PIC16 Lõi Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 4,254
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 659Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 500

PIC16 14 kB 368 B PLCC-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 368 RAM 16 I/O 1,054Có hàng
692Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC16 7 kB 368 B SSOP-20 20 MHz No ADC 16 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F8x Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 368 RAM 16 I/O 372Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 368 B QFN-28 20 MHz 10 bit 16 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F8x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 368 RAM 16 I/O 767Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 368 B PDIP-18 20 MHz 10 bit 16 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F8x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 368 RAM 16 I/O 432Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 368 B SSOP-20 20 MHz 10 bit 16 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F8x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Enhanced Flash 128 RAM 25 I/O 1,815Có hàng
1,095Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B SPDIP-28 20 MHz 10 bit 28 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Enh FLSH 128 RAM 958Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC16 3.5 kB 128 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 28 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB Enh FLSH 128 RAM 876Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

PIC16 3.5 kB 128 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 28 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256 RAM 25 I/O 853Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B SPDIP-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F88x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256 RAM 25 I/O 2,586Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256 RAM 25 I/O 1,326Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B SPDIP-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256 RAM 25 I/O 3,727Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256 RAM 25 I/O 3,144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC16 7 kB 256 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256 RAM 25 I/O 1,173Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

PIC16 7 kB 256 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256 RAM 36 I/O 811Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 256 B PDIP-40 20 MHz 10 bit 35 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB Flash 256 RAM 36 I/O 1,280Có hàng
Tối thiểu: 320
Nhiều: 320

PIC16 7 kB 256 B TQFP-44 20 MHz 10 bit 35 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash 368 RAM 25 I/O 1,352Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash 368 RAM 25 I/O 1,919Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B SPDIP-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash 368 RAM 25 I/O 4,024Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash 368 RAM 25 I/O 949Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC16 14 kB 368 B QFN-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash 368 RAM 25 I/O 649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC16 14 kB 368 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash 368 RAM 25 I/O 1,121Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

PIC16 14 kB 368 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash 368 RAM 36 I/O 389Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B QFN-44 20 MHz 10 bit 35 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16F88x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash 368 RAM 36 I/O 1,881Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PDIP-40 20 MHz 10 bit 35 I/O 2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB Flash 368 RAM 36 I/O 4,114Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B TQFP-44 20 MHz 10 bit 35 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16F88x Tray