NXP Bộ vi xử lý - MPU

Kết quả: 893
Chọn Hình ảnh Số Phụ tùng Nsx Mô tả Bảng dữ liệu Sẵn có Giá (USD) Lọc kết quả trong bảng theo đơn giá dựa trên số lượng của bạn. Số lượng RoHS Mô hình ECAD Lõi Số lõi Độ rộng bus dữ liệu Tần số đồng hồ tối đa Đóng gói / Vỏ bọc Bộ nhớ lệnh cache L1 Bộ nhớ dữ liệu cache L1 Điện áp cấp vận hành Sê-ri Kiểu gắn Nhiệt độ làm việc tối thiểu Nhiệt độ làm việc tối đa Tiêu chuẩn Đóng gói
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU A5-500, L2 Cache No Security 448Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 500 MHz BGA-364 32 kB 32 kB 3.3 V VF5xx SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 2x e5500, 1200MHz, DDR3L/4, No Crypto, No Switch, -40 to 105
60Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e5500 2 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1022 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 1012A Low Power Comm Processor
57Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 1 Core 64 bit 1 GHz VFLGA-211 32 kB 32 kB 900 mV LS1012A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 W/ENC EXT
29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU A5-400, M4, No GPU Security
450Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A5 1 Core 32 bit 400 MHz BGA-364 32 kB 32 kB 3.3 V VF5xx SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors MPC8313VRAGDC
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 NO ENC 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 800MHz, -40 to 105C, Security enabled
84Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 800 MHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1020A SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A72, Quad-core, 1.2GHz, 0 to 105C, Security disabled
48Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A72 4 Core 32 bit/64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 48 kB 32 kB 900 mV LS1046A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 64-bit Arm Cortex-A53, Quad-core, 1.6GHz, 0 to 105C, Security disabled, 23x23 pkg 15Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53 4 Core 64 bit 1.6 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V LS1043A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 NO ENC EXT 165Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 266 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 2x e5500, 1200MHz, DDR3L/4, W/ Crypto, No Switch, -40 to 105
53Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e5500 2 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1022 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU Layerscape 32-bit Arm Cortex-A7, Dual-core, 1.0GHz, 0 to 105C, Security disabled
69Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A7 2 Core 32 bit 1 GHz FCPBGA-525 32 kB 32 kB 1 V LS1020A SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU NON-ENCRYPT 26Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAll-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8314E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 NO ENC EXT 40Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU 8313 REV2.2 NO ENC 29Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 266 MHz TEPBGAII-516 16 kB 16 kB 1 V MPC8313E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU NON-ENCRYPT 14Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 400 MHz TEPBGAII-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8315E SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU ENCRYPT
36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e300c3 1 Core 32 bit 333 MHz TEPBGAII-620 16 kB 16 kB 1 V MPC8315E SMD/SMT 0 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU MCF5274L V2CORE 64KSRAM 462Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ColdFire V2 1 Core 32 bit 166 MHz MAPBGA-196 16 kB 16 kB 1.4 V to 1.6 V MCF527X SMD/SMT 0 C + 70 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU CATSKILLS REV 1.2 750Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM926EJ-S 1 Core 32 bit 454 MHz MAPBGA-289 16 kB 32 kB 1.35 V to 1.55 V i.MX285 SMD/SMT - 40 C + 85 C Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX 8QP 29x29 36Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A53, ARM Cortex A72, ARM Cortex M4F 7 Core 64 bit 264 MHz, 1.2 GHz, 1.6 GHz FCPBGA-1313 2 x 16 kB, 4 x 32 kB, 48 kB 2 x 16 kB, 32 kB, 4 x 32 kB 1 V i.MX8 SMD/SMT - 25 C + 85 C AEC-Q100 Tray
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX 8DualX 89Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

ARM Cortex A35, ARM Cortex M4F 5 Core 64 bit 264 MHz, 1.2 GHz FCPBGA-900 16 kB, 4 x 32 kB 16 kB, 4 x 32 kB 1 V i.MX8X SMD/SMT - 40 C + 125 C Tray
NXP Semiconductors T1024NXN7MQA
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU QorIQ, 2xCPU 64-Bit Pwr Arch, 1.2GHz, DDR3L/4, PCIe, 1/10GbE, HW Accel, -40 to 105C, 23x23 pkg
8Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

e5500 2 Core 64 bit 1.2 GHz FCPBGA-780 32 kB 32 kB 1 V T1024 SMD/SMT - 40 C + 105 C Tray
NXP Semiconductors MIMX9301CVVXDAC
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX93 BGA11 880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

i.MX 93 Tray
NXP Semiconductors MIMX9302DVVXDAC
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX93 BGA11 875Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

i.MX 93 Tray
NXP Semiconductors MIMX9331XVVXMAC
NXP Semiconductors Microprocessors - MPU i.MX93 BGA11 880Có hàng
Tối thiểu: 1
Nhiều: 1

i.MX 93 Tray