AVR Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 1,138
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 4KB, VQFN20, Ind 125C, Green, Tray 130Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 4 kB 256 B VQFN-24 20 MHz 10 bit 22 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C ATtiny417 AEC-Q100 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR USB 32K FLASH INDUSTRIAL
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 2.5 kB TQFP-44 16 MHz 10 bit 26 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega32U4 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16MHZ, TQFP, IND TEMP, GREEN 421Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 128 kB 4 kB TQFP-64 16 MHz 10 bit 53 I/O 4.5 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega128 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 512B 1KB 20 MHZ TQFP GRN
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB TQFP-32 20 MHz 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C ATmega168PB Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 48KB, QFN
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 4,000

AVR 48 kB 6 kB VQFN-48 20 MHz 10 bit 41 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega4809 Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 64KB FLSH 2KB EE 4KB SRAM-20MHz, IND
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AVR TQFP-64 16 MHz 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit ATmega645A Reel, Cut Tape
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 64KB FLSH 2KB EE 4KB SRAM-16MHz IND
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

AVR 64 kB 4 kB TQFP-64 16 MHz 10 bit 53 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega64A Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 2KB FLSH 128B EE SRAM-20MHz, IND 5V
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AVR 2 kB 128 B SOIC-8 20 MHz 10 bit 6 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATtiny25 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 125C Green 20MHz SOI C14 T&R
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

AVR 4 kB 256 B SOIC-14 20 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C ATtiny414 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB In-system Flash 12MHz 1.8V-5.5V
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 512 B QFN-28 12 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATtiny88 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 16KB FL 512B EE 1KB SRAM-20MHz
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB TQFP-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega168A Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32kB Flash 1kB EEPROM 32 I/O Pins
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 2 kB TQFP-44 8 MHz 10 bit 32 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega32 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 8KB FLSH 512B EE 1KB SRAM-20MHz
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

AVR 8 kB 1 kB TQFP-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega88A Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 8K FLASH 512B EE 20MHZ TEMP GRN 1.8V
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 8 kB 1 kB MLF-32 20 MHz 10 bit 23 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega88P Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz Ind Grade
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 6,000

AVR 8 kB 512 B VQFN-20 20 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATtiny84 Reel, Cut Tape, MouseReel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 128K Flash 16MHz 105 degree C Green
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 128 kB 4 kB TQFP-64 16 MHz 10 bit 53 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega128A Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4KB In-system Flash 12MHz 1.8V-5.5V
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 4 kB 256 B MLF-28 12 MHz 10 bit 24 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATtiny48 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 32KB, TQFP
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 4 kB TQFP-32 20 MHz 10 bit 27 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega3208 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 4KB, SOIC14, Ind 105C, Green, Tube
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 4 kB 256 B SOIC-14 20 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C ATtinyx04 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 20MHz, 4KB, SOIC14, Ind 105C, Green, Tube
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 4 kB 256 B SOIC-14 20 MHz 10 bit 12 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C ATtiny414 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU AVR 16KB, 512B EE 1KB SRAM, 5V
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 16 kB 1 kB MLF-28 20 MHz 10 bit 23 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega168PA Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 32KB In-system Flash 2.7V - 5.5V
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 32 kB 2 kB MLF-44 16 MHz 10 bit 32 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega32A Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 4K Flash 125B EEPROM 128B SRAM 16 IO Pin
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

AVR 4 kB 256 B TSSOP-20 20 MHz 10 bit 16 I/O 1.8 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATtinyx61A Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU ASSP AVR QFNEPEtray Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 7 Tuần
Tối thiểu: 490
Nhiều: 490

AVR 8 kB 256 B QFN-32 16 MHz 10 bit 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 105 C AT90PWM161 Tray

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 128K FL 8K SRAM 4KB EE 16MHZ IND 5V Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 9 Tuần
Tối thiểu: 4,000
Nhiều: 4,000
: 4,000

AVR 128 kB 8 kB QFN-64 16 MHz 10 bit 54 I/O 2.7 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C ATmega128x Reel