MSP430 Bộ vi điều khiển 16 bit - MCU

Kết quả: 2,062
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Kích thước bộ nhớ chương trình Kích thước Dữ liệu RAM Đóng gói / Vỏ bọc Tần số đồng hồ tối đa Độ phân giải ADC Số lượng I/O Điện áp cấp nguồn - Tối thiểu Điện áp cấp nguồn - Tối đa Kiểu gắn Độ rộng bus dữ liệu Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Sê-ri Tiêu chuẩn Đóng gói
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU Mixed Signal MCU A 5 95-P430G2744IRHA40T A 595-P430G2744IRHA40T
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,500

MSP430 32 kB 1 kB VQFN-40 16 MHz 10 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2744 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 8KB FRAM 2KB SRAM 10-b A A 595-430FR2422IRHLT
3,000Đang đặt hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 3,000

MSP430 8 kB 2 kB VQFN-20 16 MHz 10 bit 15 I/O 2 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR2422 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24-MHz 105-C integra ted analog microcon A 595-430FR2355TRHAR
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 32 kB 4 kB VQFN-40 24 MHz 12 bit 36 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2355 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 2kB Flash 128B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1111AIDWR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 300
Nhiều: 25

MSP430 2 kB 128 B SOIC-20 8 MHz 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1111A Tube
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 2kB Flash 128B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1111AIPW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 2 kB 128 B TSSOP-20 8 MHz 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1111A Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 2kB Flash 128B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1111AIRGET Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

MSP430 2 kB 128 B VQFN-24 8 MHz 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1111A Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM C omparator A 595-430 A 595-430F1121AIRGET Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 3,000
Nhiều: 3,000
: 3,000

MSP430 4 kB 256 B VQFN-24 8 MHz No ADC 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1121A Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 4kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC A 595-430F A 595-430F1122IDW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 2,000

MSP430 4 kB 256 B SOIC-20 8 MHz 10 bit 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1122 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8kB Flash 256B RAM 1 0bit ADC A 595-430F A 595-430F1132IDW Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

MSP430 8 kB 256 B SOIC-20 8 MHz 10 bit 14 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F1132 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16kB Flash 512B RAM 12bit ADC + 1 USART Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

MSP430 16 kB 512 B TQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F135 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24kB Flash 1MB RAM 1 2-Bit ADC/Dual DAC A 595-430F156IPM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

MSP430 24 kB 1 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F156 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32kB Flash 1MB RAM 1 2-Bit ADC/Dual DAC A 595-430F167IPM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F167 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 60kB Flash 2KB RAM 1 2-Bit ADC/Dual DAC A 595-430F169IPMR Thời gian sản xuất của nhà máy: 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 60 kB 2 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F169 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16-Bit Ultra L-P 16k B Flash 256B RAM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

MSP430 16 kB 256 B VQFN-48 16 MHz 16 bit 32 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FG4250 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash 1KB RAM 1 2ADC/2DAC 128sLCD A A 595-430FG437IPNR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FG437 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 32KB Flash 1KB RAM 1 2ADC/2DAC 128sLCD A A 595-430FG437IPN Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FG437 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 48KB Flash 2KB RAM 1 2ADC/2DAC 128sLCD A A 595-430FG438IPNR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 476
Nhiều: 119

MSP430 48 kB 2 kB LQFP-80 16 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FG438 Tray
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 24 MHz MCU with 16KB FRAM 2KB SRAM com A A 595-430FR2153TRHAR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1
: 250

MSP430 16 kB 2 kB VQFN-40 24 MHz 12 bit 36 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 105 C MSP430FR2153 Reel, Cut Tape, MouseReel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 64KB FRAM 2KB SRAM LCD A A 595-430FR6922IRGCT Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

64 kB VQFN-64 SMD/SMT - 40 C + 85 C MSP430FR6922 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16Mhz LP MCU 0 A 595 -430FR6972IRGCR A 5 A 595-430FR6972IRGCR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 250
Nhiều: 250
: 250

MSP430 64 kB 2 kB VQFN-64 16 MHz 12 bit 51 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430FR6972 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 8KB Flash 512B SRAM 10 A A 595-M430G2444IRHA40T Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

MSP430 8 kB 512 B VQFN-40 16 MHz 10 bit 32 I/O SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2444 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 16 MHz MCU with 48KB Flash 2KB SRAM 10 A A 595-M430G2855IRHA40T Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,500
Nhiều: 2,500
: 2,500

MSP430 48 kB 4 kB VQFN-40 16 MHz 10 bit 32 I/O SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430G2855 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8 MHz MCU with 8KB F lash 256B SRAM tim A 595-430F123IPWR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 2,000
Nhiều: 2,000
: 2,000

8 kB TSSOP-28 SMD/SMT - 40 C + 85 C MSP430F123 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU 8 MHz MCU with 32 KB Flash 1KB SRAM 12 A A 595-430F147IPMR Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 1,000
Nhiều: 1,000
: 1,000

MSP430 32 kB 1 kB LQFP-64 8 MHz 12 bit 48 I/O 1.8 V 3.6 V SMD/SMT 16 bit - 40 C + 85 C MSP430F147 Reel
Texas Instruments 16-bit Microcontrollers - MCU A 595-430F135IPM A 5 95-430F135IPM A 595 A 595-430F135IPM Thời gian giao Sản phẩm không Lưu kho 12 Tuần
Tối thiểu: 160
Nhiều: 160

16 kB LQFP-64 SMD/SMT - 40 C + 85 C MSP430 Tray