RXv2 Lõi Bộ vi điều khiển 32 bit - MCU

Kết quả: 906
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX71M 3072K/512K TFLGA145 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX71M SMD/SMT TFLGA-145 RXv2 3 MB 512 kB 32 bit 12 bit 240 MHz 111 I/O 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX71M 4096K/512K LFBGA176 41Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX71M SMD/SMT LFBGA-176 RXv2 4 MB 512 kB 32 bit 12 bit 240 MHz 127 I/O 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX71M 4096K/512K QFP100 18Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX71M SMD/SMT LFQFP-100 RXv2 4 MB 512 kB 32 bit 12 bit 240 MHz 78 I/O 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX71M 4096K/512K TFLGA145 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX71M SMD/SMT TFLGA-145 RXv2 4 MB 512 kB 32 bit 12 bit 240 MHz 111 I/O 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX71M 4096K/512K TFLGA177 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX71M SMD/SMT TFLGA-177 RXv2 4 MB 512 kB 32 bit 12 bit 240 MHz 127 I/O 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX71M 4096K/512K TFLGA100 49Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX71M SMD/SMT TFLGA-100 RXv2 4 MB 512 kB 32 bit 12 bit 240 MHz 78 I/O 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX71M 4096K/512K TFLGA145 47Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX71M SMD/SMT TFLGA-145 RXv2 4 MB 512 kB 32 bit 12 bit 240 MHz 111 I/O 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX71M 4096K/512K QFP100 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX71M SMD/SMT LFQFP-100 RXv2 4 MB 512 kB 32 bit 12 bit 240 MHz 78 I/O 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX71M 4096K/512K LFBGA176 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX71M SMD/SMT LFBGA-176 RXv2 4 MB 512 kB 32 bit 12 bit 240 MHz 127 I/O 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX71M 4096K/512K TFLGA177 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX71M SMD/SMT TFLGA-177 RXv2 4 MB 512 kB 32 bit 12 bit 240 MHz 127 I/O 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX71M 4096K/512K TFLGA100 35Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX71M SMD/SMT TFLGA-100 RXv2 4 MB 512 kB 32 bit 12 bit 240 MHz 78 I/O 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX71M 4096K/512K TFLGA145 46Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX71M SMD/SMT TFLGA-145 RXv2 4 MB 512 kB 32 bit 12 bit 240 MHz 111 I/O 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX71M 4096K/512K QFP100 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX71M SMD/SMT LFQFP-100 RXv2 4 MB 512 kB 32 bit 12 bit 240 MHz 78 I/O 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX71M 4096K/512K LFBGA176 19Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX71M SMD/SMT LFBGA-176 RXv2 4 MB 512 kB 32 bit 12 bit 240 MHz 127 I/O 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX71M 4096K/512K QFP100 45Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX71M SMD/SMT LFQFP-100 RXv2 4 MB 512 kB 32 bit 12 bit 240 MHz 78 I/O 2.7 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX231 384K/64K QFP100
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX231 SMD/SMT LFQFP-100 RXv2 384 kB 64 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 79 I/O 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX231 512K/64K QFP64
308Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX231 SMD/SMT LFQFP-64 RXv2 512 kB 64 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 43 I/O 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX64M 2048K/512K QFP100
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX64M SMD/SMT LFQFP-100 RXv2 2 MB 512 kB 32 bit 12 bit 120 MHz 78 I/O 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX651 768K/256K QFP100
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX651 SMD/SMT LFQFP-100 RXv2 768 kB 256 kB 32 bit 12 bit 120 MHz 78 I/O 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX651 1024K/256K QFP100
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX651 SMD/SMT LFQFP-100 RXv2 1 MB 256 kB 32 bit 12 bit 120 MHz 78 I/O 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX230 128K/32K QFP48 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

RX230 SMD/SMT LFQFP-48 RXv2 128 kB 32 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 34 I/O 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX230 128K/32K QFP64 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,500
Nhiều: 1,500
: 1,500

RX230 SMD/SMT LFQFP-64 RXv2 128 kB 32 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 47 I/O 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX230 128K/32K QFP100 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

RX230 SMD/SMT LFQFP-100 RXv2 128 kB 32 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 83 I/O 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX230 128K/32K QFP48 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000

RX230 SMD/SMT LFQFP-48 RXv2 128 kB 32 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 34 I/O 1.8 V 5.5 V - 40 C + 105 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX230 128K/32K QFP48 Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 14 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

RX230 SMD/SMT LFQFP-48 RXv2 128 kB 32 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 34 I/O 1.8 V 5.5 V - 40 C + 105 C Reel