CA Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 13,440
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Silicon Labs 8-bit Microcontrollers - MCU 1,490Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

CIP-51 8051 32 kB 2.25 kB QFN-24 72 MHz 10 bit/12 bit/14 bit 20 I/O 2.2 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C EFM8LB1 Reel, Cut Tape
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 1.71V-5.5V CapSense Plus 2,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M8C 16 kB 2 kB QFN-32 24 MHz 10 bit 28 I/O 1.71 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C20xx6A Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 4Kb FLASH 256K RAM 3,714Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

M8C 4 kB 256 B QFN-32 24 MHz 14 bit 24 I/O 2.4 V 5.25 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C24x23A Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU PSoC 32KB FLASH 1.7-5.5V 25 I/O 3,655Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

8051 QFN-48 SMD/SMT 8 bit CY8C3245 Reel, Cut Tape

Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 64K Flash 50MHz 8051 1.71V to 5.5V 2,600Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 8 kB QFN-68 50 MHz 12 bit 48 I/O 1.71 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C3246 Tray

Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 64K Flash 67MHz 8051 0.5V to 5.5V 824Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 64 kB 8 kB QFN-68 67 MHz 20 bit 48 I/O 1.71 V 1.89 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C CY8C3866 Tray
Infineon Technologies 8-bit Microcontrollers - MCU 5.50 V, PSoC 3 CapSense Plus 1,999Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

CY8C3866 Reel, Cut Tape

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU Single-Cycle 805132K ISP Flash,2.4-5.5V 638Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

8051 32 kB 256 B PLCC-44 20 MHz 10 bit 40 I/O 2.4 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, SOIC 6,215Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB VQFN-32 20 MHz 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega1608 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 32K FLASH 1K EE 2K SRAM ADC 5V 5V 250Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 2 kB TQFP-100 16 MHz 10 bit 69 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega3250 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 32K FLSH 2K SRAM 1KB EE - 20 MHZ 5V 324Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 2 kB TQFP-100 20 MHz 10 bit 69 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega3250P Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU USB 32K FLASH 16 MHz 9,433Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 5,000

AVR 32 kB 1 kB VQFN-32 16 MHz No ADC 22 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega32U2 Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, QFN 5,878Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

AVR 48 kB 6 kB VQFN-32 20 MHz 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C ATmega4808 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 64kB Flash 2kB EEPROM 54 I/O Pins 267Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 64 kB 4 kB TQFP-64 16 MHz 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega645 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 64KB FLSH 2KB EE 4KB SRAM-20MHz, IND 1,825Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AVR TQFP-64 16 MHz 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit ATmega649A Reel, Cut Tape

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 256KB FL 4KB EE 16K SRAM IND 1.6-3.6V 3,251Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

AVR 256 kB 16 kB VQFN-64 32 MHz 12 bit 50 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 85 C XMEGA D3 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU TQFP, 105C, Green 1.6-3.6V 427Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 4 kB TQFP-32 32 MHz 12 bit 34 I/O 1.6 V 3.6 V SMD/SMT 8 bit/16 bit - 40 C + 105 C XMEGA E5 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 16KB, TQFP 4,493Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 2 kB TQFP-32 20 MHz 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C ATmega1608 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 8KB, SOIC 2,571Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,100

AVR 8 kB 1 kB SSOP-28 20 MHz 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C ATmega808 Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 2KB, SOIC8, Ind 105C, Green, Tube 5,063Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 2 kB 128 B SOIC-8 20 MHz 10 bit 6 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C ATtiny202 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 125C GREEN 20MHZ SOIC8 T/R 3,453Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

AVR 2 kB 128 B SOIC-8 20 MHz 10 bit 6 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C ATtiny212 Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 32KB, SOIC20, Ind 105C, Green, T&R 1,665Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,500

AVR 32 kB 2 kB SOIC-20 20 MHz 10 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C ATtiny3216,ATtiny3217 Reel, Cut Tape

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 4KB, SOIC14, Ind 125C, Green 3,047Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 4 kB 512 B SOIC-14 20 MHz 12 bit 12 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 4KB, SOIC14, Ind 125C, Green, T&R 2,605Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

AVR 4 kB 512 B SOIC-14 20 MHz 12 bit 12 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 4KB,VQFN20, Ind 85C, Green 2,152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 4 kB 512 B VQFN-20 20 MHz 12 bit 18 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C Tray