CA Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 10,884
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 25 MHz MCU with 64KB Flash 4KB SRAM 12 A A 595-MSP430F5524IZXH 5,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 64 kB 4 kB NFBGA-80 25 MHz 12 bit 47 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5524 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24 MHz MCU with 16KB FRAM 2KB SRAM com A A 595-MSP430FR2153TPT 1,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 16 kB 2 kB LQFP-48 24 MHz 12 bit 44 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2153 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24 MHz 105 C integra ted analog microcon A 595-MSP430FR2353TPT 974Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 16 kB 2 kB LQFP-48 24 MHz 12 bit 44 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2353 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Capacitive Touch MCU with 16 touch IO (6 A 595-MSP430FR2633IDA 1,709Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 16 kB 4 kB TSSOP-32 16 MHz 10 bit 19 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2633 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430FR5738IPW A 595-MSP430FR5738IPW 1,405Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 16 kB 1 kB TSSOP-28 24 MHz 10 bit 21 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5738 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430FR5848IRHAR 988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 48 kB 2 kB VQFN-40 16 MHz 12 bit 33 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5848 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2452IRSA16R A 595-P430G2452IRSA16R 5,413Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 8 kB 256 B QFN-16 16 MHz 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2452 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430G2513IPW20 A 595-MSP430G2513IPW20 2,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 16 kB 512 B TSSOP-20 16 MHz No ADC 16 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2513 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 32MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 32 1,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 2 kB LQFP-32 20 MHz 10 bit 10 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVMA AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 800Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 128 kB 8 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 128 kB 8 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 128 kB 8 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT,16K FLASH 2K RAM 1,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 16 kB 1 kB LQFP-32 25 MHz 10 bit 26 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 256K 100LFQFP -40 to 85 C 670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 256 kB 20 kB LFQFP-100 32 MHz 8 bit/10 bit 92 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G12 2K 20LSSOP -40 to 85 C 2,310Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 16 kB 2 kB LSSOP-20 24 MHz 8 bit, 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G12 Tube
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU_RL78/F14-CAN_256KB 48QFN 3,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 256 kB 20 kB HVQFN-48 24 MHz 10 bit 38 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C RL78/F14 AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit MCU, 16 MIPS 128K Flash, 32K RAM 965Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 128 kB 32 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit, 12 bit 85 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA610 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16bit MCU w/Crypto 128KB Flash, 8KB RAM 992Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 128 kB 8 kB TQFP-44 32 MHz 10 bit, 12 bit 34 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C PIC24FJxxxGB20x Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 256KB Flash, 16KB RAM 3,316Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC24F 256 kB 16 kB TQFP-48 32 MHz 10 bit, 12 bit 40 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA70x Reel, Cut Tape
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 48KB Flash 8192bytes RAM 35 I/O 1,479Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 48 kB 8 kB QFN-44 32 MHz 10 bit 35 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxGA00x AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit MCU, 16 MIPS 512K Flash, 32K RAM 2,688Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 512 kB 32 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit, 12 bit 85 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA610 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 64KB 53 I/O 2,986Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC24F 64 kB 8 kB TQFP-64 32 MHz 10 bit 53 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA006 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU,16KB 2KBRAM DACs OpAmps CompCLC 811Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 16 kB 2 kB SPDIP-28 32 MHz 12 bit 23 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FVxxKM20x Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1121AIDW 5,804Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B SOIC-20 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1121A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit Ultra Low Pwr 1kB Flash 128B RAM A 595-MSP430F2001TRSAT 3,080Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 1 kB 128 B QFN-16 16 MHz No ADC 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2001 Reel, Cut Tape, MouseReel