KSZ8863 Sê-ri IC Ethernet

Kết quả: 10
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Sản phẩm Tiêu chuẩn Số bộ thu phát Tốc độ dữ liệu Loại giao diện Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII 30,892Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-TX 3 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI 1.71 V 3.465 V 0 C + 70 C KSZ8863 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x MII 12,932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-TX 3 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI 1.71 V 3.465 V - 40 C + 85 C KSZ8863 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x MII 1,647Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-TX 3 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI 1.71 V 3.465 V 0 C + 70 C KSZ8863 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x MII 2,123Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-48 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-TX 3 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI 3.135 V 3.465 V - 40 C + 85 C KSZ8863 Reel, Cut Tape
Microchip Technology Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII 3,081Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-48 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-TX 3 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI 3.135 V 3.465 V - 40 C + 85 C KSZ8863 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x FX Port and 1x TX Port 298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-FX/TX 3 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI 1.69 V, 1.71 V, 2.5 V 1.89 V, 3.465 V 0 C + 70 C KSZ8863 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x FX Port and 1x TX Port 456Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-FX/TX 3 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI 1.71 V 3.465 V - 40 C + 85 C KSZ8863 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x RMII 2,009Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-TX 3 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s I2C, MDI-X, MII, MIIM, RMII, SMI, SPI 1.69 V, 1.71 V, 2.5 V 1.89 V, 3.465 V - 40 C + 85 C KSZ8863 Tray
Microchip Technology Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x FX Port and 1x TX Port Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-48 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-FX/TX 3 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s I2C, SPI 3.135 V 3.465 V - 40 C + 85 C KSZ8863 Reel, Cut Tape
Microchip Technology Ethernet ICs 3-Port 10/100 Switch w/ 1x FX Port and 1x TX Port Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

SMD/SMT LQFP-48 Ethernet Switches 10BASE-T, 100BASE-FX/TX 3 Transceiver 10 Mb/s, 100 Mb/s I2C, SPI 3.135 V 3.465 V 0 C + 70 C KSZ8863 Reel