICs Industrial Ethernet Gigabit PHY
7,136 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$12.07
10
$9.38
25
$8.95
100
$7.77
250
Xem
250
$7.42
500
$6.67
1,000
$6.13
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LFCSP-40
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MII, RGMII, RMII
3.14 V
3.46 V
- 40 C
+ 85 C
ADIN1300
Tray
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081MLXIA
Microchip Technology
1:
$1.56
12,479 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081MLXIA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
12,479 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.56
10
$1.42
25
$1.34
100
$1.29
250
$1.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8081
Tray
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with 2 RGMII/GMII/RMII
KSZ8775CLXIC
Microchip Technology
1:
$7.83
2,848 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8775CLXIC
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with 2 RGMII/GMII/RMII
2,848 Có hàng
1
$7.83
25
$6.51
100
$6.47
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-80
Ethernet Switches
10/100BASE-T/TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RGMII, RMII
1.14 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8775
Tray
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
KSZ9031MNXIC-TR
Microchip Technology
1:
$3.62
18,895 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031MNXICTR
Microchip Technology
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver
18,895 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.62
25
$3.02
100
$2.98
1,000
$2.98
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, MDI, MDI-X, MII
3.135 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ9031
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs Automotive Grade 1&n bsp;low-power 100BA A 595-DP83TC811SWRNDTQ
+1 hình ảnh
DP83TC811SWRNDRQ1
Texas Instruments
1:
$8.77
9,092 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83TC811SWRNDRQ
Texas Instruments
Ethernet ICs Automotive Grade 1&n bsp;low-power 100BA A 595-DP83TC811SWRNDTQ
9,092 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$8.77
10
$6.82
25
$6.33
100
$5.79
250
Xem
2,000
$5.11
250
$5.53
500
$5.38
1,000
$5.25
2,000
$5.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Ethernet Transceivers
100BASE-T1
1 Transceiver
100 Mb/s
MII, RGMII, RMII, SGMII
2.97 V
3.63 V
- 40 C
+ 125 C
DP83TC811S
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 3 Port Ethernet Switch
LAN9303-ABZJ
Microchip Technology
1:
$7.31
9,929 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN9303-ABZJ
Microchip Technology
Ethernet ICs 3 Port Ethernet Switch
9,929 Có hàng
1
$7.31
25
$6.10
100
$5.54
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-56
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MIIM, RMII, SMI
3.3 V
0 C
+ 70 C
LAN9303
Tray
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081MNXIA-TR
Microchip Technology
1:
$1.42
43,528 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081MNXIATR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
43,528 Có hàng
1
$1.42
25
$1.18
100
$1.16
1,000
$1.16
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8081
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with RGMII/GMII + Fiber support
KSZ8765CLXCC
Microchip Technology
1:
$12.95
1,460 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8765CLXCC
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Switch with RGMII/GMII + Fiber support
1,460 Có hàng
1
$12.95
25
$10.78
100
$10.69
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-80
Ethernet Switches
100BASE-FX, 10/100/1GBASE-T/TX
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, MII, RGMII, RMII
1.14 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8765
Tray
Ethernet ICs 1-Port Gigabit Ethernet PHY
KSZ9031MNXCA
Microchip Technology
1:
$5.05
3,794 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9031MNXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 1-Port Gigabit Ethernet PHY
3,794 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-64
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, MDI, MDI-X, MII
1.8 V
1.26 V, 1.89 V, 2.625 V, 3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ9031
Tray
Ethernet ICs 10Gb Ethernet Ctrl with 10GBT RDMA
BCM57416B1KFSBG
Broadcom / Avago
1:
$248.70
40 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM57416B1KFSBG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs 10Gb Ethernet Ctrl with 10GBT RDMA
40 Có hàng
1
$248.70
10
$212.89
25
$210.50
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
BCM5
Ethernet ICs I210IS PQFN64
+1 hình ảnh
WGI210IS S LJXW
Intel
1:
$25.65
1,304 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-WGI210ISSLJXW
Intel
Ethernet ICs I210IS PQFN64
1,304 Có hàng
1
$25.65
10
$20.07
25
$19.16
100
$17.14
250
$16.35
2,000
$14.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFN-64
Ethernet Controllers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
PCIe, SerDes, SGMII
900 mV
900 mV
- 40 C
+ 85 C
I210
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Sgl Port Ethernet Ph ys Layer Xcvr A 595 A 595-DP83822IRHBT
TLK106RHBT
Texas Instruments
1:
$6.07
11,213 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK106RHBT
NRND
Texas Instruments
Ethernet ICs Sgl Port Ethernet Ph ys Layer Xcvr A 595 A 595-DP83822IRHBT
11,213 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.07
10
$4.66
25
$4.31
100
$3.92
250
$3.72
500
Xem
500
$3.56
1,000
$3.49
2,500
$3.41
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet Transceivers
10/100BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
1.47 V
1.62 V
- 40 C
+ 105 C
TLK106
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Intel Ethernet Connection I219-LM, Tray
WGI219LM SLKJ3
Intel
1:
$4.86
28,467 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-WGI219LMSLKJ3
Intel
Ethernet ICs Intel Ethernet Connection I219-LM, Tray
28,467 Có hàng
1
$4.86
10
$3.90
25
$3.73
100
$3.44
250
Xem
250
$3.33
500
$3.13
1,000
$2.85
2,500
$2.78
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Ethernet Controllers
1 Transceiver
0 C
+ 85 C
Tray
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Managed Switch w/ MII, RMII
KSZ8895RQXI-TR
Microchip Technology
1:
$8.15
3,426 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8895RQXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 5-Port 10/100 Managed Switch w/ MII, RMII
3,426 Có hàng
1
$8.15
25
$6.78
100
$6.71
350
$6.71
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
350
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, I2C, MDI, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.14 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8895
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Intel Ethernet Contr oller I225-IT T&R
KTI225IT S LNNL
Intel
1:
$16.83
4,758 Có hàng
3,770 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
607-KTI225ITSLNNL
Intel
Ethernet ICs Intel Ethernet Contr oller I225-IT T&R
4,758 Có hàng
3,770 Đang đặt hàng
1
$16.83
10
$12.79
25
$12.26
100
$10.80
250
Xem
4,000
$8.84
250
$10.27
500
$9.61
1,000
$8.97
4,000
$8.84
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
4,000
Các chi tiết
Ethernet Controllers
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 7-Port 10/100 Ethernet Switch with Fault Recovery, 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD+, Industrial temp.
KSZ8567STXI-TR
Microchip Technology
1:
$13.93
1,618 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8567STXI-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 7-Port 10/100 Ethernet Switch with Fault Recovery, 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD+, Industrial temp.
1,618 Có hàng
1
$13.93
25
$11.61
100
$11.51
1,000
$11.51
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-128EP
Ethernet Switches
10BASE-T/TE, 100BASE-TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SGMII, SPI
1.8 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8567S
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs AutomotiveBroad R-Reach Ethernet PHY
BCM89811B1AWMLG
Broadcom / Avago
1:
$9.29
7,133 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
630-BCM89811B1AWMLG
Broadcom / Avago
Ethernet ICs AutomotiveBroad R-Reach Ethernet PHY
7,133 Có hàng
1
$9.29
10
$7.63
25
$7.27
100
$6.31
250
Xem
250
$6.03
500
$5.50
1,000
$4.84
2,500
$4.68
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet PHYs
1 Transceiver
100 Mb/s
RGMII
BCM8
AEC-Q100
Tray