Toshiba Bộ chỉnh lưu

Kết quả: 14
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Vr - Điện áp ngược If - Dòng thuận Loại Cấu hình Ff - Điện áp thuận Dòng tăng tối đa Ir - Dòng ngược Thời gian khôi phục Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Toshiba Rectifiers Diode Hi Efficiency 200V 1A 31,502Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT S-FLAT-2 200 V 1 A Fast Recovery Rectifiers Single 980 mV 15 A 10 uA 35 ns - 40 C + 150 C CRH01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Rectifiers 200V VRRM 1.0A 0.98V VFM 20A REC 5,097Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT M-FLAT 200 V 1 A Fast Recovery Rectifiers Single 980 mV 20 A 10 uA 35 ns - 40 C + 150 C CMH04 Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Rectifiers Switching Diode HED 2A 200V 35ns 1,583Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 200 V 2 A Fast Recovery Rectifiers Single 980 mV 40 A 10 uA 35 ns - 40 C + 150 C CMH07 Reel, Cut Tape
Toshiba Rectifiers HED trrmax=35ns 1A VRRM=200V 5,816Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT S-FLAT-2 200 V 1 A Fast Recovery Rectifiers Single 980 mV 15 A 10 uA 35 ns - 40 C + 150 C CRH01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Rectifiers Diode Hi Efficiency 200V 3A Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT M-FLAT-2 200 V 3 A Fast Recovery Rectifiers Single 980 mV 40 A 10 uA 35 ns - 40 C + 150 C CMH01 Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba Rectifiers 200V Vrrm 3.0A IF 0.98 VFM 40A IFSM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

M-FLAT CMH01 Reel, Cut Tape
Toshiba Rectifiers Diode S-FRD 800V, 0.5A Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT S-FLAT-2 800 V 500 mA Fast Recovery Rectifiers Single 3 V 10 A 50 uA 100 ns - 40 C + 150 C CRF02 Reel, Cut Tape, MouseReel
Toshiba CRG07(TE85L,Q,M)
Toshiba Rectifiers 400V Diode High ESD 0.7 IF 1.1V 10uA Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT 400 V 700 mA Standard Recovery Rectifier Single 1.1 V 16.5 A 10 uA - 40 C + 175 C CRG07 Reel, Cut Tape
Toshiba CMH01,LQ
Toshiba Rectifiers 200 V/3 A Rectifier Diode, M-FLAT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Reel, Cut Tape
Toshiba CMH04(TE12L,Q)
Toshiba Rectifiers Diode Hi Efficiency 200V 1A Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

SMD/SMT M-FLAT 200 V 1 A Fast Recovery Rectifiers Single 980 mV 20 A 10 uA 35 ns - 40 C + 150 C CMH04 Reel, Cut Tape
Toshiba CMH04,LQ
Toshiba Rectifiers 200 V/1 A Rectifier Diode, M-FLAT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Reel, Cut Tape
Toshiba CMH07,LQ
Toshiba Rectifiers 200 V/2 A Rectifier Diode, M-FLAT Không Lưu kho
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Reel, Cut Tape
Toshiba CRH01(T5L,TEMQ)
Toshiba Rectifiers High efficiency diode; S-FLAT; VRRM=200V,IF(AV) = 1A Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 18 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

Reel, Cut Tape
Toshiba CRG09A,LQ
Toshiba Rectifiers SR S-FLAT S-SR Không Lưu kho
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

SMD/SMT 400 V 1 A Standard Recovery Rectifier Single 950 mV 15 A 5 uA + 150 C CRG09 Reel