Infineon PSOC Bộ vi điều khiển 32 bit - MCU

Kết quả: 249
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Đóng gói
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSOC6 150-MHz Cortex-M4 546Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 61 SMD/SMT BGA-124 ARM Cortex M4F 1 MB 288 kB 32 bit 12 bit 150 MHz 104 I/O 1.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSOC6 150-MHz Cortex-M4 473Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 61 SMD/SMT BGA-124 ARM Cortex M4F 1 MB 288 kB 32 bit 12 bit 150 MHz 104 I/O 1.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU IOT-PSOC6 706Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 62 SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M0+, ARM Cortex M4 256 kB 128 kB 32 bit 12 bit 100 MHz, 150 MHz 52 I/O 1.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSOC6 Dual Core M4 & M0+ 1,410Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 62 SMD/SMT BGA-124 ARM Cortex M0+, ARM Cortex M4F 1 MB 288 kB 32 bit 12 bit 100 MHz, 150 MHz 104 I/O 1.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSOC6 Dual Core M4 & M0+ 1,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 62 SMD/SMT BGA-124 ARM Cortex M0+, ARM Cortex M4F 1 MB 288 kB 32 bit 12 bit 100 MHz, 150 MHz 104 I/O 1.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU IOT-PSOC6 2,059Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

PSOC 62 SMD/SMT WLCSP-80 ARM Cortex M0+, ARM Cortex M4F 1 MB 288 kB 32 bit 12 bit 100 MHz, 150 MHz 62 I/O 1.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC4 988Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4000 SMD/SMT TQFP-48 ARM Cortex M0+ 16 kB 2 kB 32 bit 10 bit 24 MHz 36 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC 4 S-Series CapSense 1,158Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4100 SMD/SMT QFN-32 ARM Cortex M0+ 64 kB 8 kB 32 bit 10 bit, 12 bit 48 MHz 27 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU 5.50 V, PSoC 5 CapSense Plus 299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C52LPxxx SMD/SMT TQFP-100 ARM Cortex M3 128 kB 32 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 72 I/O 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSOC 5LP DIGITAL ONLY,67MHZ,256K 337Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C52LPxxx SMD/SMT TQFP-100 ARM Cortex M3 256 kB 64 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 72 I/O 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSOC 5 LP, 67MHZ 2AB 256K FLASH 1,362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C54LPxxx SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M3 128 kB 32 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 48 I/O 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSOC 5LP ANLOG 67MHZ,256K FLASH 1,459Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C54LPxxx SMD/SMT TQFP-100 ARM Cortex M3 256 kB 64 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 72 I/O 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU 5.50 V, PSoC 5 CapSense Plus 835Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C56LPxxx SMD/SMT TQFP-100 ARM Cortex M3 128 kB 32 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 62 I/O 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU 256KB Flash 64KBSRAM PSoC 5LP 665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C56LPxxx SMD/SMT TQFP-100 ARM Cortex M3 256 kB 64 kB 32 bit 12 bit 80 MHz 62 I/O 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSOC 5LP PERFO ANLOG 67MHZ,128K 385Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C58LPxxx SMD/SMT TQFP-100 ARM Cortex M3 128 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU IOT-PSOC6 1,381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 61 SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M4F 512 kB 256 kB 32 bit 12 bit 150 MHz 53 I/O 1.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC4 2,250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

PSOC 4000 SMD/SMT QFN-32 ARM Cortex M0+ 16 kB 2 kB 32 bit 10 bit 24 MHz 27 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC4 2,365Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,500

PSOC 4000 SMD/SMT QFN-32 ARM Cortex M0+ 32 kB 4 kB 32 bit 10 bit 24 MHz 27 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape

Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash 4KB SRAM PSoC 4 572Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSoC4100 SMD/SMT LQFP-44 ARM Cortex M0 32 kB 4 kB 32 bit 12 bit 24 MHz 36 I/O 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC 4 S-Series 11Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4100S Plus SMD/SMT TQFP-44 ARM Cortex M0+ 64 kB 8 kB 32 bit 10 bit, 12 bit 24 MHz 36 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC4 30Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4100 SMD/SMT TQFP-44 ARM Cortex M0+ 32 kB 4 kB 32 bit 10 bit, 12 bit 48 MHz 36 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC 4 S-Series 400Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4100S Plus SMD/SMT TQFP-64 ARM Cortex M0+ 128 kB 16 kB 32 bit 10 bit, 12 bit 48 MHz 54 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSOC4 348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT UFQFN-40 ARM Cortex M0 4 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 34 I/O 1.71 V 1.89 V - 40 C + 105 C Tray

Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSOC4 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4200 SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M0 128 kB 16 kB 32 bit 12 bit 48 MHz 55 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU 256K Flash 64K SRAM PSoC 5LP 54Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C58LPxxx SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M3 256 kB 64 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 48 I/O 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray