PIC16(L)F87x Sê-ri Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 177
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 22 I/O 1,563Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B SPDIP-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 22 I/O 1,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC16 14 kB 368 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 22 I/O 1,963Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,100

PIC16 14 kB 368 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 22 I/O 733Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC16 8 kB 368 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 443Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B TQFP-44 4 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 606Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PLCC-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 230Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PDIP-40 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 229Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B MQFP-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 756Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B TQFP-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 299Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PDIP-40 4 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 560Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PDIP-40 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 184Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B TQFP-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F87x Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 419Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PLCC-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 759Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 14 kB 368 B PLCC-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 14KB 368 RAM 33 I/O 1,272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

PIC16 14 kB 368 B TQFP-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 503Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SOIC-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 33 I/O 1,343Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B TQFP-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 33 I/O 133Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B PLCC-44 20 MHz 10 bit 33 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 22 I/O 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 3.5 kB 128 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 3.5KB 128 RAM 22 I/O 1,763Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 2,100

PIC16 3.5 kB 128 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 144Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SPDIP-28 4 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 143Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SPDIP-28 4 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit 0 C + 70 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 5Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SSOP-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC16(L)F87x Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 9Có hàng
1,305Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC16 7 kB 192 B SPDIP-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 7KB 192 RAM 22 I/O 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,600

PIC16 7 kB 192 B QFN-28 20 MHz 10 bit 22 I/O 4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC16(L)F87x Reel, Cut Tape, MouseReel