Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
KSZ8041FTL
Microchip Technology
1:
$3.20
573 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041FTL
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
573 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$3.20
25
$3.16
100
$3.08
250
$3.07
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, MIIM, RMII, SMII
3.135 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8041
Tray
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
KSZ8041FTLI-TR
Microchip Technology
1:
$4.40
1,355 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041FTLITR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-FX Physical Layer Transceiver
1,355 Có hàng
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
TQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, MIIM, RMII, SMII
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8041
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8041MLL-TR
Microchip Technology
1:
$2.50
6,235 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8041MLLTR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
6,235 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$2.50
25
$2.08
100
$2.05
1,000
$2.05
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, MIIM, RMII, SMII
3.135 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8041
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 4-Port 10/100 Ethernet Switch
KSZ8895FQXCA
Microchip Technology
1:
$12.28
1,148 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8895FQXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 4-Port 10/100 Ethernet Switch
1,148 Có hàng
1
$12.28
10
$12.27
25
$11.12
264
$11.11
528
Xem
528
$10.76
1,056
$10.50
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, I2C, MDI, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.14 V, 3.15 V
1.26 V, 3.45 V
0 C
+ 70 C
KSZ8895
Tray
Ethernet ICs 1/1 FULL IEEE 1394B 28-DIP-GW
TM266DVA1
iNRCORE
1:
$262.10
117 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
673-TM266DVA1
iNRCORE
Ethernet ICs 1/1 FULL IEEE 1394B 28-DIP-GW
117 Có hàng
1
$262.10
10
$224.36
25
$198.89
100
Xem
100
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Không
SMD/SMT
Ethernet Transceivers
265.625 Mb/s
5 V
5 V
- 55 C
+ 125 C
Tube
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII and Premium IEEE 1588 (Ind. Temp)
VSC8575XKS-14
Microchip Technology
1:
$107.17
32 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8575XKS-14
Microchip Technology
Ethernet ICs 4 Port GbE Cu/Fiber PHY with (Q)SGMII and Premium IEEE 1588 (Ind. Temp)
32 Có hàng
1
$107.17
10
$107.16
25
$89.31
90
$86.26
540
Xem
540
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
Ethernet Transceivers
10/100/1GBASE-T
4 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
QSGMII, RGMII, SGMII
1 V
1 V
- 40 C
+ 125 C
VSC8575
Tray
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
LAN8710AI-EZK-TR-ABC
Microchip Technology
1:
$1.38
5,321 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8710AIEZKTRAB
Microchip Technology
Ethernet ICs MII/RMII 10/100 Eth Ethernet Transceiver
5,321 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.38
25
$1.15
100
$1.14
5,000
$1.14
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
Ethernet Transceivers
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
LAN8710A
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs 10BASE-T1L MAC PHY with 4 MDI
ADIN1110BCPZ-R7
Analog Devices
1:
$11.37
719 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
584-ADIN1110BCPZ-R7
Analog Devices
Ethernet ICs 10BASE-T1L MAC PHY with 4 MDI
719 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$11.37
10
$8.91
25
$8.30
100
$7.78
500
$7.01
750
$7.00
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
750
Các chi tiết
SMD/SMT
LFCSP-40
Ethernet PHYs
10BASE-T1L
1 Transceiver
10 Mb/s
SPI
1.71 V
3.46 V
- 40 C
+ 85 C
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs Non-PCI 10 Mbps Ethernet MAC
LAN91C96-MS
Microchip Technology
1:
$19.55
130 Có hàng
132 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
886-LAN91C96-MS
Microchip Technology
Ethernet ICs Non-PCI 10 Mbps Ethernet MAC
130 Có hàng
132 Đang đặt hàng
1
$19.55
10
$19.21
25
$17.99
100
$17.98
264
Xem
264
$17.93
1,056
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFP-100
Ethernet Controllers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
AUI, PCMCIA
4.5 V
5.5 V
0 C
+ 70 C
LAN91C96
Tray
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
KSZ8081MNXCA
Microchip Technology
1:
$1.13
3,952 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8081MNXCA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX Physical Layer Transceiver
3,952 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$1.13
25
$0.94
100
$0.913
490
$0.912
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-32
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3.135 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8081
Tray
Ethernet ICs 10Base-T/100Base PhysLayerTrnscvr
KSZ8091MLXIA
Microchip Technology
1:
$2.12
3,403 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091MLXIA
Microchip Technology
Ethernet ICs 10Base-T/100Base PhysLayerTrnscvr
3,403 Có hàng
1
$2.12
25
$1.77
100
$1.74
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII
3.3 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8091
Tray
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
KSZ8721CL-TR
Microchip Technology
1:
$4.91
1,308 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8721CLTR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
1,308 Có hàng
1
$4.91
10
$4.90
25
$4.23
100
$4.09
1,000
$4.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
3.3 V
0 C
+ 70 C
KS8721CL
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
KSZ8873RLL
Microchip Technology
1:
$6.68
310 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8873RLL
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII
310 Có hàng
1
$6.68
25
$5.57
100
$5.35
480
$5.34
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-64
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.69 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8873
Tray
Ethernet ICs Dual 10G (R)-XAUI to XFI/SFI PHY
VSC8489YJU-02
Microchip Technology
1:
$58.81
85 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8489YJU-02
Microchip Technology
Ethernet ICs Dual 10G (R)-XAUI to XFI/SFI PHY
85 Có hàng
1
$58.81
10
$58.80
25
$48.99
100
$47.34
252
Xem
252
$47.33
1,008
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
FCBGA-196
Ethernet Transceivers
10GBASE-KR
2 Transceiver
1 Gb/s, 10 Gb/s
Serial
1 V, 1.2 V
1 V, 1.2 V
- 40 C
+ 110 C
VSC8489
Tray
Ethernet ICs 2 Port GbE Cu/Fiber PHY with SGMII/RGMII & IEEE 1588 (Ind. Temp)
VSC8572XKS-05
Microchip Technology
1:
$49.60
70 Có hàng
90 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
494-VSC8572XKS-05
Microchip Technology
Ethernet ICs 2 Port GbE Cu/Fiber PHY with SGMII/RGMII & IEEE 1588 (Ind. Temp)
70 Có hàng
90 Đang đặt hàng
1
$49.60
10
$47.73
25
$41.33
90
$39.92
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PBGA-256
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX/FX, 1GBASE-X
2 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
RGMII, SGMII
950 mV
1.05 V
- 40 C
+ 125 C
VSC8572
Tray
Ethernet ICs 5Port 10/100 Managed Switch w/ MII RMII
KSZ8895RQXC-TR
Microchip Technology
1:
$6.67
826 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-KSZ8895RQXC-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 5Port 10/100 Managed Switch w/ MII RMII
826 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.67
25
$5.55
350
$5.54
1,050
$5.36
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
350
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
5 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, I2C, MDI, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.8 V
3.3 V
0 C
+ 70 C
KSZ8895
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs PHYTER Extended Temp Sgl Port 10/100 Mb/ A 595-DP83848QSQE/NOPB
DP83848QSQX/NOPB
Texas Instruments
1:
$7.14
2,599 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83848QSQX/NOPB
Texas Instruments
Ethernet ICs PHYTER Extended Temp Sgl Port 10/100 Mb/ A 595-DP83848QSQE/NOPB
2,599 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$7.14
10
$5.25
25
$4.89
100
$4.30
250
Xem
2,500
$2.95
250
$4.08
500
$3.66
1,000
$3.09
2,500
$2.95
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
2,500
Các chi tiết
SMD/SMT
WQFN-40
Ethernet Transceivers
10/100BASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII, SNI
3 V
3.6 V
- 40 C
+ 105 C
DP83848Q
AEC-Q100
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867CRRGZR A 595-DP83867CRRGZR
DP83867CRRGZT
Texas Instruments
1:
$6.34
541 Có hàng
767 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
595-DP83867CRRGZT
Texas Instruments
Ethernet ICs 10/100/1000 ENET PHY A 595-DP83867CRRGZR A 595-DP83867CRRGZR
541 Có hàng
767 Đang đặt hàng
Bao bì thay thế
1
$6.34
10
$4.87
25
$4.50
100
$4.10
250
$3.88
500
Xem
500
$3.70
1,000
$3.59
2,500
$3.56
5,000
Báo giá
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
SMD/SMT
VQFN-48
Ethernet Transceivers
10BASE-TE, 100BASE-TX, 1GBASE-T
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
GMII, MII, RGMII
1 V, 1.8 V, 2.5 V
1 V, 1.8 V, 2.5 V
0 C
+ 70 C
DP83867CR
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
KSZ8091RNACA-TR
Microchip Technology
1:
$1.55
4,616 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8091RNACA-TR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 Base Phy Transceiver
4,616 Có hàng
1
$1.55
25
$1.30
100
$1.25
1,000
$1.25
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-24
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
RMII
3.135 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8091
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
KSZ8721BL-TR
Microchip Technology
1:
$5.07
498 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8721BLTR
Microchip Technology
Ethernet ICs 10/100 BASE-TX/FX Physical Layer Transceiver
498 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$5.07
25
$4.23
100
$4.09
1,000
$4.08
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Transceivers
10BASE-T, 100BASE-FX/TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
MII, RMII
2.5 V, 3.3 V
3.3 V
0 C
+ 70 C
KS8721BL
Reel, Cut Tape, MouseReel
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x MII
KSZ8863MLLI-TR
Microchip Technology
1:
$6.57
2,123 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8863MLLITR
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x MII
2,123 Có hàng
Bao bì thay thế
1
$6.57
25
$5.47
100
$5.42
1,000
$5.42
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,000
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-48
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
3.135 V
3.465 V
- 40 C
+ 85 C
KSZ8863
Reel, Cut Tape
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x MII
KSZ8873MLL
Microchip Technology
1:
$6.68
2,214 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8873MLL
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x MII
2,214 Có hàng
1
$6.68
25
$5.57
100
$5.48
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
LQFP-64
Ethernet Switches
10BASE-T, 100BASE-TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI
1.69 V
3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8873
Tray
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
KSZ8893FQL
Microchip Technology
1:
$30.38
59 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ8893FQL
Microchip Technology
Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ Transceivers & Frame Buffers
59 Có hàng
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
PQFP-128
Ethernet Switches
10BASE-FL/T, 100BASE-FX/SX/TX
3 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s
7-Wire, MDI-X, MII, RMII
1.14 V, 3.135 V
1.26 V, 3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ8893
Tray
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver with RGMII
KSZ9021RN
Microchip Technology
1:
$5.09
11,532 Có hàng
Hết hạn sử dụng
Mã Phụ tùng của Mouser
998-KSZ9021RN
Hết hạn sử dụng
Microchip Technology
Ethernet ICs GbE Physical Layer Transceiver with RGMII
11,532 Có hàng
1
$5.09
25
$4.24
100
$4.20
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
SMD/SMT
QFN-48
Ethernet Transceivers
10/1GBASE-T, 100BASE-TX
1 Transceiver
10 Mb/s, 100 Mb/s, 1 Gb/s
MDI, MDI-X, RGMII
1.14 V, 2.375 V, 3.135 V
1.26 V, 2.625 V, 3.465 V
0 C
+ 70 C
KSZ9021
Tray
Ethernet ICs Quad 10/100/1000 Ethernet PHY
LAN8804/ZMXC1
Microchip Technology
1:
$7.35
171 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
579-LAN8804/ZMXC1
Microchip Technology
Ethernet ICs Quad 10/100/1000 Ethernet PHY
171 Có hàng
1
$7.35
25
$6.13
90
$6.06
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
Tray