AVR Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 1,138
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 32KB FLSH 1KB EE 2KB SRAM-20MHz, IND 2,542Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 2 kB TQFP-44 20 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega324 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 32KB FLSH 1KB EE 2KB SRAM-20MHz IND5 1,401Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

AVR 32 kB 2 kB TQFP-44 20 MHz 10 bit 32 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega324P Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 32KB 1KB EE 20MHz 2KB SRAM 5V 833Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 2 kB VQFN-44 20 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega324 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 32K FLSH 1K EE2K SRAM-20MHz IND 224Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 2 kB MLF-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega328 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB In-system Flash 2.7V - 5.5V 1,769Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 2 kB TQFP-44 16 MHz 10 bit 32 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega32A Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 32KB FLSH 1KB EE 2KB SRAM-16MHZ 543Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

AVR 32 kB 2 kB TQFP-44 16 MHz 10 bit 32 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega32A Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB In-system Flash 2.7V - 5.5V 481Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 2 kB PDIP-40 16 MHz 10 bit 32 I/O 2.7 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C ATmega32A Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 0.256kB EEPROM 23 I/O Pins 2,570Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 4 kB 512 B TQFP-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega48 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 4KB FLSH 256B EE 512B SRAM-20MHz IND 2,086Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 6,000

AVR 4 kB 512 B VQFN-28 20 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega48A Reel, Cut Tape

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 4K FLASH 256B EE 512B SRAM ADC 5V 612Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 4 kB 512 B QFN-28 10 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega48V Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 0.256kB EEPROM 23 I/O Pins 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 4 kB 512 B MLF-32 10 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega48V Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 0.5kB EEPROM 23 I/O Pins 1,734Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB TQFP-32 16 MHz 10 bit 23 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega8 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 0.5kB EEPROM 23 I/O Pins 375Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB TQFP-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega88 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 8K FLSH 2KB EE 4KB SRAM-20MHz 5V 1,106Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

AVR 8 kB 1 kB TQFP-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega88 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 8KB FLSH 512B EE 1KB SRAM-20MHz 1,673Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB TQFP-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega88A Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 8KB FLSH 512B EE 1KB SRAM-20MHz 1,182Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB QFN-28 20 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega88A Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.8V - 5.5V 20MHz 8KB Programmable 1,295Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB TQFP-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega88PA Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 1.8V - 5.5V 20MHz 8KB Programmable 1,072Có hàng
699Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB PDIP-28 20 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C ATmega88PA Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 8K FLSH 1K SRAM 512B EE-10MHz 1,664Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,000

AVR 8 kB 1 kB TQFP-32 10 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega88 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 8KB FLSH 512B EE 1KB SRAM-16MHz 105C 1,014Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB QFN-32 16 MHz 10 bit 23 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega8A Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 0.5kB EEPROM 23 I/O Pins 782Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB TQFP-32 8 MHz 10 bit 23 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega8 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 256B 1KB 12MHz 4x4 QFN +105C GRN 453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB WQFN-20 12 MHz 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C ATtiny1634 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, Ind.Grade Grn,AVR,16KFl, USART 507Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB QFN-20 12 MHz 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATtiny1634 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz 3,504Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB QFN-20 12 MHz 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATtiny1634 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 2kB Flash 0.128kB EEPROM 18 I/O Pins 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 2 kB 128 B MLF-20 20 MHz No ADC 18 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATtiny2313 Tray