NXP Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 1,410
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12 core, 128KB Flash, 32MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 64 150Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 6 kB LQFP-64 32 MHz 12 bit 49 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12P AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12 Core,48k Flash 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 48 kB 4 kB LQFP-32 25 MHz 10 bit 26 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12 Core,64k Flash 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 64 kB 4 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit,32k Flash,2k RAM 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 32 kB 2 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 MOS13 L01Y 593Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 25 MHz 10 bit 91 I/O 2.5 V 2.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12A Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16B WFLASH 2XATD SPI 962Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12A Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 1,416Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C64 (KOI) 1,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 128K FLASH 9S12 MCU MARL 75Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB PQFP-80 50 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 25MHz 758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 512 kB 14 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit 25MHz 611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 512 kB 14 kB LQFP-112 25 MHz 2 x 10 bit 91 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12D Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XDP512 TSMC3 GENERAL 840Có hàng
1,200Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 32 kB LQFP-112 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12XDP512 TSMC3 GENERAL 492Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 512 kB 32 kB LQFP-112 80 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XD Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12Z, 48LQFP, 192K FLASH 2,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 190 kB 8 kB LQFP-48 32 MHz 12 bit 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVC AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 128 kB 8 kB LQFP-100 25 MHz 10 bit 86 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16 BIT 48K FLASH 4KB RAM 1,230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 48 kB 4 kB LQFP-32 25 MHz 10 bit 26 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12G Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12 Core,64k Flash,Au 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 64 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 40 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 128K FLASH HCS12 MCU 98Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 8 kB TQFP-112 50 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12A Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 32K FLASH HCS12 MCU 635Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 4 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12A Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C128 (KOI) - EPP 620Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 4 kB LQFP-48 25 MHz 10 bit 31 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 9S12C128 (KOI) - PB FREE 557Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 128 kB 4 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 424Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB LQFP-52 25 MHz 10 bit 35 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12C AEC-Q100 Tray

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 213Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB QFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12C Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 64K FLASH HCS12 MCU 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 64 kB 4 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray