PIC16 Lõi Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 4,254
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 12 I/O 2,951Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,600

PIC16 3.5 kB 128 B SOIC-14 20 MHz 10 bit 12 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F684 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 12 I/O 1,283Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PIC16 3.5 kB 128 B TSSOP-14 20 MHz 10 bit 12 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F684 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB FL 256R 18 I/O 1,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B PDIP-20 20 MHz 10 bit 18 I/O 4.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F685 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB FL 128R 18 I/O 1,116Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B PDIP-20 20 MHz 10 bit 18 I/O 4.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F687 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB FL 128R 18 I/O 756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B SOIC-20 20 MHz 10 bit 18 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F687 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB FL 128R 18 I/O 536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC16 3.5 kB 128 B SOIC-20 20 MHz 10 bit 18 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F687 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 256 RAM 12 I/O 670Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B PDIP-14 20 MHz 10 bit 12 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F688 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 256 RAM 12 I/O 2,136Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B SOIC-14 20 MHz 10 bit 12 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F688 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 256 RAM 12 I/O 2,972Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,600

PIC16 7 kB 256 B SOIC-14 20 MHz 10 bit 12 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F688 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 256 RAM 12 I/O 2,071Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

PIC16 7 kB 256 B TSSOP-14 20 MHz 10 bit 12 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F688 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB FL 256R 18 I/O 666Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B SOIC-20 20 MHz 10 bit 18 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F689 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB FL 256R 18 I/O 4,729Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B SSOP-20 20 MHz 10 bit 18 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F689 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB FL 256R 18 I/O 747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B PDIP-20 20 MHz 10 bit 18 I/O 4.5 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F690 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB FL 256R 18 I/O 747Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B SSOP-20 20 MHz 10 bit 18 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F690 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB FL 256R 18 I/O 2,724Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC16 7 kB 256 B SOIC-20 20 MHz 10 bit 18 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F690 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O 2,758Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B PDIP-18 20 MHz 8 bit 13 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F716 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O 1,736Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B SOIC-18 20 MHz 8 bit 13 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F716 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O 584Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B SSOP-20 20 MHz 8 bit 13 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F716 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O 1,066Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,100

PIC16 3.5 kB 128 B SOIC-18 20 MHz 8 bit 13 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F716 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 13 I/O 1,203Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,100

PIC16 3.5 kB 128 B SOIC-18 20 MHz 8 bit 13 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F716 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 22 I/O 531Có hàng
507Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B SOIC-28 20 MHz 8 bit 22 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F72 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 22 I/O 439Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B SPDIP-28 20 MHz 8 bit 22 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F72 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5 KB FLASH 128 B SRAM, 18 I/O 3,428Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC16 3.5 kB 128 B SSOP-20 16 MHz 8 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F72x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Flsh 1.8V-5.5V 16 MHz int Osc 2,386Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

PIC16 3.5 kB 128 B SSOP-28 16 MHz 8 bit 25 I/O 2.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F72xA Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7 KB Flash 18V-55V 16 MHz Int Osc 875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SPDIP-28 16 MHz 8 bit 25 I/O 2.3 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F72x Tube