PIC18 Lõi Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 2,239
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8 KB Flash 512 RAM 1,469Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 512 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx21 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 36I/O 617Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 34 I/O 468Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx31 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 34 I/O 1,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 34 I/O 1,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 24kBF 2048RM FSUSB2 180Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 24 kB 2 kB PDIP-40 8 MHz 10 bit 35 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx55 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB FL 768 RAM 36 I/O 187Có hàng
320Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx80 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB FL 768 RAM 36 I/O 319Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx80 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB FL 768 RAM 36 I/O 905Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx80 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768B RAM 36 I/O 8B 752Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 64 MHz 10 bit 36 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F4xK20 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768B RAM 8b FamilynanoWat XLP 1,096Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B PDIP-40 64 MHz 10 bit 36 I/O 2.3 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F2xK22 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB Flash 768B RAM 8b FamilynanoWat XLP 568Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 64 MHz 10 bit 36 I/O 2.3 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18F2xK22 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 34I/O 1,478Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB PDIP-40 40 MHz 10 bit 34 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 34I/O 1,247Có hàng
800Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 34 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx2 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 36I/O 764Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB PDIP-40 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 36I/O 1,027Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx20 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3968 RAM 36I/O 1,291Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 48 kB 3.89 kB TQFP-44 32 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx25 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 48KB 3968 RAM 36I/O 1,138Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 48 kB 3.89 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx25 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32kBF 2048RM FSUSB2 1Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB QFN-44 48 MHz 10 bit 35 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32kBF 2048RM FSUSB2 552Có hàng
400Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB PDIP-40 48 MHz 10 bit 35 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx50 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32kBF 2048RM FSUSB2 1,762Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB TQFP-44 48 MHz 10 bit 35 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx50 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32kBF 2048RM FSUSB2 719Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,200

PIC18 32 kB 2 kB TQFP-44 48 MHz 10 bit 35 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx50 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB FLSH 2048 RAM FSUSB 2.0 12B ADC 314Có hàng
160Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 2 kB TQFP-44 48 MHz 12 bit 35 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx53 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 34 I/O 288Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB PDIP-40 40 MHz 10 bit 33 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx8 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB 1536 RAM 34 I/O 420Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 32 kB 1.5 kB TQFP-44 40 MHz 10 bit 33 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx8 Tray