Texas Instruments Bộ vi điều khiển - MCU

Các loại Bộ Vi Điều Khiển - MCU

Thay đổi chế độ xem danh mục
Kết quả: 3,600
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Kiểu gắn Đóng gói / Vỏ bọc Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Độ rộng bus dữ liệu Độ phân giải ADC Tần số đồng hồ tối đa Số lượng I/O Kích thước Dữ liệu RAM Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Ultra Lo Pwr MCU A 5 95-MSP430F5242IRGZR A 595-MSP430F5242IRGZR 500Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 64 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 37 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F532x Mixed Si gnal MCU A 595-MSP4 A 595-MSP430F5327IPN 805Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 96 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 63 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5328IRGCR A 595-MSP430F5328IRGCR 795Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 47 I/O 10 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5335IPZ A A 595-MSP430F5335IPZ 259Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 74 I/O 18 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5340IRGZT A 595-MSP430F5340IRGZT 1,307Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 64 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 38 I/O 6 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5341IRGZR A 595-MSP430F5341IRGZR 371Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 96 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 38 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MIXED SIGNAL MCU A 5 95-MSP430F5342IRGZT A 595-MSP430F5342IRGZT 2,981Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

SMD/SMT VQFN-48 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 38 I/O 10 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5418AIPN 1,854Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 67 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5419AIPZ 2,649Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 87 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5435AIPN 494Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 192 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 67 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F5510IPT A A 595-MSP430F5510IPT 522Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 100
: 1,000

SMD/SMT LQFP-48 MSP430 32 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 31 I/O 4 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU MSP430F551x MSP430 F 552x Mix Sig MCU A A 595-MSP430F5522IRGCR 590Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 32 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 47 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr Mi crocontroller A 595 A 595-MSP430F5528IRGCR 1,450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

SMD/SMT VQFN-64 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 47 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Power Microcontroller A 59 A 595-MSP430F5529IPNR 1,272Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 63 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ultra-Low-Pwr MC U 128KB Flash A 595 A 595-MSP430F5529IPN 2,220Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 63 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Sig MCU A 595- MSP430F6638IPZ A 59 A 595-MSP430F6638IPZ 1,240Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 25 MHz 74 I/O 16 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Single-phase meterin g SoC with 2 Sigma- A 595-MSP430F6723AIPN 848Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 64 kB - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-MSP430F6736IPZ A A 595-MSP430F6736IPZ 330Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 128 kB 16 bit 10 bit 25 MHz 72 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit 120KB Flash 4 KB RAM A 595-MSP430 A 595-MSP430FG4619IPZR 95Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-100 MSP430 120 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 80 I/O 4 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16B Ult-Lo-Pwr MCU 3 2KB Fl 2KB RAM A 59 A 595-MSP430FG479IPN 607Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-80 MSP430 60 kB 16 bit 16 bit 16 MHz 48 I/O 2 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24-MHz 105-C integra ted analog microcon A 595-MSP430FR2355TPTR 2,603Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-48 MSP430 32 kB 16 bit 12 bit 24 MHz 44 I/O 4 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24-MHz 105-C integra ted analog microcon A 595-MSP430FR2355TPT 1,154Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-48 MSP430 32 kB 16 bit 12 bit 24 MHz 44 I/O 4 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 105 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-MHz MCU with 128- KB FRAM 8-KB SRAM 932Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 128 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 54 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM LE A 595-SP430FR59941IPMR 1,254Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 54 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 256K B FRAM 8KB SRAM LE A 595-MSP430FR5994IPM 844Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
Tối đa: 170
: 1,000

SMD/SMT LQFP-64 MSP430 256 kB 16 bit 12 bit 16 MHz 54 I/O 8 kB 1.8 V 3.6 V - 40 C + 85 C Reel, Cut Tape, MouseReel