MCP4562 Sê-ri IC chiết áp kỹ thuật số

Kết quả: 12
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Điện trở Hệ số nhiệt độ Dung sai Số lượng POT Nhánh rẽ mỗi POT Bộ nhớ quét Giao diện kỹ thuật số Điện áp cấp vận hành Dòng cấp nguồn vận hành Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Kiểu gắn Kiểu chấm dứt Đóng gói / Vỏ bọc Tiêu chuẩn Hình côn Đóng gói
Microchip Technology Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo 3,566Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

MCP4562 10 kOhms 150 PPM / C 20 % Single 256 Tap Non Volatile Serial (2-Wire, I2C) 2.5 V, 3.3 V, 5 V 2.5 uA - 40 C + 125 C PCB Mount SMD/SMT DFN-8 EP AEC-Q100 Linear Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo 3,731Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP4562 10 kOhms 150 PPM / C 20 % Single 256 Tap Non Volatile Serial (2-Wire, I2C) 2.5 V, 3.3 V, 5 V 2.5 uA - 40 C + 125 C PCB Mount SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Linear Tube
Microchip Technology Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo 2,256Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MCP4562 10 kOhms 150 PPM / C 20 % Single 256 Tap Non Volatile Serial (2-Wire, I2C) 2.5 V, 3.3 V, 5 V 2.5 uA - 40 C + 125 C PCB Mount SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Linear Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo 3,156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

MCP4562 100 kOhms 150 PPM / C 20 % Single 256 Tap Non Volatile Serial (2-Wire, I2C) 2.5 V, 3.3 V, 5 V 2.5 uA - 40 C + 125 C PCB Mount SMD/SMT DFN-8 EP AEC-Q100 Linear Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo 2,289Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MCP4562 100 kOhms Single 256 Tap Non Volatile Serial (2-Wire, I2C) 2.5 V, 3.3 V, 5 V 2.5 uA - 40 C + 125 C PCB Mount SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo 2,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

MCP4562 5 kOhms 150 PPM / C 20 % Single 256 Tap Non Volatile Serial (2-Wire, I2C) 2.5 V, 3.3 V, 5 V 2.5 uA - 40 C + 125 C PCB Mount SMD/SMT DFN-8 EP AEC-Q100 Linear Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo 4,229Có hàng
3,300Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

MCP4562 50 kOhms 150 PPM / C 20 % Single 256 Tap Non Volatile Serial (2-Wire, I2C) 2.5 V, 3.3 V, 5 V 2.5 uA - 40 C + 125 C PCB Mount SMD/SMT DFN-8 EP AEC-Q100 Linear Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo 2,676Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MCP4562 50 kOhms 150 PPM / C 20 % Single 256 Tap Non Volatile Serial (2-Wire, I2C) 2.5 V, 3.3 V, 5 V 2.5 uA - 40 C + 125 C PCB Mount SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Linear Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo 315Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP4562 100 kOhms 150 PPM / C 20 % Single 256 Tap Non Volatile Serial (2-Wire, I2C) 2.5 V, 3.3 V, 5 V 2.5 uA - 40 C + 125 C PCB Mount SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Linear Tube
Microchip Technology Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP4562 5 kOhms 150 PPM / C 20 % Single 256 Tap Non Volatile Serial (2-Wire, I2C) 2.5 V, 3.3 V, 5 V 2.5 uA - 40 C + 125 C PCB Mount SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Linear Tube
Microchip Technology Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo 2,050Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MCP4562 5 kOhms 150 PPM / C 20 % Single 256 Tap Non Volatile Serial (2-Wire, I2C) 2.5 V, 3.3 V, 5 V 2.5 uA - 40 C + 125 C PCB Mount SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Linear Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology Digital Potentiometer ICs Sngl 8B NV I2C Rheo
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCP4562 50 kOhms 150 PPM / C 20 % Single 256 Tap Non Volatile Serial (2-Wire, I2C) 2.5 V, 3.3 V, 5 V 2.5 uA - 40 C + 125 C PCB Mount SMD/SMT MSOP-8 AEC-Q100 Linear Tube