Microchip PIC18(L)Fxx31 Sê-ri Bộ vi điều khiển 8 bit - MCU

Kết quả: 35
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Đóng gói
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 768 RAM 34 I/O 2,353Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx31 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 22 I/O 274Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SPDIP-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 22 I/O 376Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx31 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 768 RAM 34 I/O 235Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 34 I/O 27Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B PDIP-40 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx31 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 768 RAM 22 I/O 108Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx31 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 768 RAM 22 I/O 97Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 768 B SPDIP-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx31 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 22 I/O 677Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 34 I/O 472Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx31 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 34 I/O 1,585Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tray
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 34 I/O 1,119Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Rulo cuốn: 1,200

PIC18 16 kB 768 B TQFP-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Reel, Cut Tape, MouseReel

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 768 RAM 22 I/O 112Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 768 B QFN-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 768 RAM 22 I/O 152Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 768 RAM 22 I/O 103Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 768 B SPDIP-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB FL 768 RAM 22 I/O 135Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B QFN-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 768 RAM 34 I/O 88Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 768 B PDIP-40 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 34 I/O 43Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B QFN-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 34 I/O 117Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 16 kB 768 B PDIP-40 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 768 RAM 22I/O 83Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

PIC18 8 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 768 RAM 22 I/O Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 122
Nhiều: 61

PIC18 8 kB 768 B QFN-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx31 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16 KB FL 768 RAM 22 I/O Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 122
Nhiều: 61

PIC18 16 kB 768 B QFN-44 40 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx31 Tube

Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 16KB 768 RAM 22 I/O Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 5 Tuần
Tối thiểu: 1,600
Nhiều: 1,600
Rulo cuốn: 1,600

PIC18 16 kB 768 B SOIC-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Reel
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 768 RAM 34 I/O Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 110
Nhiều: 10

PIC18 8 kB 768 B PDIP-40 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V Through Hole 8 bit - 40 C + 125 C PIC18(L)Fxx31 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8KB 768 RAM 34 I/O Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 6 Tuần
Tối thiểu: 135
Nhiều: 45

PIC18 8 kB 768 B QFN-44 40 MHz 10 bit 36 I/O 4.2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tube
Microchip Technology 8-bit Microcontrollers - MCU 8 KB 768 RAM 22 I/O Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 4 Tuần
Tối thiểu: 183
Nhiều: 61

PIC18 8 kB 768 B QFN-28 40 MHz 10 bit 24 I/O 2 V 5.5 V SMD/SMT 8 bit - 40 C + 85 C PIC18(L)Fxx31 Tube