CA Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 10,884
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU for Elec Flow Meters A 595-430FW427IPM A A 595-430FW427IPM 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-64 16 MHz No ADC 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FW427 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 48KB Flash 2KB SRAM 10 A A 595-M430G2855IRHA40R 302Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 48 kB 4 kB VQFN-40 16 MHz 10 bit 32 I/O SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2855 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B MCU A 595-MSP430 AFE231IPW A 595-MSP A 595-MSP430AFE231IPW 1,552Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 512 B TSSOP-24 16 MHz 24 bit 11 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430AFE231 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Lo-Pwr MCU A 595-MSP430F2491TP A 595-MSP430F2491TPM 875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-64 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430F2491 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr MC U 92KB Flash A 595- A 595-MSP430F47163IPZR 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 92 kB 4 kB LQFP-100 16 MHz 16 bit 72 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F47163 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra-Low Pwr MSP430 1.8V Split-Rail I/O A 595-MSP430F5259IRGCT 933Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 128 kB 32 kB VQFN-64 25 MHz 10 bit 53 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5259 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5506IRGZR A 595-MSP430F5506IRGZR 298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 24 kB VQFN-48 25 MHz SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F5506 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F643x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F6433IPZ 1,000Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 128 kB 10 kB LQFP-100 25 MHz No ADC 74 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F6433 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 32 K B FRAM 6 KB SRAM c A 595-MSP430FR2475TPT 626Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 32 kB 4 kB LQFP-48 16 MHz 12 bit 43 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2475 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz MCU with 256- KB FRAM LCD 12-bit A 595-MSP430FR6007IPZ 712Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

MSP430 256 kB 8 kB 16 MHz 12 bit 76 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR6007 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr ocontroller 739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 2 kB 128 B PDIP-14 16 MHz 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V Through Hole 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2231 Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra low power Micr o Controller A 595- A 595-P430FR5959IDA 1,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 64 kB 2 kB TSSOP-38 16 MHz 12 bit 31 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR5959 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24-MHz 105-C integra ted analog microcon A 595-SP430FR2355TRSMR 544Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 16 kB 32 kB VQFN-32 24 MHz 12 bit 28 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2355 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal Micro c ontroller A 595-MSP A 595-MSP430G2432IPW14 1,440Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 8 kB 256 B TSSOP-14 16 MHz 10 bit 10 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2432 Reel, Cut Tape, MouseReel
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 128 kB 8 kB LQFP-100 25 MHz 10 bit 86 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16BIT 128K FLASH 16K RAM 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 128 kB 12 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit 768K Flash 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 768 kB 48 kB LQFP-144 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 119 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 384KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 144 298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 384 kB 24 kB LQFP-144 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 119 I/O 1.72 V 1.98 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit MCU, S12X core, 256KB Flash, 50MHz, -40/+125degC, Automotive Qualified, QFP 112 300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

HCS12X 256 kB 16 kB LQFP-112 50 MHz 2 x 8 bit/10 bit/12 bit 91 I/O 1.98 V 1.72 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12XE AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU S12 Core,64k Flash 668Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12 64 kB 4 kB LQFP-64 25 MHz 10 bit 54 I/O 3.15 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12G AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU, S12Z core, 32KB Flash, 25MHz, -40/+105degC, Automotive Qualified, QFP 48 1,045Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 1 kB LQFP-48 32 MHz 10 bit 34 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C S12ZVL AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 16-bit Microcontrollers - MCU MagniV 16-bit MCU S12Z core,32KB,25MHz 425Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

S12Z 32 kB 1 kB QFN-32 32 MHz 2 x 12 bit 19 I/O 5.5 V 18 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C S12ZVL AEC-Q100 Tray
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G13 192K 40HWQFN -40 to 85 C 2,982Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 192 kB 16 kB HWQFN-40 32 MHz 8 bit/10 bit 36 I/O 1.6 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G13 Reel, Cut Tape
Renesas Electronics 16-bit Microcontrollers - MCU 16-BIT GENERAL MCU RL78/G12 8K 30LSSOP -40 to 85 C 2,498Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

RL78 16 kB 2 kB LSSOP-30 24 MHz 8 bit, 10 bit 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C RL78/G12 Reel, Cut Tape
Microchip Technology 16-bit Microcontrollers - MCU 16-bit, 16 MIPS, 128KB ECC Flash, 8KB RAM, LCD, XLP, E-Temp, 48-pin 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC24F 128 kB 8 kB UQFN-48 32 MHz 10 bit, 12 bit 39 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 125 C Tube