CA Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 10,883
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16b Fam 16MIPS 16KB FL 4096b RAM 35 I/O 5,260Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 16 kB 4 kB QFN-44 32 MHz 10 bit 35 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxGA00x AEC-Q100 Tube
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit MCU 40MIPS 128KB FLASH 1,996Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24H 128 kB 8 kB TQFP-64 40 MHz 10 bit, 12 bit 53 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C PIC24HJxxxGPx06A AEC-Q100 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 48kB Flash 2MB RAM 1 2ADC/2USART 160sLCD A 595-430F448IPZ 2,352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 48 kB 2 kB LQFP-100 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F448 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430FR5949IRHAT 10,241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 64 kB 2 kB VQFN-40 16 MHz 12 bit 33 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5949 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM LE A 595-SP430FR5994IRGZT 2,977Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 256 kB 8 kB VQFN-48 16 MHz 12 bit 40 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5994 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit, 16 MIPS, 256KB ECC Flash, 32KB RAM, LCD, 100-pin 4,020Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 256 kB 32 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit, 12 bit 86 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJ Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash 8KB RAM nanoWatt 4,371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC24F 64 kB 8 kB QFN-44 32 MHz 10 bit 29 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxGB00x Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5437AIPNR 2,923Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 256 kB 16 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 67 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5437A Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU GOLDFISH 1,439Có hàng
420Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 2 kB PQFP-80 25 MHz 10 bit 60 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12GC Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 128KB Flash, 16KB RAM 10,484Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 128 kB 16 kB UQFN-28 32 MHz 10 bit, 12 bit 22 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA70x Tube
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G12 16K 30LSSOP -40 to 85 C 405,374Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 16 kB 2 kB LSSOP-30 24 MHz 8 bit/10 bit 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G12 Reel, Cut Tape, MouseReel
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU_RL78/F13_64KB 20SSOP 7,017Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RL78 64 kB 4 kB SSOP-20 32 MHz 10 bit 13 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C RL78/F13 AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 32K FLASH HCS12 MCU 834Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 32 kB 4 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 40MIPS 256KB 1,437Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24H 256 kB 16 kB TQFP-100 40 MHz 10 bit, 12 bit 85 I/O 3 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24HJxxxGPx10 Tray
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16 Bit MCU, 16 MIPS 256KB Flash XLP, LCD 3,475Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 256 kB 16 kB TQFP-100 32 MHz 10 bit, 12 bit 85 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA4xx Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit mixed signal MCU A 595-MSP430I204 A 595-MSP430I2041TPW 16,960Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 32 kB 2 kB TSSOP-28 16.384 MHz 24 bit 12 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430I2041 Reel, Cut Tape, MouseReel

NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 256K FLASH 16K RAM 1,110Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB QFP-80 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 59 I/O 1.98 V 1.72 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray

Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16b 16MIPS 128KB FL 8KBRAM LCD XLP Vbat 12,848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 128 kB 8 kB QFN-64 32 MHz 10 bit, 12 bit 53 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C PIC24FJxxxGA3xx Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5419AIPZR 16,368Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 128 kB 16 kB LQFP-100 25 MHz 12 bit 87 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5419A Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU BARRACUDA4 L01Y EPP 352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB PQFP-80 25 MHz 2 x 10 bit 59 I/O 2.35 V 2.75 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12D Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F249TRG A 595-MSP430F249TRGCT 2,470Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 60 kB 2 kB VQFN-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F249 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5437AIPN 5,069Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 256 kB 16 kB LQFP-80 25 MHz 12 bit 67 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5437A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430FG4618I A 595-MSP430FG4618IPZ 1,355Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 116 kB 8 kB LQFP-100 16 MHz 12 bit 80 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FG4618 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 256K FLASH 16K RAM 1,616Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.98 V 1.72 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 256KB Flash, 40MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 112 1,500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12 256 kB 12 kB LQFP-112 40 MHz 12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12XS AEC-Q100 Tray