Ethernet ICs PHYTER DUAL Industri al Temp A 926-DP838 A 926-DP83849IDVSXNOPB
DP83849IDVS/NOPB
Texas Instruments
1:
$9.49
323 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-DP83849IDVS/NOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs PHYTER DUAL Industri al Temp A 926-DP838 A 926-DP83849IDVSXNOPB
323 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.49
10
$8.07
25
$7.76
119
$7.29
238
Xem
238
$7.18
1,190
$7.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-80
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII, SNI
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 85 C
DP83849ID
Tray
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
KSZ8091MNXCA-TR
Microchip Technology
1:
$1.69
5,604 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091MNXCA-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
5,604 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.69
25
$1.41
100
$1.38
1,000
$1.38
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8091
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
KSZ8721B-TR
Microchip Technology
1:
$4.07
1,433 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8721BTR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
1,433 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.07
25
$3.39
100
$3.30
1,000
$3.30
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
SSOP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3.3 V
0 C
+ 70 C
KS8721B
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ Generic 16-bit Bus I/F
KSZ8851-16MLL
Microchip Technology
1:
$5.75
633 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8851-16MLL
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ Generic 16-bit Bus I/F
633 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.75
10
$5.74
25
$4.80
100
$4.65
1,000
Xem
1,000
$4.64
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
8 bit/16 bit, MDI, MDI-X
3.1 V
3.5 V
0 C
+ 70 C
KSZ8851
Tray
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
+1 hình ảnh
LAN8710A-EZC-ABC
Microchip Technology
1:
$1.11
12,657 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8710AEZCABC
Microchip Technology
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
12,657 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.11
25
$0.92
100
$0.91
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
SQFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MDI-X, MII, RMII, SMI
1.08 V
3.6 V
0 C
+ 85 C
LAN8710A
Tray
Ethernet ICs 1000BASE-T1 automoti ve Ethernet PHY wit DP83TG720RWRHARQ1
DP83TG720RWRHATQ1
Texas Instruments
1:
$14.89
480 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-P83TG720RWRHATQ1
Texas Instruments
Ethernet ICs 1000BASE-T1 automoti ve Ethernet PHY wit DP83TG720RWRHARQ1
480 Có hàng
1
$14.89
10
$11.76
25
$10.98
100
$10.13
250
$9.70
500
Xem
500
$9.35
1,000
$9.34
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-36
Ethernet PHYs
1GBASE-T1
1 Transceiver
1 Gb/s
RGMII, SGMII
1.8 V
3.3 V
- 40 C
+ 125 C
DP83TG720R
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 Base Tx Transcvr w/MDIX
+3 hình ảnh
78Q2123R/F
Analog Devices / Maxim Integrated
1:
$3.68
2,204 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
783-78Q2123R/F
Analog Devices / Maxim Integrated
Ethernet ICs 10/100 Base Tx Transcvr w/MDIX
2,204 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.68
10
$2.78
25
$2.51
100
$2.30
2,500
$2.04
5,000
Xem
250
$2.18
500
$2.11
1,000
$2.05
5,000
$2.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
3 V
3.6 V
0 C
+ 70 C
78Q2123
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Ethernet IC PHY
LAN83C185-JT
Microchip Technology
1:
$4.94
1,166 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN83C185-JT
Microchip Technology
Ethernet ICs Ethernet IC PHY
1,166 Có hàng
1
$4.94
10
$4.88
25
$4.15
100
$4.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
3.3 V
0 C
+ 70 C
LAN83C185
Tray
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8041MLL
Microchip Technology
1:
$2.50
1,907 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041MLL
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
1,907 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.50
10
$2.20
25
$2.08
100
$2.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, MIIM, RMII, SMII
3.135 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8041
Tray
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ Generic 8/16-bit Bus I/F
KSZ8851-16MLLI-TR
Microchip Technology
1:
$6.51
1,447 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8851-16MLLITR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ Generic 8/16-bit Bus I/F
1,447 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.51
25
$5.42
100
$5.25
1,000
$5.24
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
8 bit/16 bit, MDI, MDI-X
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8851
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
KSZ8893MBLI
Microchip Technology
1:
$13.63
156 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8893MBLI
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
156 Có hàng
1
$13.63
10
$13.45
25
$11.98
100
$11.58
260
Xem
260
$11.57
1,040
$11.51
5,200
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LFBGA-100
Ethernet Switches
10BASE-FL/T, 100BASE-FX/SX/TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, I2C, MDI, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
3.1 V
3.5 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8893
Tray
Ethernet ICs 7 Port GbE Carrier Ethernet Switch with 5 Integrated Cu PHYs
VSC7423XJG-02
Microchip Technology
1:
$59.61
40 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC7423XJG-02
Microchip Technology
Ethernet ICs 7 Port GbE Carrier Ethernet Switch with 5 Integrated Cu PHYs
40 Có hàng
1
$59.61
10
$54.12
25
$49.66
120
$47.97
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Switches
100BASE-FX, 1GBASE-X
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s, 2.5 Gb/s
2-Wire, JTAG, MIIM, SIO, SPI, UART
1.2 V
1.2 V
- 40 C
+ 125 C
VSC7423
Tray
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII and IEEE 1588
VSC8574XKS-02
Microchip Technology
1:
$71.42
39 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8574XKS-02
Microchip Technology
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII and IEEE 1588
39 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PBGA-256
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX/FX, 1GBASE-X
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
QSGMII, SGMII
950 mV
1.05 V
0 C
+ 125 C
VSC8574
Tray
Ethernet ICs 3Port 10/100 Managed Ethernet Switch
LAN9353I/PT
Microchip Technology
1:
$7.14
382 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN9353I/PT
Microchip Technology
Ethernet ICs 3Port 10/100 Managed Ethernet Switch
382 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-EP-64
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 200 Mb/s
I2C, MII, RMII, Turbo MII
1.14 V
1.26 V
- 40 C
+ 85 C
LAN9353
Tray
Ethernet ICs IEEE 802.3cg 10 BASE-T1L Ethernet P A 595-DP83TD510ERHBR
DP83TD510ERHBT
Texas Instruments
1:
$9.70
863 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83TD510ERHBT
Texas Instruments
Ethernet ICs IEEE 802.3cg 10 BASE-T1L Ethernet P A 595-DP83TD510ERHBR
863 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$9.70
10
$9.02
25
$8.91
100
$7.94
250
$6.59
500
Xem
500
$6.30
1,000
$6.01
2,500
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet PHYs
10BASE-T1L
1 Transceiver
10 Mb/s
MII, RGMII, RMII
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 105 C
DP83TD510E
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs HiPerfrm Sngl-Chip 10/100 Ethrnt
LAN9117-MT
Microchip Technology
1:
$16.29
157 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN9117-MT
Microchip Technology
Ethernet ICs HiPerfrm Sngl-Chip 10/100 Ethrnt
157 Có hàng
1
$16.29
25
$13.43
90
$12.33
540
$12.32
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-100
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
3 V
3.6 V
0 C
+ 70 C
LAN9117
Tray
Ethernet ICs 10/100-Mbps Ethernet PHY transceiver wit A 926-D83847ALQA56ANPB
DP83847ALQA56AX/NOPB
Texas Instruments
1:
$7.96
797 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
926-83847ALQA56AXNPB
Texas Instruments
Ethernet ICs 10/100-Mbps Ethernet PHY transceiver wit A 926-D83847ALQA56ANPB
797 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.96
10
$6.17
25
$5.72
100
$5.22
250
Xem
2,000
$4.61
250
$4.99
500
$4.85
1,000
$4.73
2,000
$4.61
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
SMD/SMT
WQFN-56
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
3.3 V
0 C
+ 70 C
DP83847
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
KSZ8041FTLI
Microchip Technology
1:
$4.40
3,333 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041FTLI
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
3,333 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$4.40
25
$3.65
100
$3.64
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, MIIM, RMII, SMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8041
Tray
Ethernet ICs 10/100 PHY EEE & WOL, 0.11u
KSZ8091MNXCA
Microchip Technology
1:
$1.69
3,075 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091MNXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 PHY EEE & WOL, 0.11u
3,075 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.69
25
$1.41
100
$1.35
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
1.2 V
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8091
Tray
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ Generic 8/16-bit Bus I/F
KSZ8852HLEWA
Microchip Technology
1:
$13.78
147 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8852HLEWA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Controller w/ Generic 8/16-bit Bus I/F
147 Có hàng
1
$13.78
10
$13.51
25
$11.47
100
$11.09
250
$11.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-64
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
8 bit/16 bit, MDI, MDI-X
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 105 C
KSZ8852
Tray
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 2x FX Ports
KSZ8873FLLI
Microchip Technology
1:
$8.50
425 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8873FLLI
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 2x FX Ports
425 Có hàng
1
$8.50
10
$8.41
25
$7.36
100
$7.12
250
$7.11
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-64
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.69 V, 1.71 V, 2.5 V
1.89 V, 3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8873
Tray
Ethernet ICs 1/1 FULL IEEE 1394B 28-DIP-GW
TM266DVA1
iNRCORE
1:
$262.10
117 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
673-TM266DVA1
iNRCORE
Ethernet ICs 1/1 FULL IEEE 1394B 28-DIP-GW
117 Có hàng
1
$262.10
10
$224.36
25
$198.89
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
SMD/SMT
Ethernet Transceivers
265.625 Mb/s
5 V
5 V
- 55 C
+ 125 C
Tube
Ethernet ICs Ind Temp SGL Port 10 /100Mbs A 595-DP838 A 595-DP83822IRHBR
TLK105LRHBR
Texas Instruments
1:
$5.15
7,908 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
595-TLK105LRHBR
NRND
Texas Instruments
Ethernet ICs Ind Temp SGL Port 10 /100Mbs A 595-DP838 A 595-DP83822IRHBR
7,908 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.15
10
$3.93
25
$3.63
100
$3.29
250
Xem
3,000
$2.85
250
$3.13
500
$3.03
1,000
$2.95
3,000
$2.85
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-32
Ethernet Transceivers
10/100BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
TLK105L
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
KSZ8061MNXI
Microchip Technology
1:
$2.44
4,481 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8061MNXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base-TX/FX Quiet-Wire x-ceiver
4,481 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.44
25
$2.05
100
$2.02
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, MRII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8061
Tray
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp.
KSZ9563RNXI
Microchip Technology
1:
$14.18
325 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ9563RNXI
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port Gigabit Ethernet Switch with IEEE 1588 v2, AVB, EEE, WOL, QoS, LinkMD, Industrial temp.
325 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$14.18
25
$11.80
100
$11.40
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-64
Ethernet Switches
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
I2C, MII, RGMII, RMII, SPI
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
1.8 V, 2.5 V, 3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ9563
Tray