PIC18 Lõi Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 2,239
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128KB Flash 3936 bytes RAM 4,569Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 128 kB 3.81 kB TQFP-80 48 MHz 10 bit 66 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F8xJ50 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128kB Flash 4kB RAM 3,181Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 128 kB 4 kB TQFP-80 64 MHz 12 bit 69 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F8xK22 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128KB FLASH 10BASE-T Enet 1,675Có hàng
979Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 128 kB 3.72 kB TQFP-100 41.667 MHz 10 bit 70 I/O 2 V 2.7 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F9xJ60 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128KB FLSH 12KB RAM 2,298Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

PIC18 128 kB 3.72 kB TQFP-100 41.667 MHz 10 bit 70 I/O 2 V 2.7 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F9xJ60 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48 KB FL 4K RAM 70 I/O 1,526Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 48 kB 3.84 kB TQFP-64 40 MHz 10 bit 54 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)F6x27 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128kB Flash 4kB RAM Rev A3 967Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 128 kB 4 kB QFN-64 64 MHz 12 bit 53 I/O 1.8 V 3.6 V, 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F6xK22 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128kB Flash 4kB RAM LCD Rev A3 739Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 128 kB 4 kB TQFP-64 64 MHz 12 bit 53 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F6xK90 Tray
Microchip Technology PIC18F26Q71T-I/STX
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 3,290Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC18 64 kB 4 kB VQFN-28 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F54Q71T-I/6LX
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 3,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC18 16 kB 1 kB VQFN-48 44 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F55Q71T-I/6LX
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 2KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 3,300Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC18 32 kB 2 kB VQFN-48 44 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F26Q71T-I/SO
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 1,524Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC18 64 kB 4 kB SOIC-28 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F26Q71T-I/SS
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 2,028Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

PIC18 64 kB 4 kB SSOP-28 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F44Q71T-I/MP
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 3,280Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC18 1 kB QFN-40 37 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F44Q71T-I/PT
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 1,178Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 1 kB TQFP-44 37 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F45Q71T-I/MP
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash, 2KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 3,180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC18 32 kB 2 kB QFN-40 37 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F44/45/54/55Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F46Q71T-I/MP
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 3,285Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,300

PIC18 64 kB 4 kB QFN-40 37 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F46Q71T-I/PT
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 1,133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 64 kB 4 kB TQFP-44 37 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology PIC18F56Q71T-I/PT
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit 1,575Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,600

PIC18 64 kB 4 kB TQFP-44 44 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB SPDIP-28 64 MHz 12 bit 26 I/O 1.8 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F26 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 156Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB SSOP-28 64 MHz 12 bit 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 843Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB VQFN-28 64 MHz 12 bit 26 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F26 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 536Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB QFN-40 64 MHz 12 bit 37 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 464Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB TQFP-44 64 MHz 12 bit 37 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F26/46/56Q71 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64KB Flash, 4KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 64 kB 4 kB TQFP-44 64 MHz 12 bit 44 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F56 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash, 1KB RAM, 2x OPA, 12-bit differential ADCC with computation, 8/10-bit DACs, 2 AC, APM, Virtual Port, PWM, CCP, CWG, HLT, WWDT, SCAN/CRC, ZCD, PPS, USART, SPI/I2C, IDLE/DOZE/PMD 411Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 1 kB SPDIP-28 64 MHz 12 bit 26 I/O 1.8 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC18F24/25Q71 Tube