CA Bộ vi điều khiển 32 bit - MCU

Kết quả: 10,595
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Sê-ri Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX113 384K/64K QFP100 1,634Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX113 SMD/SMT LFQFP-100 RX 384 kB 64 kB 32 bit 12 bit 32 MHz 82 I/O 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX230 128K/32K QFP64 980Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX230 SMD/SMT LFQFP-64 RXv2 128 kB 32 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 47 I/O 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX231 512K/64K QFP100 715Có hàng
720Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX231 SMD/SMT LFQFP-100 RXv2 8 kB 64 kB 32 bit 12 bit 54 MHz 79 I/O 1.8 V 5.5 V - 40 C + 105 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX651 2048K/640K QFP176 348Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX651 SMD/SMT LFQFP-176 RXv2 32 kB 640 kB 32 bit 12 bit 120 MHz 136 I/O 2.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX66T-L 256K/64K QFP80 611Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX66T SMD/SMT LQFP-80 RXv3 32 kB 64 kB 32 bit 12 bit 160 MHz 52 I/O 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
Renesas Electronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32BIT MCU RX66T-H 1024K/128K QFP144 350Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

RX66T SMD/SMT LFQFP-144 RXv3 32 kB 128 kB 32 bit 12 bit 160 MHz 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray
STMicroelectronics 32-bit Microcontrollers - MCU 32-BIT Embedded MCU 150 MHz, 4Mbyte 490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

SPC564A80L7 SMD/SMT LQFP-176 e200z4 4 MB 192 kB 32 bit 2 x 12 bit 150 MHz 118 I/O 5 V 5 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 32-bit Microcontrollers - MCU 32-bit cache-based MCU, Graphics Integrated, stacked DDR2 113Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC32MZxxxxDA SMD/SMT LQFP-176 MIPS32 microAptiv 1 MB 256 kB 32 bit 12 bit 200 MHz 120 I/O 2.2 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray

Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU Automotive C2000 32 -bit MCU with 90 MHz 573Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TMS320F28069F SMD/SMT HTQFP-100 C28x 256 kB 100 kB 32 bit 12 bit 90 MHz 54 I/O 1.71 V 1.89 V - 40 C + 125 C Tray
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU C2000 32-bit MCU wi th 60 MHz 32 KB fla 342Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TMS320F28015 SMD/SMT LQFP-100 C28x 32 kB 12 kB 32 bit 12 bit 100 MHz 35 I/O 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU Piccolo Micro contro ller 450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TMS320F28020 SMD/SMT LQFP-48 C28x 32 kB 6 kB 32 bit 12 bit 40 MHz 22 I/O 1.71 V 1.89 V - 40 C + 125 C

Texas Instruments 32-bit Microcontrollers - MCU PICCOLO MCU 362Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

TMS320F28062 SMD/SMT HTQFP-100 C28x 128 kB 52 kB 32 bit 12 bit 90 MHz 54 I/O 1.71 V 1.89 V - 40 C + 125 C Tray

Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU XMC1000 3,733Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

XMC1300 SMD/SMT TSSOP-16 ARM Cortex M0 32 kB 16 kB 32 bit/16 bit 12 bit 32 MHz 14 I/O 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU XMC1000 1,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,900

XMC1400 SMD/SMT LQFP-64 ARM Cortex M0 128 kB 16 kB 32 bit/16 bit 12 bit 48 MHz 48 I/O 1.8 V 5.5 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU XMC4000 182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XMC4700 SMD/SMT LQFP-144 ARM Cortex M4 1.5 MB 276 kB 32 bit/16 bit 12 bit 144 MHz 119 I/O 3.13 V 3.63 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU XMC4000 241Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

XMC4400 SMD/SMT LQFP-100 ARM Cortex M4 512 kB 80 kB 32 bit/16 bit 12 bit 120 MHz 75 I/O 3.13 V 3.63 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU XMC1000 3,829Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,900

XMC1400 SMD/SMT LQFP-64 ARM Cortex M0 64 kB 16 kB 32 bit/16 bit 12 bit 48 MHz 55 I/O 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU XMC1000 4,670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,900

XMC1400 SMD/SMT LQFP-64 ARM Cortex M0 128 kB 16 kB 32 bit/16 bit 12 bit 48 MHz 55 I/O 1.8 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU XMC4000 2,908Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT ARM Cortex M4 1 MB 160 kB 32 bit/16 bit 12 bit 120 MHz 55 I/O 1.3 V 1.3 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC4 1,370Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

PSOC 4000 SMD/SMT WLCSP-25 ARM Cortex M0+ 16 kB 2 kB 32 bit 10 bit 24 MHz 21 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU PSoC 4 S-Series CapSense 1,530Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 4100 SMD/SMT TQFP-48 ARM Cortex M0+ 64 kB 8 kB 32 bit 10 bit, 12 bit 48 MHz 36 I/O 1.71 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray

Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU 128K Flash 32K SRAM PSoC 5LP 381Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

CY8C58LPxxx SMD/SMT QFN-68 ARM Cortex M3 128 kB 32 kB 32 bit 12 bit 67 MHz 46 I/O 1.71 V 1.89 V - 40 C + 85 C Tray
Infineon Technologies 32-bit Microcontrollers - MCU BLE INDUSTRIAL AND IOT 2,501Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PSOC 63 SMD/SMT BGA-116 ARM Cortex M0+, ARM Cortex M4F 1 MB 288 kB 32 bit 12 bit 50 MHz, 150 MHz 78 I/O 1.7 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors 32-bit Microcontrollers - MCU MPC5775B MCU Battery Mgmt. BMS 329Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MPC5775B SMD/SMT MAPBGA-416 e200z7 4 MB 512 kB 32 bit 16 bit 220 MHz 293 I/O 4.5 V 5.5 V - 40 C + 125 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors 32-bit Microcontrollers - MCU 256K FLASH, 32K RAM CAN 910Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MCF51AC SMD/SMT LQFP-64 ColdFire V1 256 kB 32 kB 32 bit 12 bit 50.33 MHz 54 I/O 2.7 V 5.5 V - 40 C + 85 C Tray