MOSFETs N-Channel 100 V (D-S) MOSFET SO-8, 9.3 mohm a. 10V, 10.3 mohm a. 4.5V
SiSS4402DN-T1-GE3
Vishay / Siliconix
1:
$2.41
12,383 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
78-SISS4402DN-T1-GE3
Vishay / Siliconix
MOSFETs N-Channel 100 V (D-S) MOSFET SO-8, 9.3 mohm a. 10V, 10.3 mohm a. 4.5V
12,383 Có hàng
1
$2.41
10
$1.56
100
$1.06
500
$0.848
1,000
Xem
1,000
$0.832
3,000
$0.788
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Các chi tiết
MOSFETs
Si
SMD/SMT
PowerPAK 1212-8S
N-Channel
MOSFETs N-CHANNEL 40-V (D-S) MOSFET
SISS4402DN-T1-UE3
Vishay / Siliconix
1:
$2.39
2,834 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
78-SISS4402DN-T1-UE3
Vishay / Siliconix
MOSFETs N-CHANNEL 40-V (D-S) MOSFET
2,834 Có hàng
1
$2.39
10
$1.53
100
$1.04
500
$0.867
3,000
$0.705
6,000
Xem
1,000
$0.824
6,000
$0.70
9,000
$0.681
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
MOSFETs
Si
SMD/SMT
PowerPAK-1212-8S
N-Channel
MOSFETs N-CHANNEL 40-V (D-S) MOSFET
Vishay Semiconductors SISD4402DN-T1-UE3
SISD4402DN-T1-UE3
Vishay Semiconductors
1:
$2.04
Sản phẩm Mới
Mã Phụ tùng của Mouser
78-SISD4402DN-T1-UE3
Sản phẩm Mới
Vishay Semiconductors
MOSFETs N-CHANNEL 40-V (D-S) MOSFET
1
$2.04
10
$1.39
100
$0.981
500
$0.816
1,000
Xem
1,000
$0.761
3,000
$0.644
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
MOSFETs
GaN FETs 400W, 48V, 1930-2020 MHz GaN-SiC HEMT
MACOM GTRB204402FC/1-V1-R2
GTRB204402FC/1-V1-R2
MACOM
250:
$123.74
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
941-GTRB20402FC1V1R2
MACOM
GaN FETs 400W, 48V, 1930-2020 MHz GaN-SiC HEMT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
GaN FETs
GaN-on-SiC
MOSFETs 30V N-Channel Enhancement Mode MOSFET
PJQ4402P_R2_00001
Panjit
5,000:
$0.234
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
241-PJQ4402PR200001
NRND
Panjit
MOSFETs 30V N-Channel Enhancement Mode MOSFET
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 36 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
MOSFETs
Si
GaN FETs 400W, 48V, 2110-2200 MHz GaN-SiC HEMT
MACOM GTRB224402FC-V1-R0
GTRB224402FC-V1-R0
MACOM
50:
$136.64
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
941-GTRB224402FCV1R0
MACOM
GaN FETs 400W, 48V, 2110-2200 MHz GaN-SiC HEMT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Rulo cuốn :
50
Các chi tiết
GaN FETs
GaN-on-SiC
GaN FETs 480W, 48V, 1805-1880 MHz GaN-SiC HEMT
MACOM GTRB184402FC-V1-R0
GTRB184402FC-V1-R0
MACOM
50:
$136.64
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
941-GTRB184402FCV1R0
MACOM
GaN FETs 480W, 48V, 1805-1880 MHz GaN-SiC HEMT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Rulo cuốn :
50
GaN FETs
GaN-on-SiC
MOSFETs 30V N-Channel Enhancement Mode MOSFET
PJQ4402P-AU_R2_000A1
Panjit
5,000:
$0.249
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
241-PJQ4402PAUR2000A
NRND
Panjit
MOSFETs 30V N-Channel Enhancement Mode MOSFET
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 52 Tuần
Mua
Tối thiểu: 5,000
Nhiều: 5,000
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
MOSFETs
Si
MOSFETs PSMN8R5-60YS/SOT669/LFPAK
PSMN8R5-60YS,115
Nexperia
1:
$1.86
2,427 Có hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
771-PSMN8R5-60YS-115
Nexperia
MOSFETs PSMN8R5-60YS/SOT669/LFPAK
2,427 Có hàng
1
$1.86
10
$1.19
100
$0.791
500
$0.626
1,500
$0.521
3,000
Xem
1,000
$0.572
3,000
$0.472
9,000
$0.469
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
1,500
Các chi tiết
MOSFETs
Si
SMD/SMT
SOT-669-5
N-Channel
GaN FETs 400W, 48V, 1930-2020 MHz GaN-SiC HEMT
MACOM GTRB204402FC/1-V1-R0
GTRB204402FC/1-V1-R0
MACOM
50:
$136.64
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
941-GTRB20402FC1V1R0
MACOM
GaN FETs 400W, 48V, 1930-2020 MHz GaN-SiC HEMT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 50
Nhiều: 50
Rulo cuốn :
50
Các chi tiết
GaN FETs
GaN-on-SiC
GaN FETs 480W, 48V, 1805-1880 MHz GaN-SiC HEMT
MACOM GTRB184402FC-V1-R2
GTRB184402FC-V1-R2
MACOM
250:
$123.74
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
941-GTRB184402FCV1R2
MACOM
GaN FETs 480W, 48V, 1805-1880 MHz GaN-SiC HEMT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
GaN FETs
GaN-on-SiC
GaN FETs 400W, 48V, 2110-2200 MHz GaN-SiC HEMT
MACOM GTRB224402FC-V1-R2
GTRB224402FC-V1-R2
MACOM
250:
$123.74
Không Lưu kho
Mã Phụ tùng của Mouser
941-GTRB224402FCV1R2
MACOM
GaN FETs 400W, 48V, 2110-2200 MHz GaN-SiC HEMT
Không Lưu kho
Bao bì thay thế
Mua
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
Rulo cuốn :
250
Các chi tiết
GaN FETs
GaN-on-SiC
RF Bipolar Transistors RF BIP TRANSISTOR
BFR 93AW H6327
Infineon Technologies
1:
$0.31
105,627 Có hàng
NRND
Mã Phụ tùng của Mouser
726-BFR93AWH6327
NRND
Infineon Technologies
RF Bipolar Transistors RF BIP TRANSISTOR
105,627 Có hàng
1
$0.31
10
$0.188
100
$0.149
500
$0.141
3,000
$0.127
6,000
Xem
1,000
$0.135
6,000
$0.124
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
3,000
Các chi tiết
RF Bipolar Transistors
Si
SMD/SMT
SOT-323
NPN
Bipolar Transistors - BJT PNP 40Vcbo 40Vceo 5.0Vebo 600mA 625mW
2N4402 TIN/LEAD
Central Semiconductor
2,500:
$3.60
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
610-2N4402-TL
Central Semiconductor
Bipolar Transistors - BJT PNP 40Vcbo 40Vceo 5.0Vebo 600mA 625mW
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Các chi tiết
BJTs - Bipolar Transistors
Si
Through Hole
TO-92-3
PNP
Bipolar Transistors - BJT PNP 40Vcbo 40Vceo 5.0Vebo 600mA 625mW
2N4402 PBFREE
Central Semiconductor
2,500:
$3.12
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
610-2N4402
Central Semiconductor
Bipolar Transistors - BJT PNP 40Vcbo 40Vceo 5.0Vebo 600mA 625mW
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
Các chi tiết
BJTs - Bipolar Transistors
Through Hole
TO-92-3
PNP
Bipolar Transistors - BJT 40V,600mA,625mW Through-Hole Transistor-Small Signal (<=1A) PNP General Purpose Amplifier/Switch
Central Semiconductor 2N4402 TRE TIN/LEAD
2N4402 TRE TIN/LEAD
Central Semiconductor
2,000:
$3.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
610-2N4402TRETIN
Central Semiconductor
Bipolar Transistors - BJT 40V,600mA,625mW Through-Hole Transistor-Small Signal (<=1A) PNP General Purpose Amplifier/Switch
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
BJTs - Bipolar Transistors
PNP
Bipolar Transistors - BJT 40V,600mA,625mW Through-Hole Transistor-Small Signal (<=1A) PNP General Purpose Amplifier/Switch
Central Semiconductor 2N4402 APM PBFREE
2N4402 APM PBFREE
Central Semiconductor
2,000:
$3.29
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
610-2N4402APM
Central Semiconductor
Bipolar Transistors - BJT 40V,600mA,625mW Through-Hole Transistor-Small Signal (<=1A) PNP General Purpose Amplifier/Switch
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
BJTs - Bipolar Transistors
PNP
Bipolar Transistors - BJT 40V,600mA,625mW Through-Hole Transistor-Small Signal (<=1A) PNP General Purpose Amplifier/Switch
Central Semiconductor 2N4402 APM TIN/LEAD
2N4402 APM TIN/LEAD
Central Semiconductor
2,000:
$3.91
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
610-2N4402APMTIN
Central Semiconductor
Bipolar Transistors - BJT 40V,600mA,625mW Through-Hole Transistor-Small Signal (<=1A) PNP General Purpose Amplifier/Switch
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 42 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
BJTs - Bipolar Transistors
PNP
Bipolar Transistors - BJT 40V,600mA,625mW Through-Hole Transistor-Small Signal (<=1A) PNP General Purpose Amplifier/Switch
Central Semiconductor 2N4402 TRE PBFREE
2N4402 TRE PBFREE
Central Semiconductor
2,000:
$3.25
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mã Phụ tùng của Mouser
610-2N4402TRE
Central Semiconductor
Bipolar Transistors - BJT 40V,600mA,625mW Through-Hole Transistor-Small Signal (<=1A) PNP General Purpose Amplifier/Switch
Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Mua
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
Rulo cuốn :
2,000
Các chi tiết
BJTs - Bipolar Transistors
PNP
MOSFETs MOSFET_)40V 60V)
IAUZ30N06S5L140ATMA1
Infineon Technologies
1:
$1.21
5,000 Đang đặt hàng
Mã Phụ tùng của Mouser
726-IAUZ30N06S5L140A
Infineon Technologies
MOSFETs MOSFET_)40V 60V)
5,000 Đang đặt hàng
1
$1.21
10
$0.754
100
$0.496
500
$0.385
1,000
$0.319
5,000
$0.28
Mua
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn :
5,000
Các chi tiết
MOSFETs
Si
SMD/SMT
TSDSON-8-32
N-Channel